CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 7,619 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIệT NAM)

7,619
进口笔数
4,317
出口笔数
$386.11M
进口金额
$369.02M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
182
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $20.78M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.63M · 32 笔出口 $2.76M · 22 笔2023-09进口 $8.73M · 142 笔出口 $9.58M · 91 笔2023-10进口 $8.85M · 138 笔出口 $8.63M · 81 笔2023-11进口 $8.83M · 132 笔出口 $8.83M · 88 笔2023-12进口 $10.24M · 114 笔出口 $10.49M · 99 笔2024-01进口 $9.07M · 135 笔出口 $8.87M · 88 笔2024-02进口 $5.00M · 72 笔出口 $6.79M · 66 笔2024-03进口 $7.45M · 115 笔出口 $9.35M · 84 笔2024-04进口 $6.79M · 124 笔出口 $7.08M · 63 笔2024-05进口 $6.74M · 115 笔出口 $5.01M · 54 笔2024-06进口 $3.69M · 88 笔出口 $5.18M · 48 笔2024-07进口 $7.77M · 137 笔出口 $6.86M · 73 笔2024-08进口 $5.90M · 139 笔出口 $8.99M · 79 笔2024-09进口 $6.45M · 108 笔出口 $5.87M · 67 笔2024-10进口 $5.51M · 126 笔出口 $6.08M · 69 笔2024-11进口 $6.75M · 138 笔出口 $6.06M · 70 笔2024-12进口 $6.51M · 159 笔出口 $5.27M · 69 笔2025-01进口 $4.56M · 102 笔出口 $6.36M · 77 笔2025-02进口 $6.95M · 152 笔出口 $5.25M · 66 笔2025-03进口 $7.75M · 172 笔出口 $8.83M · 101 笔2025-04进口 $9.89M · 211 笔出口 $7.90M · 90 笔2025-05进口 $12.30M · 265 笔出口 $7.47M · 108 笔2025-06进口 $15.91M · 365 笔出口 $15.67M · 202 笔2025-07进口 $14.68M · 403 笔出口 $16.48M · 216 笔2025-08进口 $18.01M · 455 笔出口 $12.90M · 183 笔2025-09进口 $16.80M · 391 笔出口 $16.60M · 194 笔2025-10进口 $19.90M · 414 笔出口 $18.05M · 192 笔2025-11进口 $16.38M · 331 笔出口 $15.78M · 196 笔2025-12进口 $14.96M · 378 笔出口 $11.78M · 185 笔2026-01进口 $15.70M · 378 笔出口 $14.28M · 229 笔2026-02进口 $9.90M · 216 笔出口 $8.21M · 142 笔2026-03进口 $14.42M · 295 笔出口 $14.69M · 173 笔2026-04进口 $20.78M · 277 笔出口 $17.27M · 201 笔
单位:交易笔数 · 峰值 45520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $2.63M · 32 笔出口 $2.76M · 22 笔2023-09进口 $8.73M · 142 笔出口 $9.58M · 91 笔2023-10进口 $8.85M · 138 笔出口 $8.63M · 81 笔2023-11进口 $8.83M · 132 笔出口 $8.83M · 88 笔2023-12进口 $10.24M · 114 笔出口 $10.49M · 99 笔2024-01进口 $9.07M · 135 笔出口 $8.87M · 88 笔2024-02进口 $5.00M · 72 笔出口 $6.79M · 66 笔2024-03进口 $7.45M · 115 笔出口 $9.35M · 84 笔2024-04进口 $6.79M · 124 笔出口 $7.08M · 63 笔2024-05进口 $6.74M · 115 笔出口 $5.01M · 54 笔2024-06进口 $3.69M · 88 笔出口 $5.18M · 48 笔2024-07进口 $7.77M · 137 笔出口 $6.86M · 73 笔2024-08进口 $5.90M · 139 笔出口 $8.99M · 79 笔2024-09进口 $6.45M · 108 笔出口 $5.87M · 67 笔2024-10进口 $5.51M · 126 笔出口 $6.08M · 69 笔2024-11进口 $6.75M · 138 笔出口 $6.06M · 70 笔2024-12进口 $6.51M · 159 笔出口 $5.27M · 69 笔2025-01进口 $4.56M · 102 笔出口 $6.36M · 77 笔2025-02进口 $6.95M · 152 笔出口 $5.25M · 66 笔2025-03进口 $7.75M · 172 笔出口 $8.83M · 101 笔2025-04进口 $9.89M · 211 笔出口 $7.90M · 90 笔2025-05进口 $12.30M · 265 笔出口 $7.47M · 108 笔2025-06进口 $15.91M · 365 笔出口 $15.67M · 202 笔2025-07进口 $14.68M · 403 笔出口 $16.48M · 216 笔2025-08进口 $18.01M · 455 笔出口 $12.90M · 183 笔2025-09进口 $16.80M · 391 笔出口 $16.60M · 194 笔2025-10进口 $19.90M · 414 笔出口 $18.05M · 192 笔2025-11进口 $16.38M · 331 笔出口 $15.78M · 196 笔2025-12进口 $14.96M · 378 笔出口 $11.78M · 185 笔2026-01进口 $15.70M · 378 笔出口 $14.28M · 229 笔2026-02进口 $9.90M · 216 笔出口 $8.21M · 142 笔2026-03进口 $14.42M · 295 笔出口 $14.69M · 173 笔2026-04进口 $20.78M · 277 笔出口 $17.27M · 201 笔

工商档案

企业注册号3603762155
企查查编码QVN0D1FA51
成立日期2020-10-23
联系地址đường Trần Phú, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 1, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HOME APPLIANCE CMC (VIỆT NAM)
企业英文名称CMC (VIETNAM) HOME APPLIANCE CO.,LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址đường Trần Phú, Khu công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 1, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III – Giai đoạn 1) (Thuê nhà xưởng của Công ty Cổ phần Thương mại Dịch vụ IP Việt Nam) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng
电话02513686750
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本812亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
850870吸尘器零件
401693非泡沫橡胶密封件
392321聚乙烯袋
481910瓦楞纸箱
731815钢铁螺钉螺栓
854442带接头绝缘电线
960350机器刷子部件
482390其他纸制品
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
8508111500瓦以下吸尘器
851679其他家用电动热器
392690其他塑料制品
850819其他吸尘器
850860无电机吸尘器
391590其他塑料废料
470790其他纸废料
720421不锈钢废料
854411铜绕组线
850870吸尘器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,846$246.43M
越南4,456$108.59M
韩国187$13.65M
新加坡61$7.10M
马来西亚56$4.42M
美国49$3.12M
中国台湾78$2.39M
瑞士1$8.1K
日本4$4.6K
泰国3$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国3,334$308.50M
荷兰738$54.30M
加拿大62$5.42M
中国149$351.7K
越南13$96.4K
中国香港3$40.5K
马来西亚6$910
德国2$800
新加坡3$450
阿联酋1$210

贸易伙伴

上游供应商(共 182)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Ch'in Hoo Cleaning Equipment Co., Ltd.中国1,810$173.52M其他塑料制品、聚乙烯袋
Suzhou EUP Electric Co., Ltd.中国320$40.03M单相交流电机、其他吸尘器
MYS (Dong Nai) Packaging Technology Co., Ltd.越南1,080$32.83M瓦楞纸箱、其他纸制品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南586$23.54M吸尘器零件、其他塑料制品
Cinderson Vietnam Technology Co., Ltd.越南143$18.74M单相交流电机、750W以下直流电机
Honda (Dong Nai) Printing & Packaging Co., Ltd.越南330$5.17M瓦楞纸箱、其他纸制品
Tongchuang Yueyi Co., Ltd.越南128$3.31M其他塑料制品、皮带输送机
Huajie Vietnam Electronics Co., Ltd.越南129$2.39M750W以下直流电机、其他电气开关
Yi Nuo Te Printing Device Co., Ltd.越南143$1.03M非玻璃化转印纸、PET塑料片材
Avery Dennison RIS Vietnam Co., Ltd.越南229$884.8K印刷标签、机织标签

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bissell International Trading Co., B.V.美国2,856$262.56M1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
Bissell International Trading Co. B.V.荷兰738$54.30M1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
Bissell Homecare, Inc.美国458$41.89M1500瓦以下吸尘器、植物制扫帚
Bissell International Trading Co. B.V.加拿大60$5.17M1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
Fanttik Innovation Ltd.美国20$4.05M1500瓦以下吸尘器
Bissell International Trading Co., B.V.5$318.5K1500瓦以下吸尘器
Suzhou Ch'in Hoo Cleaning Equipment Co., Ltd.中国27$300.6K1500瓦以下吸尘器、其他塑料制品
Bissell International Trading Co., B.V.中国107$43.4K1500瓦以下吸尘器、其他家用电动热器
Thien Phuc Dong Nai Co., Ltd.越南6$2.6K其他纸废料、其他塑料废料
231342573073c7e2fd305be9c92bcee611$1.4K

近期贸易明细

进口(共 7,619)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他钢铁制品SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD中国$237
2026-04-28其他印刷品SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD中国$89
2026-04-28其他塑料制品DANH VINH INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD越南$3.3K
2026-04-28衬背铝箔SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD中国$588
2026-04-28其他印刷品SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD中国$60
2026-04-28气体过滤机械SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD中国$943
2026-04-28钢铁螺钉螺栓SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD中国$50
2026-04-28其他钢铁制品SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD中国$60
2026-04-28单相交流电机SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD中国$33.2K
2026-04-28锡条杆SUZHOU CH'IN HOO CLEANING EQUIPMENT CO LTD中国$2.0K

出口(共 4,317)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-281500瓦以下吸尘器Bissell International Trading Co. B.V.荷兰$55.9K
2026-04-281500瓦以下吸尘器Bissell International Trading Co. B.V.荷兰$72.9K
2026-04-281500瓦以下吸尘器Bissell International Trading Co. B.V.荷兰$91.2K
2026-04-281500瓦以下吸尘器Bissell International Trading Co. B.V.荷兰$47.3K
2026-04-281500瓦以下吸尘器Bissell International Trading Co. B.V.荷兰$22.4K
2026-04-281500瓦以下吸尘器Bissell International Trading Co. B.V.荷兰$119.3K
2026-04-271500瓦以下吸尘器Bissell International Trading Co. B.V.荷兰$125.8K
2026-04-271500瓦以下吸尘器Bissell International Trading Co. B.V.荷兰$136.8K
2026-04-271500瓦以下吸尘器Bissell International Trading Co. B.V.荷兰$23.9K
2026-04-271500瓦以下吸尘器Bissell International Trading Co. B.V.荷兰$114.0K

相关企业 · 同类产品

CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →