Xiangquan Packaging (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7,229 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì XIANGQUAN (VIệT NAM)
197
进口笔数
7,229
出口笔数
$7.34M
进口金额
$25.51M
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-29
最近出口
6
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603680103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHQJAQY2 |
| 成立日期 | 2019-10-31 |
| 联系地址 | Xưởng 4-5, Khu nhà xưởng cho thuê KTG, đường Võ Văn Tần, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ XIANGQUAN (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | XIANGQUAN PACKAGING (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xưởng 4-5, Khu nhà xưởng cho thuê KTG, đường Võ Văn Tần, Khu, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Dệt may Nhơn Trạch) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84933199639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 46.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 480640 | 上光透明纸 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 480255 | 未涂布印刷纸卷 |
| 760611 | 铝板/片 |
| 481159 | 塑料涂布纸板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 490110 | 单张印刷品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 480256 | 40-150g/m2未涂布纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 182 | $7.22M |
| 越南 | 8 | $65.6K |
| 印度尼西亚 | 7 | $53.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6,252 | $20.70M |
| 中国香港 | 1,411 | $4.38M |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Guangjiu Industrial Co., Ltd. | 越南 | 192 | $7.30M | 自粘塑料片、其他印刷品 |
| Shenzhen Xinrongtong Import & Export Co., Ltd. | 科特迪瓦 | 1 | $40.5K | 其他陶瓷洁具、玩具模型 |
| Hongwen Technology | 中国 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、离合器联轴器 |
| Dongguan Shi Xiangquan Printing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $139 | 其他橡胶带 |
| SHANGHAI XICHANG PRINTING MACHINE CO., LTD | 中国 | 1 | $116 | 其他塑料制品、气动直线发动机 |
| Shenzhen Qianhai Guantong Network Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $58 | 静止变流器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Guangjiu Industrial Co., Ltd. | 越南 | 5,788 | $19.81M | 印刷标签、其他印刷品 |
| TTI Partners SPC | 越南 | 522 | $2.19M | 其他印刷品、自粘塑料片 |
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 440 | $1.56M | 彩色电视接收机、瓦楞纸箱 |
| Bestway Vietnam Entertainment Products Co., Ltd. | 越南 | 117 | $469.6K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| TTI PARTNERS SPC | 中国香港 | 55 | $390.0K | 其他印刷品、手工工具零件 |
| GREEN PLANET DC CO., LTD (MST:0317077996) | 35 | $198.0K | 其他印刷品、其他钢铁制品 | |
| GREEN PLANET DC CO., LTD (MST:0317077996) | 中国香港 | 70 | $123.6K | 印刷标签、自粘塑料片 |
| TTI PARTNERS SPC | 中国香港 | 26 | $113.2K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Kingclean Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $74.9K | 吸尘器零件、家用电器零件 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $58.2K | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 197)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SHANGHAI XICHANG PRINTING MACHINE CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-15 | 其他塑料制品 | SHANGHAI XICHANG PRINTING MACHINE CO., LTD | 中国 | $6 |
| 2026-04-14 | 气动直线发动机 | SHANGHAI XICHANG PRINTING MACHINE CO., LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-14 | 气动直线发动机 | SHANGHAI XICHANG PRINTING MACHINE CO., LTD | 中国 | $52 |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-13 | 非黑印刷油墨 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2026-04-09 | 非黑印刷油墨 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 非黑印刷油墨 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-09 | 非黑印刷油墨 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $508 |
| 2026-04-09 | 非黑印刷油墨 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
出口(共 7,229)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $56 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $12 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $106 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $47 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $185 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $257 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $1.5K |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $430 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $380 |
| 2026-04-29 | 商业广告材料 | HONGKONG GUANGJIU INDUSTRIAL CO LTD | 中国香港 | $2 |