Xiangquan Packaging (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 7,229 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì XIANGQUAN (VIệT NAM)

197
进口笔数
7,229
出口笔数
$7.34M
进口金额
$25.51M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.07M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.3K · 2 笔出口 $107.6K · 28 笔2023-09进口 $94.6K · 2 笔出口 $299.5K · 99 笔2023-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $460.1K · 146 笔2023-11进口 $213.3K · 4 笔出口 $620.2K · 161 笔2023-12进口 $189.7K · 8 笔出口 $390.1K · 128 笔2024-01进口 $270.8K · 6 笔出口 $805.1K · 194 笔2024-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $688.4K · 157 笔2024-03进口 $209.4K · 4 笔出口 $583.7K · 188 笔2024-04进口 $130.5K · 5 笔出口 $478.9K · 154 笔2024-05进口 $80.4K · 5 笔出口 $646.8K · 166 笔2024-06进口 $235.2K · 9 笔出口 $697.7K · 188 笔2024-07进口 $210.3K · 6 笔出口 $619.4K · 195 笔2024-08进口 $187.1K · 8 笔出口 $522.8K · 163 笔2024-09进口 $166.6K · 5 笔出口 $585.7K · 162 笔2024-10进口 $181.5K · 4 笔出口 $760.5K · 203 笔2024-11进口 $89.4K · 3 笔出口 $716.8K · 192 笔2024-12进口 $382.6K · 10 笔出口 $759.9K · 176 笔2025-01进口 $378.1K · 6 笔出口 $870.2K · 174 笔2025-02进口 $279.0K · 6 笔出口 $793.2K · 190 笔2025-03进口 $251.0K · 4 笔出口 $884.9K · 204 笔2025-04进口 $158.5K · 4 笔出口 $660.2K · 195 笔2025-05进口 $170.1K · 4 笔出口 $562.1K · 169 笔2025-06进口 $149.6K · 5 笔出口 $614.1K · 169 笔2025-07进口 $194.7K · 7 笔出口 $769.9K · 237 笔2025-08进口 $238.8K · 4 笔出口 $558.9K · 199 笔2025-09进口 $33.3K · 3 笔出口 $753.9K · 241 笔2025-10进口 $239.5K · 6 笔出口 $766.0K · 273 笔2025-11进口 $499.6K · 7 笔出口 $785.5K · 248 笔2025-12进口 $258.1K · 5 笔出口 $1.07M · 330 笔2026-01进口 $391.2K · 8 笔出口 $773.1K · 262 笔2026-02进口 $135.3K · 1 笔出口 $803.7K · 197 笔2026-03进口 $169.5K · 4 笔出口 $723.4K · 268 笔2026-04进口 $145.7K · 4 笔出口 $703.1K · 238 笔
单位:交易笔数 · 峰值 33020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.3K · 2 笔出口 $107.6K · 28 笔2023-09进口 $94.6K · 2 笔出口 $299.5K · 99 笔2023-10进口 $48.0K · 3 笔出口 $460.1K · 146 笔2023-11进口 $213.3K · 4 笔出口 $620.2K · 161 笔2023-12进口 $189.7K · 8 笔出口 $390.1K · 128 笔2024-01进口 $270.8K · 6 笔出口 $805.1K · 194 笔2024-02进口 $22.9K · 1 笔出口 $688.4K · 157 笔2024-03进口 $209.4K · 4 笔出口 $583.7K · 188 笔2024-04进口 $130.5K · 5 笔出口 $478.9K · 154 笔2024-05进口 $80.4K · 5 笔出口 $646.8K · 166 笔2024-06进口 $235.2K · 9 笔出口 $697.7K · 188 笔2024-07进口 $210.3K · 6 笔出口 $619.4K · 195 笔2024-08进口 $187.1K · 8 笔出口 $522.8K · 163 笔2024-09进口 $166.6K · 5 笔出口 $585.7K · 162 笔2024-10进口 $181.5K · 4 笔出口 $760.5K · 203 笔2024-11进口 $89.4K · 3 笔出口 $716.8K · 192 笔2024-12进口 $382.6K · 10 笔出口 $759.9K · 176 笔2025-01进口 $378.1K · 6 笔出口 $870.2K · 174 笔2025-02进口 $279.0K · 6 笔出口 $793.2K · 190 笔2025-03进口 $251.0K · 4 笔出口 $884.9K · 204 笔2025-04进口 $158.5K · 4 笔出口 $660.2K · 195 笔2025-05进口 $170.1K · 4 笔出口 $562.1K · 169 笔2025-06进口 $149.6K · 5 笔出口 $614.1K · 169 笔2025-07进口 $194.7K · 7 笔出口 $769.9K · 237 笔2025-08进口 $238.8K · 4 笔出口 $558.9K · 199 笔2025-09进口 $33.3K · 3 笔出口 $753.9K · 241 笔2025-10进口 $239.5K · 6 笔出口 $766.0K · 273 笔2025-11进口 $499.6K · 7 笔出口 $785.5K · 248 笔2025-12进口 $258.1K · 5 笔出口 $1.07M · 330 笔2026-01进口 $391.2K · 8 笔出口 $773.1K · 262 笔2026-02进口 $135.3K · 1 笔出口 $803.7K · 197 笔2026-03进口 $169.5K · 4 笔出口 $723.4K · 268 笔2026-04进口 $145.7K · 4 笔出口 $703.1K · 238 笔

工商档案

企业注册号3603680103
企查查编码QVNHQJAQY2
成立日期2019-10-31
联系地址Xưởng 4-5, Khu nhà xưởng cho thuê KTG, đường Võ Văn Tần, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH BAO BÌ XIANGQUAN (VIỆT NAM)
企业英文名称XIANGQUAN PACKAGING (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Xưởng 4-5, Khu nhà xưởng cho thuê KTG, đường Võ Văn Tần, Khu, Xã Phước An, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84933199639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本46.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480257未涂布印刷纸
391990自粘塑料片
481149胶粘纸卷/张
482190未印刷标签
321519非黑印刷油墨
480640上光透明纸
392690其他塑料制品
480255未涂布印刷纸卷
760611铝板/片
481159塑料涂布纸板

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
491199其他印刷品
391990自粘塑料片
482190未印刷标签
481950纸制包装容器
490110单张印刷品
482390其他纸制品
491110商业广告材料
490199其他印刷品
48025640-150g/m2未涂布纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国182$7.22M
越南8$65.6K
印度尼西亚7$53.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南6,252$20.70M
中国香港1,411$4.38M

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Guangjiu Industrial Co., Ltd.越南192$7.30M自粘塑料片、其他印刷品
Shenzhen Xinrongtong Import & Export Co., Ltd.科特迪瓦1$40.5K其他陶瓷洁具、玩具模型
Hongwen Technology中国1$1.0K其他塑料制品、离合器联轴器
Dongguan Shi Xiangquan Printing Co., Ltd.中国1$139其他橡胶带
SHANGHAI XICHANG PRINTING MACHINE CO., LTD中国1$116其他塑料制品、气动直线发动机
Shenzhen Qianhai Guantong Network Co., Ltd.俄罗斯1$58静止变流器、其他塑料制品

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Guangjiu Industrial Co., Ltd.越南5,788$19.81M印刷标签、其他印刷品
TTI Partners SPC越南522$2.19M其他印刷品、自粘塑料片
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南440$1.56M彩色电视接收机、瓦楞纸箱
Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd.越南117$469.6K瓦楞纸箱、其他塑料制品
TTI PARTNERS SPC中国香港55$390.0K其他印刷品、手工工具零件
GREEN PLANET DC CO., LTD (MST:0317077996)35$198.0K其他印刷品、其他钢铁制品
GREEN PLANET DC CO., LTD (MST:0317077996)中国香港70$123.6K印刷标签、自粘塑料片
TTI PARTNERS SPC中国香港26$113.2K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Kingclean Vietnam Co., Ltd.越南41$74.9K吸尘器零件、家用电器零件
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南84$58.2K吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 197)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他塑料制品SHANGHAI XICHANG PRINTING MACHINE CO., LTD中国$6
2026-04-15其他塑料制品SHANGHAI XICHANG PRINTING MACHINE CO., LTD中国$6
2026-04-14气动直线发动机SHANGHAI XICHANG PRINTING MACHINE CO., LTD中国$52
2026-04-14气动直线发动机SHANGHAI XICHANG PRINTING MACHINE CO., LTD中国$52
2026-04-13非黑印刷油墨HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国$12.0K
2026-04-13非黑印刷油墨HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国$12.0K
2026-04-09非黑印刷油墨HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国$2.5K
2026-04-09非黑印刷油墨HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国$508
2026-04-09非黑印刷油墨HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国$508
2026-04-09非黑印刷油墨HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国$2.5K

出口(共 7,229)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他印刷品HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国香港$56
2026-04-29其他印刷品HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国香港$12
2026-04-29商业广告材料HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国香港$106
2026-04-29其他印刷品HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国香港$47
2026-04-29其他印刷品HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国香港$185
2026-04-29其他印刷品HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国香港$257
2026-04-29其他印刷品HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国香港$1.5K
2026-04-29其他印刷品HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国香港$430
2026-04-29商业广告材料HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国香港$380
2026-04-29商业广告材料HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD中国香港$2

相关企业 · 同类产品

Xiangquan Packaging (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →