Tan Bao Vu Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 321 笔 · 主营 聚氨酯
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tân Bảo Vũ
321
进口笔数
0
出口笔数
$21.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101788940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTTP6DKY |
| 成立日期 | 2005-10-04 |
| 联系地址 | Số 2A, phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂN BẢO VŨ |
| 企业英文名称 | TAN BAO VU COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2A, phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842435112428 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 290545 | 甘油 |
| 845320 | 制鞋机械 |
| 390422 | 增塑PVC混合物 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 321 | $21.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Huafon New Materials Co., Ltd. | 中国 | 276 | $20.67M | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| Wenzhou Shuomei Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $306.6K | 制鞋机械、增塑PVC混合物 |
| Wenzhou Bright Star Distribution Co., Ltd. | 中国 | 8 | $113.9K | 制鞋机械、PVC泡沫板 |
| Ningbo Zhenhai Melan International Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 5 | $69.1K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢薄板 |
| Quzhou Taiwei Precise Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $68.3K | 制鞋机械、皮革加工机械 |
| Jinjiang Xiangyun Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $28.3K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Yiwu Jubang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.0K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 321)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 聚氨酯 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $919 |
| 2026-04-04 | 聚氨酯 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $919 |
| 2026-04-04 | 其他催化剂制剂 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 聚氨酯 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2026-04-04 | 其他催化剂制剂 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $501 |
| 2026-04-04 | 其他催化剂制剂 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-04 | 其他催化剂制剂 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $498 |
| 2026-04-04 | 聚氨酯 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $47.9K |
| 2026-04-04 | 甘油 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $626 |
| 2026-04-04 | 聚氨酯 | ZHEJIANG HUAFON NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $135.7K |