Vacpro Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18,187 笔 · 主营 吸尘器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VACPRO VIETNAM
18,187
进口笔数
5,014
出口笔数
$456.59M
进口金额
$362.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
172
供应商数
91
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603666109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCMX4ATV |
| 成立日期 | 2019-09-05 |
| 联系地址 | Đường 25B, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VACPRO VIETNAM |
| 企业英文名称 | VACPRO VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường 25B, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842512860102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,784亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 843680 | 其他农林机械 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 470790 | 其他纸废料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7,967 | $234.76M |
| 越南 | 9,813 | $202.13M |
| 韩国 | 466 | $11.43M |
| 柬埔寨 | 240 | $3.54M |
| 泰国 | 59 | $2.47M |
| 美国 | 73 | $1.00M |
| 中国台湾 | 207 | $567.4K |
| 新加坡 | 55 | $226.8K |
| 日本 | 32 | $111.3K |
| 沙特阿拉伯 | 37 | $38.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,003 | $290.86M |
| 越南 | 909 | $28.47M |
| 新加坡 | 323 | $22.84M |
| 加拿大 | 75 | $3.86M |
| 德国 | 100 | $3.71M |
| 澳大利亚 | 135 | $3.31M |
| 波兰 | 22 | $1.44M |
| 柬埔寨 | 69 | $1.19M |
| 瑞典 | 24 | $1.02M |
| 荷兰 | 27 | $898.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 172)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kingclean Electric Green Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4,467 | $139.77M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Kingclean Electric Co., Ltd. | 中国 | 3,129 | $88.50M | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| MYS Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 541 | $18.34M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Pacific View Technology Co., Ltd. | 越南 | 699 | $14.52M | 吸尘器零件、机器刷子部件 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 367 | $14.06M | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| Mingzhi Vietnam Plastic Products Co., Ltd. | 越南 | 350 | $6.23M | 塑料家用制品、其他塑料包装制品 |
| Ming Chuan Electronic Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 320 | $5.26M | 吸尘器零件、家用电器零件 |
| YFY Jupiter Ltd. | 越南 | 959 | $4.79M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Laiyi Electrical Appliances Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 475 | $4.53M | 吸尘器零件、其他塑料管材 |
| Genbyte Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 532 | $4.19M | 电力控制板、电器零件 |
下游采购商(共 91)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KINGCLEAN TRADING SG Co., Pte. Ltd. | 2,015 | $174.96M | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 | |
| Bissell International Trading Co., B.V. | 美国 | 592 | $63.92M | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| MPUSD SP | 中国澳门 | 359 | $38.47M | 1500瓦以下吸尘器、静止变流器 |
| Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | 214 | $20.59M | 1500瓦以下吸尘器、其他家用电动热器 |
| KINGCLEAN TRADING SG Co., Ltd. | 美国 | 113 | $12.43M | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| SHARKNINJA (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 252 | $9.78M | 1500瓦以下吸尘器、家用炊具 |
| Kingclean Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 127 | $8.57M | 家用电器零件、吸尘器零件 |
| Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 195 | $3.37M | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
| Kingclean Electric Co., Ltd. | 中国 | 82 | $243.4K | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 179 | $228.4K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
近期贸易明细
进口(共 18,187)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Hung Tin Packaging Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-30 | 家用电器零件 | Carve Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-30 | 自粘塑料片 | Maxron (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $39 |
| 2026-06-30 | 家用电器零件 | Carve Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | $540 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Hung Tin Packaging Co., Ltd. | 越南 | $66 |
| 2026-06-30 | 过滤净化器零件 | Zhaohui Filter (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.2K |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Hung Tin Packaging Co., Ltd. | 越南 | $17 |
| 2026-06-30 | 商业广告材料 | Maxron (Vietnam) Technology Co., Ltd. | 越南 | $180 |
| 2026-06-30 | 聚乙烯袋 | Hung Tin Packaging Co., Ltd. | 越南 | $413 |
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | Zhaohui Filter (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.2K |
出口(共 5,014)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 750W以下直流电机 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $24.4K |
| 2026-06-30 | 1500瓦以下吸尘器 | Kingclean Electric Co., Ltd. | 中国 | $653 |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | $601 |
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | KINGCLEAN TRADING SG Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | $38.2K |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | $90 |
| 2026-06-30 | 其他纸废料 | Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | $449 |
| 2026-06-30 | 单相交流电机 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $46.6K |
| 2026-06-30 | 1500瓦以下吸尘器 | KINGCLEAN TRADING SG Co., Pte. Ltd. | 新加坡 | $58.8K |
| 2026-06-30 | 其他塑料废料 | Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | $196 |
| 2026-06-30 | 750W以下直流电机 | Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |