Jintong Vietnam Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,203 笔 · 主营 纺织水龙软管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU JINTONG VIệT NAM

380
进口笔数
1,203
出口笔数
$31.84M
进口金额
$81.96M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-08-24
最近出口
14
供应商数
47
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.99M20232024202520262023-09进口 $469.9K · 3 笔出口 $993.7K · 3 笔2023-10进口 $931.5K · 8 笔出口 $4.62M · 22 笔2023-11进口 $845.6K · 5 笔出口 $2.27M · 16 笔2023-12进口 $817.0K · 5 笔出口 $2.26M · 22 笔2024-01进口 $477.8K · 5 笔出口 $810.8K · 9 笔2024-02进口 $95.4K · 4 笔出口 $477.0K · 2 笔2024-03进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.3K · 4 笔出口 $1.30M · 8 笔2024-05进口 $103.7K · 3 笔出口 $96.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $366.2K · 10 笔2024-07进口 $481.8K · 8 笔出口 $1.32M · 26 笔2024-08进口 $178.5K · 4 笔出口 $1.94M · 32 笔2024-09进口 $266.8K · 6 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $1.27M · 22 笔2024-11进口 $304.2K · 6 笔出口 $1.23M · 27 笔2024-12进口 $233.9K · 8 笔出口 $2.25M · 33 笔2025-01进口 $193.8K · 6 笔出口 $1.24M · 20 笔2025-02进口 $505.8K · 8 笔出口 $1.81M · 35 笔2025-03进口 $571.7K · 9 笔出口 $3.03M · 44 笔2025-04进口 $659.8K · 12 笔出口 $2.52M · 42 笔2025-05进口 $1.43M · 19 笔出口 $4.85M · 46 笔2025-06进口 $1.39M · 21 笔出口 $2.41M · 39 笔2025-07进口 $398.5K · 6 笔出口 $2.81M · 46 笔2025-08进口 $34.2K · 1 笔出口 $1.17M · 32 笔2025-09进口 $0 · 1 笔出口 $2.17M · 53 笔2025-10进口 $178.6K · 3 笔出口 $1.48M · 42 笔2025-11进口 $989.1K · 14 笔出口 $1.91M · 54 笔2025-12进口 $1.77M · 19 笔出口 $2.13M · 58 笔2026-01进口 $1.59M · 26 笔出口 $1.23M · 31 笔2026-02进口 $962.4K · 12 笔出口 $1.95M · 35 笔2026-03进口 $1.42M · 17 笔出口 $2.36M · 54 笔2026-04进口 $4.99M · 30 笔出口 $2.87M · 65 笔2026-05进口 $2.42M · 38 笔出口 $1.94M · 53 笔2026-06进口 $2.83M · 34 笔出口 $3.16M · 62 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6520232024202520262023-09进口 $469.9K · 3 笔出口 $993.7K · 3 笔2023-10进口 $931.5K · 8 笔出口 $4.62M · 22 笔2023-11进口 $845.6K · 5 笔出口 $2.27M · 16 笔2023-12进口 $817.0K · 5 笔出口 $2.26M · 22 笔2024-01进口 $477.8K · 5 笔出口 $810.8K · 9 笔2024-02进口 $95.4K · 4 笔出口 $477.0K · 2 笔2024-03进口 $30.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $111.3K · 4 笔出口 $1.30M · 8 笔2024-05进口 $103.7K · 3 笔出口 $96.7K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $366.2K · 10 笔2024-07进口 $481.8K · 8 笔出口 $1.32M · 26 笔2024-08进口 $178.5K · 4 笔出口 $1.94M · 32 笔2024-09进口 $266.8K · 6 笔出口 $1.20M · 31 笔2024-10进口 $16.0K · 1 笔出口 $1.27M · 22 笔2024-11进口 $304.2K · 6 笔出口 $1.23M · 27 笔2024-12进口 $233.9K · 8 笔出口 $2.25M · 33 笔2025-01进口 $193.8K · 6 笔出口 $1.24M · 20 笔2025-02进口 $505.8K · 8 笔出口 $1.81M · 35 笔2025-03进口 $571.7K · 9 笔出口 $3.03M · 44 笔2025-04进口 $659.8K · 12 笔出口 $2.52M · 42 笔2025-05进口 $1.43M · 19 笔出口 $4.85M · 46 笔2025-06进口 $1.39M · 21 笔出口 $2.41M · 39 笔2025-07进口 $398.5K · 6 笔出口 $2.81M · 46 笔2025-08进口 $34.2K · 1 笔出口 $1.17M · 32 笔2025-09进口 $0 · 1 笔出口 $2.17M · 53 笔2025-10进口 $178.6K · 3 笔出口 $1.48M · 42 笔2025-11进口 $989.1K · 14 笔出口 $1.91M · 54 笔2025-12进口 $1.77M · 19 笔出口 $2.13M · 58 笔2026-01进口 $1.59M · 26 笔出口 $1.23M · 31 笔2026-02进口 $962.4K · 12 笔出口 $1.95M · 35 笔2026-03进口 $1.42M · 17 笔出口 $2.36M · 54 笔2026-04进口 $4.99M · 30 笔出口 $2.87M · 65 笔2026-05进口 $2.42M · 38 笔出口 $1.94M · 53 笔2026-06进口 $2.83M · 34 笔出口 $3.16M · 62 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 36 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 11 笔

工商档案

企业注册号3801282030
企查查编码QVNSMKX4KU
成立日期2023-01-31
联系地址Tổ 7, Khu phố 7, Phường Hưng Long, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU JINTONG VIỆT NAM
企业英文名称JINTONG VIETNAM IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 5, Khu phố 2, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
电话+84327320639
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390950聚氨酯
760900铝制管件
560750合成纤维绳
400510未硫化改性橡胶
590900纺织水龙软管
732690其他钢铁制品
741220铜合金管件
730729不锈钢管配件
730799其他钢铁管件
730451合金钢无缝管

出口

HS 编码产品
590900纺织水龙软管
391739其他塑料管材
400932纺织增强橡胶管
400931纺织增强橡胶管
760900铝制管件
741220铜合金管件
730729不锈钢管配件
391620PVC单丝棒材
741210精炼铜管件
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国376$31.72M
越南3$69.1K
西班牙1$31.9K
比利时1$17.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,134$73.50M
新加坡21$3.32M
加拿大13$2.42M
意大利8$780.0K
波兰8$598.2K
越南9$387.4K
阿联酋5$365.7K
中国4$263.2K
智利1$187.4K
澳大利亚3$101.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国170$13.80M纺织水龙软管、铝制管件
Taizhou Jiangyan Nuotong International Trading Co., Ltd.中国75$5.23M铝制管件、未硫化改性橡胶
Baoding Bangtai Polymeric New Materials Co., Ltd.中国34$4.44M聚氨酯、聚合物胶粘剂
Wanhua Chemical Group Co., Ltd.中国27$2.07M其他聚醚、氨基树脂初级形状
Zhejiang Etonpolymer Technology Co., Ltd.中国18$2.01M聚氨酯、其他烯烃聚合物
Wanhua Chemical (Yantai) Trading Co., Ltd.中国29$2.00M其他聚醚、聚碳酸酯
Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd.中国19$1.87M聚氨酯、其他不饱和聚酯
5ELEM & NORDITUBE Pipeline Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国2$171.4K聚酯纱线≥85%、聚酯高强力纱
Lubrizol Southeast Asia (Pte.) Ltd.中国1$104.0K润滑油添加剂、聚氨酯
5ELEM USA, Inc.越南1$69.1K纺织增强橡胶管、纺织水龙软管

下游采购商(共 47)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Extol Composite Pte. Ltd.新加坡193$41.10M其他塑料管材、纺织增强橡胶管
5ELEM USA INC美国590$34.88M纺织水龙软管、其他塑料管材
Megadyne America LLC美国17$797.8K纺织增强橡胶管、金属增强橡胶管
Zaklad Sprzetu I Urzadzen Przeciwpozarowych Phu Leszek Korus波兰8$598.2K纺织水龙软管、其他塑料管材
Dixon Valve & Coupling Co. (Fire Division)美国15$545.7K纺织水龙软管、纺织增强橡胶管

近期贸易明细

进口(共 380)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29铝制管件5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$2.2K
2026-06-29聚氨酯5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$74.3K
2026-06-29铝制管件5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$9.9K
2026-06-29其他钢铁管件5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$18.9K
2026-06-29聚氨酯Zhejiang Huafon TPU Co., Ltd.中国$68.8K
2026-06-29其他钢铁管件5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$4.5K
2026-06-29合金钢无缝管5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$6.7K
2026-06-29聚氨酯5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$74.3K
2026-06-29铜合金管件5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$2.2K
2026-06-29未硫化改性橡胶5ELEM Hi-Tech Corp. Oration中国$14.6K

出口(共 1,203)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-25其他塑料管材CHAMPION IMPORT & EXPORT INC美国$0
2026-08-24其他塑料管材CHAMPION IMPORT & EXPORT INC美国$0
2026-08-24其他塑料管材CHAMPION IMPORT & EXPORT INC美国$0
2026-08-24其他塑料管材CHAMPION IMPORT & EXPORT INC美国$0
2026-08-19纺织水龙软管CHAMPION IMPORT & EXPORT INC美国$0
2026-08-16纺织水龙软管CHAMPION IMPORT & EXPORT INC美国$0
2026-08-16纺织水龙软管CHAMPION IMPORT & EXPORT INC美国$0
2026-08-12其他塑料管材CHAMPION IMPORT & EXPORT INC美国$0
2026-08-12其他塑料管材CHAMPION IMPORT & EXPORT INC美国$0
2026-08-09其他塑料管材CHAMPION IMPORT & EXPORT INC美国$0

相关企业 · 同类产品

Jintong Vietnam Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →