Jintong Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,203 笔 · 主营 纺织水龙软管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU JINTONG VIệT NAM
380
进口笔数
1,203
出口笔数
$31.84M
进口金额
$81.96M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-24
最近出口
14
供应商数
47
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801282030 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSMKX4KU |
| 成立日期 | 2023-01-31 |
| 联系地址 | Tổ 7, Khu phố 7, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU JINTONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JINTONG VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Khu phố 2, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84327320639 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 400932 | 纺织增强橡胶管 |
| 400931 | 纺织增强橡胶管 |
| 760900 | 铝制管件 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 391620 | PVC单丝棒材 |
| 741210 | 精炼铜管件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 376 | $31.72M |
| 越南 | 3 | $69.1K |
| 西班牙 | 1 | $31.9K |
| 比利时 | 1 | $17.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,134 | $73.50M |
| 新加坡 | 21 | $3.32M |
| 加拿大 | 13 | $2.42M |
| 意大利 | 8 | $780.0K |
| 波兰 | 8 | $598.2K |
| 越南 | 9 | $387.4K |
| 阿联酋 | 5 | $365.7K |
| 中国 | 4 | $263.2K |
| 智利 | 1 | $187.4K |
| 澳大利亚 | 3 | $101.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | 170 | $13.80M | 纺织水龙软管、铝制管件 |
| Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $5.23M | 铝制管件、未硫化改性橡胶 |
| Baoding Bangtai Polymeric New Materials Co., Ltd. | 中国 | 34 | $4.44M | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Wanhua Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 27 | $2.07M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Zhejiang Etonpolymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 18 | $2.01M | 聚氨酯、其他烯烃聚合物 |
| Wanhua Chemical (Yantai) Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $2.00M | 其他聚醚、聚碳酸酯 |
| Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd. | 中国 | 19 | $1.87M | 聚氨酯、其他不饱和聚酯 |
| 5ELEM & NORDITUBE Pipeline Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $171.4K | 聚酯纱线≥85%、聚酯高强力纱 |
| Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd. | 中国 | 1 | $104.0K | 润滑油添加剂、聚氨酯 |
| 5ELEM USA, Inc. | 越南 | 1 | $69.1K | 纺织增强橡胶管、纺织水龙软管 |
下游采购商(共 47)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Extol Composite Pte. Ltd. | 新加坡 | 193 | $41.10M | 其他塑料管材、纺织增强橡胶管 |
| 5ELEM USA INC | 美国 | 590 | $34.88M | 纺织水龙软管、其他塑料管材 |
| Megadyne America LLC | 美国 | 17 | $797.8K | 纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管 |
| Zaklad Sprzetu I Urzadzen Przeciwpozarowych Phu Leszek Korus | 波兰 | 8 | $598.2K | 纺织水龙软管、其他塑料管材 |
| Dixon Valve & Coupling Co. (Fire Division) | 美国 | 15 | $545.7K | 纺织水龙软管、纺织增强橡胶管 |
近期贸易明细
进口(共 380)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 铝制管件 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $74.3K |
| 2026-06-29 | 铝制管件 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $9.9K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁管件 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $18.9K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯 | Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd. | 中国 | $68.8K |
| 2026-06-29 | 其他钢铁管件 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $4.5K |
| 2026-06-29 | 合金钢无缝管 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $6.7K |
| 2026-06-29 | 聚氨酯 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $74.3K |
| 2026-06-29 | 铜合金管件 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-29 | 未硫化改性橡胶 | 5ELEM Hi-Tech Corp. Oration | 中国 | $14.6K |
出口(共 1,203)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-08-25 | 其他塑料管材 | CHAMPION IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | 其他塑料管材 | CHAMPION IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | 其他塑料管材 | CHAMPION IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-24 | 其他塑料管材 | CHAMPION IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-19 | 纺织水龙软管 | CHAMPION IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-16 | 纺织水龙软管 | CHAMPION IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-16 | 纺织水龙软管 | CHAMPION IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他塑料管材 | CHAMPION IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | 其他塑料管材 | CHAMPION IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-09 | 其他塑料管材 | CHAMPION IMPORT & EXPORT INC | 美国 | $0 |