Vichem Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1,010 笔 · 主营 其他多硫化物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VICHEM
1,010
进口笔数
40
出口笔数
$28.39M
进口金额
$186.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
97
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314633645 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN62NJSJN |
| 成立日期 | 2017-09-20 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, Số 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VICHEM |
| 企业英文名称 | VICHEM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842838274999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 390799 | 其他饱和聚酯 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 390490 | 其他卤化聚合物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293399 | 其他杂环化合物 |
| 391190 | 其他多硫化物 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 151530 | 蓖麻油 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 603 | $20.13M |
| 德国 | 208 | $3.94M |
| 印度 | 74 | $2.35M |
| 西班牙 | 58 | $446.8K |
| 印度尼西亚 | 3 | $349.2K |
| 韩国 | 9 | $225.6K |
| 日本 | 7 | $192.8K |
| 泰国 | 6 | $184.9K |
| 美国 | 8 | $166.9K |
| 马来西亚 | 6 | $155.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $139.5K |
| 中国台湾 | 2 | $35.2K |
| 柬埔寨 | 3 | $6.2K |
| 泰国 | 2 | $5.2K |
| 印度 | 1 | $2 |
贸易伙伴
上游供应商(共 97)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 596 | $21.47M | 聚碳酸酯、其他聚醚 |
| Hangzhou Shengda New Material Technologies Co., Ltd. | 中国 | 14 | $703.0K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、荧光增白染料 |
| Covestro (India) Private Ltd. | 印度 | 21 | $583.0K | 聚氨酯、其他多硫化物 |
| Ihsedu Agrochem Private Ltd. | 印度 | 13 | $490.4K | 蓖麻油、其他矿渣及灰 |
| JAY CHEMICAL INDUSTRIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 11 | $20.3K | 活性染料、分散染料 |
| Covestro Deutschland AG | 德国 | 35 | $7.3K | 聚碳酸酯、聚氨酯 |
| Covestro GmbH | 德国 | 19 | $2.2K | 聚氨酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Chemical Marketing Concepts | 荷兰 | 24 | $2.0K | 其他丙烯酸聚合物、其他纤维素醚 |
| Covestro AG | 德国 | 16 | $1.1K | 其他丙烯酸聚合物、聚氨酯 |
| SH Changhong Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $830 | 聚氨酯、不饱和无环酸 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Advanced Multitech Co., Ltd. | 越南 | 16 | $80.2K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| SPORTS GEAR CO LTD TAIWAN BRANCH | 中国台湾 | 2 | $35.2K | 其他运动鞋、纺织面料运动鞋 |
| Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.0K | 铁钢罐<50升、乙酸正丁酯 |
| CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 中国台湾 | 2 | $15.1K | 非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备 |
| Mapin Paint (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $13.3K | 乙酸乙酯、丙醇和异丙醇 |
| Edge Polymer D & A (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $6.2K | 塑料容器、塑料包装箱 |
| Buhler (Thailand) Ltd. | 泰国 | 2 | $5.2K | 谷物加工机零件、热饮食品加热设备 |
| Tesa Site Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂 |
| Shivam Agroprocess Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $2 | 蓖麻油 |
近期贸易明细
进口(共 1,010)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 块滑石 | LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-23 | 块滑石 | LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD | 中国 | $14.1K |
| 2026-04-22 | 其他多硫化物 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-22 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 聚氨酯 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-22 | 其他多硫化物 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $22.7K |
| 2026-04-22 | 其他多硫化物 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-22 | 其他多硫化物 | COVESTRO (HONG KONG) LTD | 中国 | $26.2K |
| 2026-04-21 | 聚乳酸原料 | TOTALENERGIES CORBION BV | 泰国 | $520 |
| 2026-04-21 | 聚乳酸原料 | TOTALENERGIES CORBION BV | 泰国 | $520 |
出口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他杂环化合物 | TESA SITE HAIPHONG CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 其他杂环化合物 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $9.1K |
| 2026-03-16 | 其他杂环化合物 | CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM) | 越南 | $6.1K |
| 2025-11-19 | 其他塑料管材 | BUHLER (THAILAND) LTD. | 泰国 | $172 |
| 2025-11-19 | 其他塑料管材 | BUHLER (THAILAND) LTD. | 泰国 | $146 |
| 2025-11-19 | 其他塑料管材 | Buhler (Thailand) Ltd. | 泰国 | $585 |
| 2025-11-19 | 其他塑料管材 | BUHLER (THAILAND) LTD. | 泰国 | $243 |
| 2025-11-19 | 其他塑料管材 | BUHLER (THAILAND) LTD. | 泰国 | $105 |
| 2025-11-19 | 其他塑料管材 | Buhler (Thailand) Ltd. | 泰国 | $532 |
| 2025-11-19 | 其他塑料管材 | Buhler (Thailand) Ltd. | 泰国 | $484 |