Wanhua Chemical Co., Ltd. (Vietnam)
越南进口商 · 进口 598 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT WANHUA (VIệT NAM)
- 邮箱500
- LinkedIn1
598
进口笔数
1
出口笔数
$27.83M
进口金额
$224
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-13
最近出口
15
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317794954 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXBYY2R |
| 成立日期 | 2023-04-19 |
| 联系地址 | Tầng 2, Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT WANHUA (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | WANHUA CHEMICAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 8 Tòa nhà Endovina, 146 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 886550203 |
| 邮箱 | ydchenb@whchem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35.28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 292130 | 环胺类化合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 390410 | 初级形态聚氯乙烯 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 598 | $27.83M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $224 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 492 | $25.47M | 其他聚醚、其他异氰酸酯 |
| Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $1.71M | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Wanhua Chemical Group Co., Ltd. | 中国 | 17 | $429.5K | 氨基树脂初级形状、聚碳酸酯 |
| Wanhua Chemical (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $211.4K | 其他聚醚 |
| Sampler Item Management Service (Yantai) | 中国 | 4 | $5.3K | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Yantai Wanpac Logistics & Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $930 | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Samplerite Qingdao Ltd. | 中国 | 8 | $528 | 聚氨酯、其他多硫化物 |
| Qingwang Information Technology Corp. | 中国 | 2 | $400 | 通信设备 |
| SAMPLERITE QINGDAO LTD | 中国香港 | 2 | $77 | 其他多硫化物、聚氨酯 |
| Anhui Annada Titanium Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $45 | 二氧化钛颜料、钛氧化物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $224 | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
近期贸易明细
进口(共 598)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他多硫化物 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $57.1K |
| 2026-04-28 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 其他多硫化物 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $57.1K |
| 2026-04-28 | 其他异氰酸酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $240 |
| 2026-04-27 | 氨基树脂初级形状 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $37.9K |
| 2026-04-27 | 聚氨酯 | WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD. | 中国 | $240 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO | 中国 | $146 |
| 2026-04-23 | 塑料棒材及型材 | YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO | 中国 | $146 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-13 | 其他聚醚 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $224 |