MYS (Dong Nai) Packaging Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,721 笔 · 主营 瓦楞纸箱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BAO Bì MYS (ĐồNG NAI)

407
进口笔数
8,721
出口笔数
$44.46M
进口金额
$162.63M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
54
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $6.32M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.11M · 11 笔出口 $1.63M · 70 笔2023-09进口 $1.99M · 20 笔出口 $2.35M · 129 笔2023-10进口 $3.85M · 33 笔出口 $3.29M · 177 笔2023-11进口 $2.57M · 20 笔出口 $3.44M · 175 笔2023-12进口 $4.09M · 26 笔出口 $3.17M · 159 笔2024-01进口 $4.20M · 24 笔出口 $4.40M · 211 笔2024-02进口 $2.73M · 11 笔出口 $2.81M · 118 笔2024-03进口 $835.3K · 7 笔出口 $3.79M · 213 笔2024-04进口 $792.9K · 10 笔出口 $3.39M · 200 笔2024-05进口 $1.04M · 13 笔出口 $3.81M · 212 笔2024-06进口 $2.38M · 22 笔出口 $3.51M · 212 笔2024-07进口 $476.8K · 13 笔出口 $4.05M · 235 笔2024-08进口 $691.8K · 12 笔出口 $4.31M · 255 笔2024-09进口 $3.88M · 15 笔出口 $3.44M · 200 笔2024-10进口 $2.13M · 9 笔出口 $4.18M · 262 笔2024-11进口 $369.5K · 2 笔出口 $4.08M · 263 笔2024-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $4.23M · 254 笔2025-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $5.32M · 213 笔2025-02进口 $395.0K · 7 笔出口 $4.14M · 180 笔2025-03进口 $153.3K · 7 笔出口 $5.47M · 282 笔2025-04进口 $120.7K · 3 笔出口 $5.32M · 257 笔2025-05进口 $9.8K · 3 笔出口 $5.08M · 229 笔2025-06进口 $102.9K · 3 笔出口 $4.78M · 263 笔2025-07进口 $75.9K · 5 笔出口 $6.32M · 301 笔2025-08进口 $588.8K · 2 笔出口 $5.77M · 340 笔2025-09进口 $280.9K · 6 笔出口 $5.09M · 333 笔2025-10进口 $255.0K · 1 笔出口 $4.89M · 328 笔2025-11进口 $62.9K · 7 笔出口 $4.45M · 307 笔2025-12进口 $405.1K · 6 笔出口 $6.01M · 343 笔2026-01进口 $26.7K · 4 笔出口 $5.94M · 328 笔2026-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $3.84M · 195 笔2026-03进口 $260.8K · 1 笔出口 $4.99M · 305 笔2026-04进口 $291 · 1 笔出口 $5.61M · 266 笔
单位:交易笔数 · 峰值 34320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $1.11M · 11 笔出口 $1.63M · 70 笔2023-09进口 $1.99M · 20 笔出口 $2.35M · 129 笔2023-10进口 $3.85M · 33 笔出口 $3.29M · 177 笔2023-11进口 $2.57M · 20 笔出口 $3.44M · 175 笔2023-12进口 $4.09M · 26 笔出口 $3.17M · 159 笔2024-01进口 $4.20M · 24 笔出口 $4.40M · 211 笔2024-02进口 $2.73M · 11 笔出口 $2.81M · 118 笔2024-03进口 $835.3K · 7 笔出口 $3.79M · 213 笔2024-04进口 $792.9K · 10 笔出口 $3.39M · 200 笔2024-05进口 $1.04M · 13 笔出口 $3.81M · 212 笔2024-06进口 $2.38M · 22 笔出口 $3.51M · 212 笔2024-07进口 $476.8K · 13 笔出口 $4.05M · 235 笔2024-08进口 $691.8K · 12 笔出口 $4.31M · 255 笔2024-09进口 $3.88M · 15 笔出口 $3.44M · 200 笔2024-10进口 $2.13M · 9 笔出口 $4.18M · 262 笔2024-11进口 $369.5K · 2 笔出口 $4.08M · 263 笔2024-12进口 $10.5K · 2 笔出口 $4.23M · 254 笔2025-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $5.32M · 213 笔2025-02进口 $395.0K · 7 笔出口 $4.14M · 180 笔2025-03进口 $153.3K · 7 笔出口 $5.47M · 282 笔2025-04进口 $120.7K · 3 笔出口 $5.32M · 257 笔2025-05进口 $9.8K · 3 笔出口 $5.08M · 229 笔2025-06进口 $102.9K · 3 笔出口 $4.78M · 263 笔2025-07进口 $75.9K · 5 笔出口 $6.32M · 301 笔2025-08进口 $588.8K · 2 笔出口 $5.77M · 340 笔2025-09进口 $280.9K · 6 笔出口 $5.09M · 333 笔2025-10进口 $255.0K · 1 笔出口 $4.89M · 328 笔2025-11进口 $62.9K · 7 笔出口 $4.45M · 307 笔2025-12进口 $405.1K · 6 笔出口 $6.01M · 343 笔2026-01进口 $26.7K · 4 笔出口 $5.94M · 328 笔2026-02进口 $10.3K · 1 笔出口 $3.84M · 195 笔2026-03进口 $260.8K · 1 笔出口 $4.99M · 305 笔2026-04进口 $291 · 1 笔出口 $5.61M · 266 笔

工商档案

企业注册号3603672568
企查查编码QVNDV9RBVW
成立日期2019-10-04
联系地址KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BAO BÌ MYS (ĐỒNG NAI)
企业英文名称MYS (DONG NAI) PACKAGING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Phước An, Đồng Nai
经营范围(Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic
电话+842513682222
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,854亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852872彩色电视接收机
852852非CRT电脑显示器
481092多层涂布纸板
481910瓦楞纸箱
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
482390其他纸制品
844399其他印刷机零件
482369纸制餐具

出口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
482390其他纸制品
491199其他印刷品
482369纸制餐具
482370模制纸浆
491110商业广告材料
482110印刷标签
391990自粘塑料片
480810瓦楞纸板
490110单张印刷品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南287$37.88M
中国102$3.34M
马来西亚13$2.32M
中国台湾2$900.7K
美国3$15.5K
德国4$10.1K
瑞士1$811
柬埔寨3$530
立陶宛1$394

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8,167$154.05M
中国澳门404$5.29M
中国香港329$3.07M
美国13$95.2K
柬埔寨6$64.5K
墨西哥1$21.8K
德国12$13.9K
泰国1$738
英国2$660
中国1$397

贸易伙伴

上游供应商(共 54)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南270$37.75M其他塑料制品、自粘塑料片
Yongli Paper (HK) Co., Ltd.中国11$2.05M多层涂布纸板、涂布牛皮纸板
Lee & Man Paper Manufacturing Ltd.中国4$1.02M多层涂布纸板、涂布纸板
002ded5c790e705d8974f90438c423d221$352.3K
Smart Industry Inc.中国3$263.7K多层涂布纸板、漂白牛皮纸板
Shenzhen City Jinsuomei Technology Co., Ltd.中国15$173.2K其他塑料包装制品、印刷标签
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南6$45.1K彩色电视接收机、其他纸废料
Suzhou Brightness Innovational Material Co., Ltd.中国9$35.7K其他塑料制品
Techtronic Cordless GP越南4$33.7K电动手钻、其他电动手工具
Guangdong Dongfang Precision Science & Technology Co., Ltd.中国7$21.0K其他印刷机零件、印刷机零件

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MPV SP越南3,345$57.11M瓦楞纸箱、其他塑料制品
CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd.越南1,080$32.83M其他塑料制品、吸尘器零件
BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd.越南1,891$28.73M彩色电视接收机、瓦楞纸箱
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南514$17.81M吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
MPV SP中国澳门394$5.38M动力割草机、其他塑料制品
GPPD Energy Co., Ltd.越南159$2.36M瓦楞纸箱、其他纸制品
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南249$1.96M其他塑料制品、其他钢铁制品
Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd.越南248$1.76M其他塑料制品、电力控制板
Regza Vietnam Electronics Co., Ltd.越南185$1.27M其他塑料制品、其他塑料包装制品
Chunju Electric Vietnam Co., Ltd.越南94$510.3K吸尘器零件、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他钢铁非螺纹件HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD中国$29
2026-04-06其他钢铁制品HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD中国$116
2026-04-06其他钢铁制品HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD中国$116
2026-04-06其他钢弹簧HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD中国$0
2026-04-06其他钢铁非螺纹件HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD中国$29
2026-04-06其他钢弹簧HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD中国$0
2026-03-05多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$50.2K
2026-03-05多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$47.3K
2026-03-05多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$39.9K
2026-03-05多层涂布纸板GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD中国$24.5K

出口(共 8,721)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非玻璃化转印纸CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047)越南$6
2026-04-29其他印刷品CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047)越南$15
2026-04-29非玻璃化转印纸CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047)越南$45
2026-04-29非玻璃化转印纸CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047)越南$13
2026-04-29其他印刷品MPV SP越南$166
2026-04-28瓦楞纸箱BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$2.2K
2026-04-28瓦楞纸箱MPV SP中国澳门$210
2026-04-28瓦楞纸箱BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$90
2026-04-28瓦楞纸箱BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$2.6K
2026-04-28纸制包装容器BOEVT (HONGKONG) CO LTD中国香港$3.1K

相关企业 · 同类产品

MYS (Dong Nai) Packaging Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →