Jupiter Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,138 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

16
进口笔数
3,138
出口笔数
$65.5K
进口金额
$35.31M
出口金额
2026-06-13
最近进口
2026-06-29
最近出口
14
供应商数
34
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.87M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $255.7K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $217.7K · 23 笔2023-12进口 $80 · 1 笔出口 $429.3K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $385.0K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.8K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 56 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $798.5K · 39 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $858.0K · 83 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $977.3K · 96 笔2024-07进口 $57 · 1 笔出口 $1.17M · 85 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 99 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 90 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 94 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $951.9K · 71 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 83 笔2025-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $965.1K · 72 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $922.7K · 56 笔2025-03进口 $10 · 1 笔出口 $1.14M · 127 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 140 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 152 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 109 笔2025-07进口 $36.1K · 2 笔出口 $924.7K · 94 笔2025-08进口 $10 · 1 笔出口 $572.0K · 84 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 112 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 146 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 150 笔2025-12进口 $141 · 1 笔出口 $1.32M · 132 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $1.63M · 182 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $857.2K · 95 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 138 笔2026-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $1.53M · 144 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 112 笔2026-06进口 $49 · 1 笔出口 $1.11M · 108 笔
单位:交易笔数 · 峰值 18220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $77.2K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $255.7K · 27 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $217.7K · 23 笔2023-12进口 $80 · 1 笔出口 $429.3K · 29 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $385.0K · 37 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $296.8K · 22 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.27M · 56 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $798.5K · 39 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $858.0K · 83 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $977.3K · 96 笔2024-07进口 $57 · 1 笔出口 $1.17M · 85 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 99 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.34M · 90 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.30M · 94 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $951.9K · 71 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 83 笔2025-01进口 $23.2K · 1 笔出口 $965.1K · 72 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $922.7K · 56 笔2025-03进口 $10 · 1 笔出口 $1.14M · 127 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 140 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.87M · 152 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.40M · 109 笔2025-07进口 $36.1K · 2 笔出口 $924.7K · 94 笔2025-08进口 $10 · 1 笔出口 $572.0K · 84 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 112 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 146 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 150 笔2025-12进口 $141 · 1 笔出口 $1.32M · 132 笔2026-01进口 $10 · 1 笔出口 $1.63M · 182 笔2026-02进口 $10 · 1 笔出口 $857.2K · 95 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 138 笔2026-04进口 $5.4K · 2 笔出口 $1.53M · 144 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.13M · 112 笔2026-06进口 $49 · 1 笔出口 $1.11M · 108 笔

工商档案

企业注册号0315297026
企查查编码QVNWWT6TYQ
成立日期2018-09-27
联系地址Tòa nhà Impact, 15A đường 68, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH JUPITER VIỆT NAM
企业英文名称JUPITER VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tòa nhà Impact, 15A đường 68, Phường Cát Lái, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện dịch vụ đại lý hoa hồng , xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được cung cấp dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; không được cung cấp dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn; không được cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động trong lĩnh vực quảng cáo; không được thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话02862713489
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本11.297亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
392321聚乙烯袋
481920非瓦楞折叠盒
480419漂白牛皮衬纸
481141自粘纸板
482370模制纸浆
490900明信片贺卡
610339其他纺织夹克
844190造纸机械零件

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
482370模制纸浆
481920非瓦楞折叠盒
392690其他塑料制品
490110单张印刷品
480890其他纸及纸板
382499其他化学制剂
630539非PP/PE纤维袋包
481141自粘纸板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南3$54.7K
中国台湾4$5.5K
中国6$5.1K
中国香港1$80
加拿大1$57
美国1$49

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,959$34.13M
中国香港84$623.4K
马来西亚88$482.7K
中国4$24.3K
意大利1$640
美国1$372

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南2$54.6K10公斤以下便携电脑、智能手机
YFYJUPITER LIMITED TAIWAN中国台湾2$5.4K聚乙烯袋
Chengdu Yongjunyu Environmental Protection Packing Co., Ltd.中国1$4.7K模制纸浆、造纸机械零件
Ming Hui Huang中国1$228自粘纸板
Suzhou Hairong Packaging Products Co., Ltd.中国1$141印刷标签、其他纸制品
Justin Berry美国1$100其他木制品、非瓦楞折叠盒
YFY Jupiter Ltd. Taiwan Branch中国台湾1$99其他印刷品、明信片贺卡
JUPITER PRESTIGE GROUP中国香港1$80其他服装配件、印刷标签
Southern Graphics Systems International加拿大1$57非瓦楞折叠盒
EP+CO美国1$49漂白牛皮衬纸

下游采购商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jaguar International Corporation越南151$7.78M其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Compal (Vietnam) Co., Ltd.越南600$4.91M处理器及控制器、其他塑料制品
Compal Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南603$4.66M瓦楞纸箱、其他塑料制品
Arcadyan Technology (Viet Nam) Co., Ltd.越南163$3.57M其他电子IC、其他塑料制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南151$2.48M处理器及控制器、其他塑料制品
Wistron Technology (Malaysia) Sdn. Bhd.马来西亚383$2.35M10公斤以下便携电脑、8471机器零件
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南163$2.25M其他塑料制品、吸尘器零件
Alpha Networks Vietnam Co., Ltd.越南128$891.8K其他电子IC、多层陶瓷电容
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南91$597.3K处理器及控制器、其他电子IC
Askey Vietnam Technology Co., Ltd.越南108$527.0K其他塑料制品、其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-13漂白牛皮衬纸EP+CO美国$49
2026-04-15聚乙烯袋YFYJUPITER LIMITED TAIWAN中国台湾$100
2026-04-15聚乙烯袋YFYJUPITER LIMITED TAIWAN中国台湾$100
2026-04-07聚乙烯袋YFYJUPITER LIMITED TAIWAN中国台湾$2.6K
2026-04-07聚乙烯袋YFYJUPITER LIMITED TAIWAN中国台湾$2.6K
2026-02-09瓦楞纸箱NORTH STAR (XIAMEN) TECHNOLOGY CO.中国$1
2026-02-09其他纸制品NORTH STAR (XIAMEN) TECHNOLOGY CO.中国$9
2026-02-09瓦楞纸箱NORTH STAR (XIAMEN) TECHNOLOGY CO.中国$0
2026-02-09瓦楞纸箱NORTH STAR (XIAMEN) TECHNOLOGY CO.中国$0
2026-01-26其他纸制品North Star Xiamen Technology Co., Ltd.中国$9

出口(共 3,138)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29瓦楞纸箱Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$540
2026-06-29苯乙烯泡沫塑料板Jaguar International Corporation越南$2.6K
2026-06-29其他纸制品Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$138
2026-06-29瓦楞纸箱Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-29其他纸制品Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-29瓦楞纸箱Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$174
2026-06-29其他纸制品Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$334
2026-06-29瓦楞纸箱SVP Vietnam Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-29瓦楞纸箱SVP Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K
2026-06-29其他纸制品Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南$532

相关企业 · 同类产品

Jupiter Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →