CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7,619 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIệT NAM)
7,619
进口笔数
4,317
出口笔数
$386.11M
进口金额
$369.02M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
182
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603762155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0D1FA51 |
| 成立日期 | 2020-10-23 |
| 联系地址 | đường Trần Phú, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 1, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO.,LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | đường Trần Phú, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 1) (Thuê nhà xưởng của Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ IP Việt Nam) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | 02513686750 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 812亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 960350 | 机器刷子部件 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850811 | 1500瓦以下吸尘器 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 850860 | 无电机吸尘器 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 720421 | 不锈钢废料 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 850870 | 吸尘器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,846 | $246.43M |
| 越南 | 4,456 | $108.59M |
| 韩国 | 187 | $13.65M |
| 新加坡 | 61 | $7.10M |
| 马来西亚 | 56 | $4.42M |
| 美国 | 49 | $3.12M |
| 中国台湾 | 78 | $2.39M |
| 瑞士 | 1 | $8.1K |
| 日本 | 4 | $4.6K |
| 泰国 | 3 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3,334 | $308.50M |
| 荷兰 | 738 | $54.30M |
| 加拿大 | 62 | $5.42M |
| 中国 | 149 | $351.7K |
| 越南 | 13 | $96.4K |
| 中国香港 | 3 | $40.5K |
| 马来西亚 | 6 | $910 |
| 德国 | 2 | $800 |
| 新加坡 | 3 | $450 |
| 阿联酋 | 1 | $210 |
贸易伙伴
上游供应商(共 182)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Ch'in Hoo Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1,810 | $173.52M | 其他塑料制品、聚乙烯袋 |
| Suzhou EUP Electric Co., Ltd. | 中国 | 320 | $40.03M | 单相交流电机、其他吸尘器 |
| MYS (Dong Nai) Packaging Technology Co., Ltd. | 越南 | 1,080 | $32.83M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 586 | $23.54M | 吸尘器零件、其他塑料制品 |
| Cinderson Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 143 | $18.74M | 单相交流电机、750W以下直流电机 |
| Honda (Dong Nai) Printing & Packaging Co., Ltd. | 越南 | 330 | $5.17M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tongchuang Yueyi Co., Ltd. | 越南 | 128 | $3.31M | 其他塑料制品、皮带输送机 |
| Huajie Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 129 | $2.39M | 750W以下直流电机、其他电气开关 |
| Yi Nuo Te Printing Device Co., Ltd. | 越南 | 143 | $1.03M | 非玻璃化转印纸、PET塑料片材 |
| Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 229 | $884.8K | 印刷标签、机织标签 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bissell International Trading Co., B.V. | 美国 | 2,856 | $262.56M | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | 738 | $54.30M | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Bissell Homecare, Inc. | 美国 | 458 | $41.89M | 1500瓦以下吸尘器、植物制扫帚 |
| Bissell International Trading Co. B.V. | 加拿大 | 60 | $5.17M | 1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具 |
| Fanttik Innovation Ltd. | 美国 | 20 | $4.05M | 1500瓦以下吸尘器 |
| Bissell International Trading Co., B.V. | 5 | $318.5K | 1500瓦以下吸尘器 | |
| Suzhou Ch'in Hoo Cleaning Equipment Co., Ltd. | 中国 | 27 | $300.6K | 1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品 |
| Bissell International Trading Co., B.V. | 中国 | 107 | $43.4K | 1500瓦以下吸尘器、其他家用电动热器 |
| Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 6 | $2.6K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| 231342573073c7e2fd305be9c92bcee6 | 11 | $1.4K |
近期贸易明细
进口(共 7,619)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $237 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $89 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | DANH VINH INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 衬背铝箔 | SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $588 |
| 2026-04-28 | 其他印刷品 | SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 气体过滤机械 | SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $943 |
| 2026-04-28 | 钢铁螺钉螺栓 | SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $50 |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-04-28 | 单相交流电机 | SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $33.2K |
| 2026-04-28 | 锡条杆 | SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.0K |
出口(共 4,317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | $55.9K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | $72.9K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | $91.2K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | $47.3K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | $22.4K |
| 2026-04-28 | 1500瓦以下吸尘器 | Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | $119.3K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | $125.8K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | $136.8K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | $23.9K |
| 2026-04-27 | 1500瓦以下吸尘器 | Bissell International Trading Co. B.V. | 荷兰 | $114.0K |