Vichem Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 1,010 笔 · 主营 其他多硫化物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VICHEM

1,010
进口笔数
40
出口笔数
$28.39M
进口金额
$186.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-24
最近出口
97
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.52M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $626.1K · 22 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $471.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $658.2K · 27 笔出口 $2 · 1 笔2023-12进口 $599.3K · 18 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $413.2K · 21 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-02进口 $237.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $745.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $459.7K · 18 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-05进口 $870.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $562.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $900.2K · 28 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $760.2K · 28 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $484.6K · 16 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $815.4K · 40 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-12进口 $800.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $448.6K · 17 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-02进口 $401.0K · 20 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $965.9K · 37 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-04进口 $910.9K · 24 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-05进口 $1.27M · 45 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-06进口 $949.2K · 28 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $1.38M · 37 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-08进口 $1.11M · 31 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $651.1K · 26 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-10进口 $1.00M · 48 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-11进口 $684.9K · 23 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-12进口 $1.15M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $801.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $534.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.01M · 41 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-04进口 $2.52M · 35 笔出口 $10.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $65.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $626.1K · 22 笔出口 $3.4K · 1 笔2023-10进口 $471.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $658.2K · 27 笔出口 $2 · 1 笔2023-12进口 $599.3K · 18 笔出口 $3.4K · 1 笔2024-01进口 $413.2K · 21 笔出口 $6.8K · 1 笔2024-02进口 $237.8K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $745.4K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $459.7K · 18 笔出口 $7.4K · 2 笔2024-05进口 $870.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $562.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $304.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $900.2K · 28 笔出口 $6.9K · 2 笔2024-09进口 $760.2K · 28 笔出口 $6.5K · 2 笔2024-10进口 $484.6K · 16 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-11进口 $815.4K · 40 笔出口 $3.1K · 1 笔2024-12进口 $800.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $448.6K · 17 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-02进口 $401.0K · 20 笔出口 $7.6K · 2 笔2025-03进口 $965.9K · 37 笔出口 $8.8K · 2 笔2025-04进口 $910.9K · 24 笔出口 $12.4K · 3 笔2025-05进口 $1.27M · 45 笔出口 $12.4K · 4 笔2025-06进口 $949.2K · 28 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-07进口 $1.38M · 37 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-08进口 $1.11M · 31 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-09进口 $651.1K · 26 笔出口 $3.7K · 2 笔2025-10进口 $1.00M · 48 笔出口 $12.3K · 2 笔2025-11进口 $684.9K · 23 笔出口 $17.4K · 2 笔2025-12进口 $1.15M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $801.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $534.7K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.01M · 41 笔出口 $6.1K · 1 笔2026-04进口 $2.52M · 35 笔出口 $10.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314633645
企查查编码QVN62NJSJN
成立日期2017-09-20
联系地址Tầng 3, Tòa nhà An Phú Plaza, Số 117-119 Lý Chính Thắng, Phường Xuân Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VICHEM
企业英文名称VICHEM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842838274999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391190其他多硫化物
390950聚氨酯
390690其他丙烯酸聚合物
320611二氧化钛颜料
293399其他杂环化合物
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
151530蓖麻油
390799其他饱和聚酯
292249其他氨基酸
390490其他卤化聚合物

出口

HS 编码产品
293399其他杂环化合物
391190其他多硫化物
320890聚合物基油漆
151530蓖麻油
390950聚氨酯
391739其他塑料管材
731449涂层钢丝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国603$20.13M
德国208$3.94M
印度74$2.35M
西班牙58$446.8K
印度尼西亚3$349.2K
韩国9$225.6K
日本7$192.8K
泰国6$184.9K
美国8$166.9K
马来西亚6$155.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$139.5K
中国台湾2$35.2K
柬埔寨3$6.2K
泰国2$5.2K
印度1$2

贸易伙伴

上游供应商(共 97)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
COVESTRO (HONG KONG) LTD中国香港596$21.47M聚碳酸酯、其他聚醚
Hangzhou Shengda New Material Technologies Co., Ltd.中国14$703.0K橡塑稳定剂(TMQ除外)、荧光增白染料
Covestro (India) Private Ltd.印度21$583.0K聚氨酯、其他多硫化物
Ihsedu Agrochem Private Ltd.印度13$490.4K蓖麻油、其他矿渣及灰
JAY CHEMICAL INDUSTRIES PRIVATE LIMITED印度11$20.3K活性染料、分散染料
Covestro Deutschland AG德国35$7.3K聚碳酸酯、聚氨酯
Covestro GmbH德国19$2.2K聚氨酯、其他丙烯酸聚合物
Chemical Marketing Concepts荷兰24$2.0K其他丙烯酸聚合物、其他纤维素醚
Covestro AG德国16$1.1K其他丙烯酸聚合物、聚氨酯
SH Changhong Industry Co., Ltd.中国11$830聚氨酯、不饱和无环酸

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advanced Multitech Co., Ltd.越南16$80.2K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
SPORTS GEAR CO LTD TAIWAN BRANCH中国台湾2$35.2K其他运动鞋、纺织面料运动鞋
Sokan New Materials (Vietnam) Co., Ltd.越南7$29.0K铁钢罐<50升、乙酸正丁酯
CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM)中国台湾2$15.1K非玻璃化转印纸、其他高尔夫设备
Mapin Paint (Vietnam) Co., Ltd.越南5$13.3K乙酸乙酯、丙醇和异丙醇
Edge Polymer D & A (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨3$6.2K塑料容器、塑料包装箱
Buhler (Thailand) Ltd.泰国2$5.2K谷物加工机零件、热饮食品加热设备
Tesa Site Haiphong Co., Ltd.越南2$1.9K其他丙烯酸聚合物、聚合物胶粘剂
Shivam Agroprocess Pvt. Ltd.印度1$2蓖麻油

近期贸易明细

进口(共 1,010)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23块滑石LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD中国$14.1K
2026-04-23块滑石LIAONING XINDA TALC GROUP CO LTD中国$14.1K
2026-04-22其他多硫化物COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$22.7K
2026-04-22聚氨酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$4.2K
2026-04-22聚氨酯COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$4.2K
2026-04-22其他多硫化物COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$22.7K
2026-04-22其他多硫化物COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$26.2K
2026-04-22其他多硫化物COVESTRO (HONG KONG) LTD中国$26.2K
2026-04-21聚乳酸原料TOTALENERGIES CORBION BV泰国$520
2026-04-21聚乳酸原料TOTALENERGIES CORBION BV泰国$520

出口(共 40)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他杂环化合物TESA SITE HAIPHONG CO LTD越南$1.1K
2026-04-22其他杂环化合物CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM)越南$9.1K
2026-03-16其他杂环化合物CONG TY TNHH ADVANCED MULTITECH (VIET NAM)越南$6.1K
2025-11-19其他塑料管材BUHLER (THAILAND) LTD.泰国$172
2025-11-19其他塑料管材BUHLER (THAILAND) LTD.泰国$146
2025-11-19其他塑料管材Buhler (Thailand) Ltd.泰国$585
2025-11-19其他塑料管材BUHLER (THAILAND) LTD.泰国$243
2025-11-19其他塑料管材BUHLER (THAILAND) LTD.泰国$105
2025-11-19其他塑料管材Buhler (Thailand) Ltd.泰国$532
2025-11-19其他塑料管材Buhler (Thailand) Ltd.泰国$484

相关企业 · 同类产品

Vichem Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →