Wanhua Chemical Co., Ltd. (Vietnam)

越南进口商 · 进口 598 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT WANHUA (VIệT NAM)

598
进口笔数
1
出口笔数
$27.83M
进口金额
$224
出口金额
2026-04-28
最近进口
2025-06-13
最近出口
15
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.08M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $216.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $274.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $233.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $556.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $860.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.55M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $829.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $761.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.58M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.48M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $985.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.00M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $736.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $634.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $935.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.26M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $813.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $914.4K · 25 笔出口 $224 · 1 笔2025-07进口 $513.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $517.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $693.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.35M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $898.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.84M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.15M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.28M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $216.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $274.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $233.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $288.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $90.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $556.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $860.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.55M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $829.5K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $761.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.58M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.48M · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $985.0K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.00M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $736.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $634.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $935.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $288.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.26M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $813.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $914.4K · 25 笔出口 $224 · 1 笔2025-07进口 $513.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $517.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $693.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.35M · 35 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $898.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.84M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.15M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $1.28M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.20M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.08M · 17 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317794954
企查查编码QVNRXBYY2R
成立日期2023-04-19
联系地址Tầng 2, Số 88 Đường Bàu Cát 3, Phường 14, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT WANHUA (VIỆT NAM)
企业英文名称WANHUA CHEMICAL (VIETNAM) COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 8 Tòa nhà Endovina, 146 Nguyễn Đình Chiểu, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bản hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bản hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ y phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cáp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6. Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话886550203
邮箱ydchenb@whchem.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本35.28亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
390931氨基树脂初级形状
292910其他异氰酸酯
390950聚氨酯
391190其他多硫化物
382499其他化学制剂
292130环胺类化合物
320611二氧化钛颜料
390410初级形态聚氯乙烯
340399其他润滑剂

出口

HS 编码产品
390729其他聚醚

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国598$27.83M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$224

贸易伙伴

上游供应商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wanhua Chemical (Singapore) Pte. Ltd.新加坡492$25.47M其他聚醚、其他异氰酸酯
Wanhua Chemical (Ningbo) Trading Co., Ltd.中国59$1.71M其他聚醚、氨基树脂初级形状
Wanhua Chemical Group Co., Ltd.中国17$429.5K氨基树脂初级形状、聚碳酸酯
Wanhua Chemical (Thailand) Co., Ltd.泰国5$211.4K其他聚醚
Sampler Item Management Service (Yantai)中国4$5.3K聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
Yantai Wanpac Logistics & Supply Chain Co., Ltd.中国2$930聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
Samplerite Qingdao Ltd.中国8$528聚氨酯、其他多硫化物
Qingwang Information Technology Corp.中国2$400通信设备
SAMPLERITE QINGDAO LTD中国香港2$77其他多硫化物、聚氨酯
Anhui Annada Titanium Industry Co., Ltd.中国3$45二氧化钛颜料、钛氧化物

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
INOAC Vietnam Co., Ltd.越南1$224其他聚醚、未硫化改性橡胶

近期贸易明细

进口(共 598)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他多硫化物WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$57.1K
2026-04-28其他异氰酸酯WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$1.0K
2026-04-28其他多硫化物WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$57.1K
2026-04-28其他异氰酸酯WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$1.0K
2026-04-27氨基树脂初级形状WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$37.9K
2026-04-27聚氨酯WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$240
2026-04-27氨基树脂初级形状WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$37.9K
2026-04-27聚氨酯WANHUA CHEMICAL (SINGAPORE) PTE. LTD.中国$240
2026-04-23塑料棒材及型材YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO中国$146
2026-04-23塑料棒材及型材YANTAI WANPAC LOGISTICS & SUPPLY CHAIN CO中国$146

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-13其他聚醚INOAC Vietnam Co., Ltd.越南$224

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Wanhua Chemical Co., Ltd. (Vietnam) 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →