Toan Thai Hung Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,557 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI TOàN THáI HưNG

1,046
进口笔数
2,557
出口笔数
$49.68M
进口金额
$40.31M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-30
最近出口
55
供应商数
30
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.80M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.3K · 1 笔出口 $173.8K · 12 笔2023-10进口 $840.1K · 15 笔出口 $928.9K · 64 笔2023-11进口 $684.7K · 14 笔出口 $857.5K · 58 笔2023-12进口 $1.06M · 19 笔出口 $695.1K · 52 笔2024-01进口 $997.5K · 18 笔出口 $1.32M · 59 笔2024-02进口 $407.4K · 7 笔出口 $833.2K · 44 笔2024-03进口 $909.7K · 17 笔出口 $1.44M · 87 笔2024-04进口 $1.44M · 20 笔出口 $1.05M · 59 笔2024-05进口 $1.26M · 21 笔出口 $1.46M · 68 笔2024-06进口 $1.17M · 21 笔出口 $1.17M · 59 笔2024-07进口 $1.28M · 20 笔出口 $1.33M · 100 笔2024-08进口 $1.54M · 24 笔出口 $992.6K · 83 笔2024-09进口 $1.11M · 21 笔出口 $786.1K · 67 笔2024-10进口 $1.35M · 16 笔出口 $1.09M · 100 笔2024-11进口 $918.2K · 18 笔出口 $1.04M · 65 笔2024-12进口 $1.89M · 32 笔出口 $1.05M · 55 笔2025-01进口 $1.10M · 17 笔出口 $2.14M · 55 笔2025-02进口 $907.7K · 19 笔出口 $900.6K · 52 笔2025-03进口 $1.35M · 26 笔出口 $1.84M · 72 笔2025-04进口 $1.19M · 28 笔出口 $1.42M · 74 笔2025-05进口 $1.58M · 32 笔出口 $536.3K · 60 笔2025-06进口 $1.04M · 33 笔出口 $688.3K · 64 笔2025-07进口 $979.6K · 31 笔出口 $921.1K · 80 笔2025-08进口 $1.01M · 21 笔出口 $946.7K · 79 笔2025-09进口 $1.53M · 31 笔出口 $766.9K · 70 笔2025-10进口 $1.36M · 34 笔出口 $856.6K · 79 笔2025-11进口 $1.86M · 46 笔出口 $696.2K · 72 笔2025-12进口 $1.79M · 57 笔出口 $1.02M · 72 笔2026-01进口 $1.23M · 42 笔出口 $744.3K · 64 笔2026-02进口 $872.9K · 27 笔出口 $641.1K · 51 笔2026-03进口 $2.05M · 66 笔出口 $671.9K · 77 笔2026-04进口 $2.80M · 40 笔出口 $727.7K · 71 笔2026-05进口 $1.77M · 40 笔出口 $444.1K · 51 笔2026-06进口 $2.03M · 54 笔出口 $943.4K · 74 笔
单位:交易笔数 · 峰值 10020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $163.3K · 1 笔出口 $173.8K · 12 笔2023-10进口 $840.1K · 15 笔出口 $928.9K · 64 笔2023-11进口 $684.7K · 14 笔出口 $857.5K · 58 笔2023-12进口 $1.06M · 19 笔出口 $695.1K · 52 笔2024-01进口 $997.5K · 18 笔出口 $1.32M · 59 笔2024-02进口 $407.4K · 7 笔出口 $833.2K · 44 笔2024-03进口 $909.7K · 17 笔出口 $1.44M · 87 笔2024-04进口 $1.44M · 20 笔出口 $1.05M · 59 笔2024-05进口 $1.26M · 21 笔出口 $1.46M · 68 笔2024-06进口 $1.17M · 21 笔出口 $1.17M · 59 笔2024-07进口 $1.28M · 20 笔出口 $1.33M · 100 笔2024-08进口 $1.54M · 24 笔出口 $992.6K · 83 笔2024-09进口 $1.11M · 21 笔出口 $786.1K · 67 笔2024-10进口 $1.35M · 16 笔出口 $1.09M · 100 笔2024-11进口 $918.2K · 18 笔出口 $1.04M · 65 笔2024-12进口 $1.89M · 32 笔出口 $1.05M · 55 笔2025-01进口 $1.10M · 17 笔出口 $2.14M · 55 笔2025-02进口 $907.7K · 19 笔出口 $900.6K · 52 笔2025-03进口 $1.35M · 26 笔出口 $1.84M · 72 笔2025-04进口 $1.19M · 28 笔出口 $1.42M · 74 笔2025-05进口 $1.58M · 32 笔出口 $536.3K · 60 笔2025-06进口 $1.04M · 33 笔出口 $688.3K · 64 笔2025-07进口 $979.6K · 31 笔出口 $921.1K · 80 笔2025-08进口 $1.01M · 21 笔出口 $946.7K · 79 笔2025-09进口 $1.53M · 31 笔出口 $766.9K · 70 笔2025-10进口 $1.36M · 34 笔出口 $856.6K · 79 笔2025-11进口 $1.86M · 46 笔出口 $696.2K · 72 笔2025-12进口 $1.79M · 57 笔出口 $1.02M · 72 笔2026-01进口 $1.23M · 42 笔出口 $744.3K · 64 笔2026-02进口 $872.9K · 27 笔出口 $641.1K · 51 笔2026-03进口 $2.05M · 66 笔出口 $671.9K · 77 笔2026-04进口 $2.80M · 40 笔出口 $727.7K · 71 笔2026-05进口 $1.77M · 40 笔出口 $444.1K · 51 笔2026-06进口 $2.03M · 54 笔出口 $943.4K · 74 笔

工商档案

企业注册号3701968193
企查查编码QVN3PBWT89
成立日期2011-11-21
联系地址Thửa đất 962, Tờ bản đồ 26, Khu phố Tân Bình, Phường Tân Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI TOÀN THÁI HƯNG
企业英文名称TOAN THAI HUNG TRADING PRODUCTION CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất 962, Tờ bản đồ 26, Khu phố Bến Sắn, Phường Tân Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+84909782838
邮箱nguyentranfriendsgroup@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本488亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390810初级形态聚酰胺
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
390740聚碳酸酯
731824非螺纹钢销
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848071橡塑模具
390799其他饱和聚酯

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
846799手工工具零件
841490泵及压缩机零件
850870吸尘器零件
392330塑料容器
848340齿轮及变速器
391739其他塑料管材
391740塑料管件
8536691000伏以下插头插座
841391泵零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国555$30.37M
越南366$12.74M
中国台湾86$5.46M
韩国26$1.07M
中国香港4$37.8K
印度10$893

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2,001$35.55M
中国澳门343$3.55M
美国42$652.6K
墨西哥36$349.5K
澳大利亚61$68.8K
中国39$63.9K
智利1$25.9K
中国香港16$22.7K
开曼群岛2$14.0K
中国台湾2$4.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 55)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南340$12.12M初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国140$8.51MABS共聚物、聚丙烯聚合物
Hefei Genius Advanced Material Co., Ltd.中国114$4.56M聚丙烯聚合物、初级形态聚酰胺
Grand Pacific Petrochemical Corp.中国台湾62$4.19MABS共聚物、初级形态聚酰胺
TTHQ Ltd.中国87$4.12M非螺纹钢销、其他塑料制品
Nanjing Julong Science & Technology Co., Ltd.中国41$2.41M初级形态聚酰胺、丙烯共聚物
Haitian Tongchuang Industrial Singapore Pte. Ltd.新加坡30$2.28MABS共聚物、聚丙烯聚合物
UBE Elastomer Co., Ltd.中国22$1.37M其他苯乙烯聚合物、其他饱和聚酯
LG Chem, Ltd.韩国16$721.6KABS共聚物、初级形态聚氯乙烯
KINGFA SCIENCE & TECHNOLOGY (VIETNAM) CO., LTD (MST: 3603924293)越南18$455.2K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 30)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南1,970$34.79M瓦楞纸箱、其他塑料制品
MPV SP中国澳门334$3.54M其他钢铁制品、其他塑料制品
MPUSD SP美国26$410.6K1500瓦以下吸尘器、旋转活塞发动机
GREEN PLANET DC CO., LTD (MST:0317077996)越南14$321.1K其他塑料制品、手工工具零件
MPUSD SP墨西哥23$231.4K其他塑料管材、其他塑料制品
TTIVN MFG - CNDG (MST: 3702696344-001)越南12$157.3K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
MPUSD SP中国澳门14$119.0K1500瓦以下吸尘器、静止变流器
Winpex Management Consulting Co., Ltd.越南74$73.9K塑料家用制品、其他塑料包装制品
MPCNY SP中国33$47.8K其他塑料制品、静止变流器
MPCNY SP中国香港14$8.4K电力控制板、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1,046)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29聚氨酯Guangdong Unitek Thermoplastic Elastomer Co., Ltd.中国$17.4K
2026-06-29聚氨酯Guangdong Unitek Thermoplastic Elastomer Co., Ltd.中国$28.2K
2026-06-29聚碳酸酯Nanjing Julong Science & Technology Co., Ltd.中国$56.4K
2026-06-27初级形态聚酰胺Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$43.9K
2026-06-26初级形态聚酰胺Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$43.9K
2026-06-26非螺纹钢销TTHQ Ltd.中国$1.6K
2026-06-26螺纹螺母TTHQ Ltd.中国$425
2026-06-26非螺纹钢销TTHQ Ltd.中国$3.0K
2026-06-26粘聚云母片TTHQ Ltd.中国$48
2026-06-26其他钢铁制品TTHQ Ltd.中国$686

出口(共 2,557)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30泵及压缩机零件MPV SP中国澳门$133
2026-06-30手工工具零件MPV SP中国澳门$936
2026-06-30其他塑料制品MPV SP中国澳门$13
2026-06-30其他塑料制品MPV SP中国澳门$2
2026-06-30其他塑料制品MPV SP中国澳门$179
2026-06-30泵及压缩机零件MPV SP中国澳门$746
2026-06-30其他塑料制品MPV SP中国澳门$72
2026-06-30其他塑料制品MPV SP中国澳门$1.2K
2026-06-30其他塑料制品MPV SP中国澳门$101
2026-06-30其他塑料制品MPV SP中国澳门$120

相关企业 · 同类产品

Toan Thai Hung Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →