Vacpro Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18,187 笔 · 主营 吸尘器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH VACPRO VIETNAM

18,187
进口笔数
5,014
出口笔数
$456.59M
进口金额
$362.27M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-30
最近出口
172
供应商数
91
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.78M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.19M · 121 笔出口 $2.55M · 26 笔2023-10进口 $6.38M · 308 笔出口 $6.41M · 82 笔2023-11进口 $10.46M · 394 笔出口 $8.54M · 116 笔2023-12进口 $36.78M · 420 笔出口 $9.07M · 113 笔2024-01进口 $10.30M · 473 笔出口 $10.41M · 126 笔2024-02进口 $6.26M · 285 笔出口 $6.41M · 82 笔2024-03进口 $12.32M · 533 笔出口 $10.43M · 133 笔2024-04进口 $11.83M · 509 笔出口 $10.36M · 110 笔2024-05进口 $13.92M · 610 笔出口 $9.24M · 114 笔2024-06进口 $11.43M · 509 笔出口 $9.47M · 130 笔2024-07进口 $13.68M · 576 笔出口 $14.85M · 204 笔2024-08进口 $12.66M · 587 笔出口 $12.15M · 158 笔2024-09进口 $13.90M · 370 笔出口 $7.43M · 121 笔2024-10进口 $15.57M · 552 笔出口 $11.32M · 164 笔2024-11进口 $16.23M · 660 笔出口 $9.35M · 126 笔2024-12进口 $10.64M · 552 笔出口 $10.77M · 183 笔2025-01进口 $11.28M · 553 笔出口 $12.27M · 165 笔2025-02进口 $11.82M · 522 笔出口 $9.20M · 118 笔2025-03进口 $13.24M · 654 笔出口 $14.00M · 178 笔2025-04进口 $13.62M · 648 笔出口 $15.74M · 191 笔2025-05进口 $16.79M · 706 笔出口 $16.08M · 188 笔2025-06进口 $12.76M · 516 笔出口 $10.52M · 142 笔2025-07进口 $12.12M · 495 笔出口 $14.83M · 182 笔2025-08进口 $11.51M · 499 笔出口 $10.97M · 180 笔2025-09进口 $11.36M · 483 笔出口 $9.85M · 138 笔2025-10进口 $12.37M · 441 笔出口 $13.27M · 186 笔2025-11进口 $12.19M · 435 笔出口 $11.21M · 149 笔2025-12进口 $13.66M · 462 笔出口 $7.44M · 169 笔2026-01进口 $10.91M · 424 笔出口 $7.29M · 129 笔2026-02进口 $6.97M · 268 笔出口 $4.11M · 92 笔2026-03进口 $8.22M · 396 笔出口 $3.14M · 93 笔2026-04进口 $12.85M · 384 笔出口 $5.96M · 104 笔2026-05进口 $6.96M · 299 笔出口 $2.91M · 62 笔2026-06进口 $9.72M · 413 笔出口 $4.76M · 101 笔
单位:交易笔数 · 峰值 70620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.19M · 121 笔出口 $2.55M · 26 笔2023-10进口 $6.38M · 308 笔出口 $6.41M · 82 笔2023-11进口 $10.46M · 394 笔出口 $8.54M · 116 笔2023-12进口 $36.78M · 420 笔出口 $9.07M · 113 笔2024-01进口 $10.30M · 473 笔出口 $10.41M · 126 笔2024-02进口 $6.26M · 285 笔出口 $6.41M · 82 笔2024-03进口 $12.32M · 533 笔出口 $10.43M · 133 笔2024-04进口 $11.83M · 509 笔出口 $10.36M · 110 笔2024-05进口 $13.92M · 610 笔出口 $9.24M · 114 笔2024-06进口 $11.43M · 509 笔出口 $9.47M · 130 笔2024-07进口 $13.68M · 576 笔出口 $14.85M · 204 笔2024-08进口 $12.66M · 587 笔出口 $12.15M · 158 笔2024-09进口 $13.90M · 370 笔出口 $7.43M · 121 笔2024-10进口 $15.57M · 552 笔出口 $11.32M · 164 笔2024-11进口 $16.23M · 660 笔出口 $9.35M · 126 笔2024-12进口 $10.64M · 552 笔出口 $10.77M · 183 笔2025-01进口 $11.28M · 553 笔出口 $12.27M · 165 笔2025-02进口 $11.82M · 522 笔出口 $9.20M · 118 笔2025-03进口 $13.24M · 654 笔出口 $14.00M · 178 笔2025-04进口 $13.62M · 648 笔出口 $15.74M · 191 笔2025-05进口 $16.79M · 706 笔出口 $16.08M · 188 笔2025-06进口 $12.76M · 516 笔出口 $10.52M · 142 笔2025-07进口 $12.12M · 495 笔出口 $14.83M · 182 笔2025-08进口 $11.51M · 499 笔出口 $10.97M · 180 笔2025-09进口 $11.36M · 483 笔出口 $9.85M · 138 笔2025-10进口 $12.37M · 441 笔出口 $13.27M · 186 笔2025-11进口 $12.19M · 435 笔出口 $11.21M · 149 笔2025-12进口 $13.66M · 462 笔出口 $7.44M · 169 笔2026-01进口 $10.91M · 424 笔出口 $7.29M · 129 笔2026-02进口 $6.97M · 268 笔出口 $4.11M · 92 笔2026-03进口 $8.22M · 396 笔出口 $3.14M · 93 笔2026-04进口 $12.85M · 384 笔出口 $5.96M · 104 笔2026-05进口 $6.96M · 299 笔出口 $2.91M · 62 笔2026-06进口 $9.72M · 413 笔出口 $4.76M · 101 笔

工商档案

企业注册号3603666109
企查查编码QVNCMX4ATV
成立日期2019-09-05
联系地址Đường 25B, KCN Nhơn Trạch 1, Xã Phú Hội, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH VACPRO VIETNAM
企业英文名称VACPRO VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Đường 25B, KCN Nhơn Trạch 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch 1) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị
电话+842512860102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本2,784亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850870吸尘器零件
401693非泡沫橡胶密封件
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
731815钢铁螺钉螺栓
491110商业广告材料
960350机器刷子部件
732020钢铁弹簧
854442带接头绝缘电线
391910自粘塑料卷

出口

HS 编码产品
8508111500瓦以下吸尘器
850980其他电动家用器具
848071橡塑模具
842139气体过滤机械
850131750W以下直流电机
850140单相交流电机
850870吸尘器零件
843680其他农林机械
851679其他家用电动热器
470790其他纸废料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7,967$234.76M
越南9,813$202.13M
韩国466$11.43M
柬埔寨240$3.54M
泰国59$2.47M
美国73$1.00M
中国台湾207$567.4K
新加坡55$226.8K
日本32$111.3K
沙特阿拉伯37$38.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,003$290.86M
越南909$28.47M
新加坡323$22.84M
加拿大75$3.86M
德国100$3.71M
澳大利亚135$3.31M
波兰22$1.44M
柬埔寨69$1.19M
瑞典24$1.02M
荷兰27$898.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 172)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingclean Electric Green Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国4,467$139.77M其他塑料制品、吸尘器零件
Kingclean Electric Co., Ltd.中国3,129$88.50M非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品
MYS Packaging Technology Co., Ltd.越南541$18.34M瓦楞纸箱、其他纸制品
Pacific View Technology Co., Ltd.越南699$14.52M吸尘器零件、机器刷子部件
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南367$14.06M吸尘器零件、其他塑料制品
Mingzhi Vietnam Plastic Products Co., Ltd.越南350$6.23M塑料家用制品、其他塑料包装制品
Ming Chuan Electronic Technology Vietnam Co., Ltd.越南320$5.26M吸尘器零件、家用电器零件
YFY Jupiter Ltd.越南959$4.79M瓦楞纸箱、其他纸制品
Laiyi Electrical Appliances Co., Ltd. (Vietnam)越南475$4.53M吸尘器零件、其他塑料管材
Genbyte Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南532$4.19M电力控制板、电器零件

下游采购商(共 91)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KINGCLEAN TRADING SG Co., Pte. Ltd.2,015$174.96M1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
Bissell International Trading Co., B.V.美国592$63.92M1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
MPUSD SP中国澳门359$38.47M1500瓦以下吸尘器、静止变流器
Bissell International Trading Co. B.V.荷兰214$20.59M1500瓦以下吸尘器、其他家用电动热器
KINGCLEAN TRADING SG Co., Ltd.美国113$12.43M1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
SHARKNINJA (HONGKONG) CO LTD中国香港252$9.78M1500瓦以下吸尘器、家用炊具
Kingclean Vietnam Co., Ltd.越南127$8.57M家用电器零件、吸尘器零件
Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南195$3.37M其他塑料制品、机器刷子部件
Kingclean Electric Co., Ltd.中国82$243.4K1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd.越南179$228.4K其他纸废料、其他塑料废料

近期贸易明细

进口(共 18,187)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚乙烯袋Hung Tin Packaging Co., Ltd.越南$18
2026-06-30家用电器零件Carve Vietnam Technology Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-30自粘塑料片Maxron (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南$39
2026-06-30家用电器零件Carve Vietnam Technology Co., Ltd.越南$540
2026-06-30聚乙烯袋Hung Tin Packaging Co., Ltd.越南$66
2026-06-30过滤净化器零件Zhaohui Filter (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$7.2K
2026-06-30聚乙烯袋Hung Tin Packaging Co., Ltd.越南$17
2026-06-30商业广告材料Maxron (Vietnam) Technology Co., Ltd.越南$180
2026-06-30聚乙烯袋Hung Tin Packaging Co., Ltd.越南$413
2026-06-30气体过滤机械Zhaohui Filter (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨$4.2K

出口(共 5,014)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30750W以下直流电机Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$24.4K
2026-06-301500瓦以下吸尘器Kingclean Electric Co., Ltd.中国$653
2026-06-30其他塑料废料Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd.越南$601
2026-06-30气体过滤机械KINGCLEAN TRADING SG Co., Pte. Ltd.新加坡$38.2K
2026-06-30其他纸废料Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd.越南$90
2026-06-30其他纸废料Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd.越南$449
2026-06-30单相交流电机Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$46.6K
2026-06-301500瓦以下吸尘器KINGCLEAN TRADING SG Co., Pte. Ltd.新加坡$58.8K
2026-06-30其他塑料废料Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd.越南$196
2026-06-30750W以下直流电机Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$5.5K

相关企业 · 同类产品

Vacpro Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →