Vichem Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,115 笔 · 主营 其他多硫化物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VICHEM

1,115
进口笔数
61
出口笔数
$32.63M
进口金额
$309.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
97
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $658.2K · 27 笔出口 $2 · 1 笔2023-12进口 $599.3K · 18 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-01进口 $413.2K · 21 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-02进口 $237.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $745.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $459.7K · 18 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-05进口 $870.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $562.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $900.2K · 28 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $760.2K · 28 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-10进口 $484.6K · 16 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $815.4K · 40 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-12进口 $800.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $448.6K · 17 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-02进口 $401.0K · 20 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $988.0K · 38 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-04进口 $1.22M · 25 笔出口 $18.6K · 5 笔2025-05进口 $1.27M · 45 笔出口 $15.6K · 5 笔2025-06进口 $949.2K · 28 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $1.38M · 37 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-08进口 $1.11M · 31 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $651.1K · 26 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-10进口 $1.00M · 48 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-11进口 $684.9K · 23 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-12进口 $1.16M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $951.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $586.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.10M · 42 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-04进口 $2.52M · 35 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-05进口 $1.42M · 27 笔出口 $13.0K · 3 笔2026-06进口 $1.49M · 38 笔出口 $33.1K · 3 笔2026-07进口 $704.0K · 28 笔出口 $29.4K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $80.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $658.2K · 27 笔出口 $2 · 1 笔2023-12进口 $599.3K · 18 笔出口 $6.8K · 2 笔2024-01进口 $413.2K · 21 笔出口 $13.5K · 2 笔2024-02进口 $237.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $745.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $459.7K · 18 笔出口 $13.9K · 3 笔2024-05进口 $870.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $562.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $900.2K · 28 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $760.2K · 28 笔出口 $9.4K · 3 笔2024-10进口 $484.6K · 16 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $815.4K · 40 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-12进口 $800.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $448.6K · 17 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-02进口 $401.0K · 20 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $988.0K · 38 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-04进口 $1.22M · 25 笔出口 $18.6K · 5 笔2025-05进口 $1.27M · 45 笔出口 $15.6K · 5 笔2025-06进口 $949.2K · 28 笔出口 $6.2K · 2 笔2025-07进口 $1.38M · 37 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-08进口 $1.11M · 31 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $651.1K · 26 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-10进口 $1.00M · 48 笔出口 $16.2K · 3 笔2025-11进口 $684.9K · 23 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-12进口 $1.16M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $951.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $586.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.10M · 42 笔出口 $12.1K · 2 笔2026-04进口 $2.52M · 35 笔出口 $10.1K · 2 笔2026-05进口 $1.42M · 27 笔出口 $13.0K · 3 笔2026-06进口 $1.49M · 38 笔出口 $33.1K · 3 笔2026-07进口 $704.0K · 28 笔出口 $29.4K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314633645
企查查编码QVN62NJSJN
成立日期2017-09-20
联系地址Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, Số 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VICHEM
企业英文名称VICHEM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838274999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391190其他多硫化物
390950聚氨酯
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料
293399其他杂环化合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
390490其他卤化聚合物
390799其他饱和聚酯
151530蓖麻油
292249其他氨基酸

出口

HS 编码产品
391190其他多硫化物
293399其他杂环化合物
320890聚合物基油漆
151530蓖麻油
390950聚氨酯
391739其他塑料管材
731449涂层钢丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国663$22.92M
德国228$4.16M
印度86$2.81M
马来西亚9$491.1K
西班牙59$447.1K
印度尼西亚4$443.6K
美国12$432.9K
韩国10$272.4K
泰国9$210.2K
日本7$192.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南53$263.2K
中国台湾2$35.2K
柬埔寨3$6.2K
泰国2$5.2K
印度1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Covestro (Hong Kong) Limited中国香港665$23.89M聚碳酸酯、其他聚醚
COVESTRO (INDIA) PRIVATE LIMITED印度29$784.3K聚氨酯、其他多硫化物
Hangzhou Shengda New Material Technologies Co., Ltd.中国15$721.7K橡塑稳定剂(TMQ除外)、荧光增白染料
IHSEDU AGROCHEM PRIVATE LIMITED印度13$490.4K蓖麻油、其他矿渣及灰
Covestro Deutschland AG比利时35$7.3K聚氨酯、聚碳酸酯
Covestro GmbH德国19$2.2K聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
Chemical Marketing Concepts荷兰24$2.0K其他丙烯酸聚合物、其他纤维素醚
Covestro AG德国17$1.2K其他丙烯酸聚合物、聚氨酯
COVESTRO AG DOR A831 M LKW-EINFAHRT TOR 14GEB.德国14$873聚氨酯、其他多硫化物
S.H. Chemical Co., Ltd.中国12$688制成颜料、980720

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Multitech Co., Ltd.越南16$80.2K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南14$57.9K铁钢罐<50升、乙酸正丁酯
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM中国台湾4$54.4K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南13$37.5K乙酸乙酯、丙醇和异丙醇
Sports Gear Co. Ltd. Taiwan Branch中国台湾2$35.2K其他运动鞋、纺织面料运动鞋
Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南3$30.2K其他高尔夫设备、非玻璃化转印纸
Edge Polymer D & A (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨3$6.2K塑料容器、塑料包装箱
Buhler (Thailand) Ltd.泰国2$5.2K谷物加工机零件、热饮食品加热设备
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南3$2.9K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
SHIVAM AGROPROCESS PRIVATE LIMITED印度1$2蓖麻油

近期贸易明细

进口(共 1,115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他多硫化物Covestro (Hong Kong) Limited中国$10.1K
2026-07-31其他多硫化物Covestro (Hong Kong) Limited中国$10.8K
2026-07-31其他多硫化物Covestro (Hong Kong) Limited中国$31.0K
2026-07-28其他卤化聚合物Covestro (Hong Kong) Limited德国$14.6K
2026-07-23其他苯乙烯聚合物Covestro (Hong Kong) Limited中国$32.8K
2026-07-22聚氨酯Covestro (Hong Kong) Limited德国$40.0K
2026-07-21其他多硫化物Covestro (Hong Kong) Limited中国$32.2K
2026-07-21聚氨酯Covestro (Hong Kong) Limited中国$5.9K
2026-07-21聚氨酯Covestro (Hong Kong) Limited中国$63
2026-07-21其他多硫化物Covestro (Hong Kong) Limited德国$25.8K

出口(共 61)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28其他杂环化合物CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$24.2K
2026-07-27其他多硫化物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$5.2K
2026-06-19其他杂环化合物Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南$15.1K
2026-06-16其他杂环化合物CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$15.1K
2026-06-02其他多硫化物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$2.9K
2026-05-29其他多硫化物Son Cashew Mapin Co., Ltd.越南$2.9K
2026-05-06其他杂环化合物Advanced International Multitech (Vietnam) Co., Ltd.越南$9.1K
2026-05-04其他杂环化合物Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-24其他杂环化合物Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南$1.1K
2026-04-22其他杂环化合物CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH VIET NAM越南$9.1K

相关企业 · 同类产品

Vichem Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →