MYS (Dong Nai) Packaging Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,721 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT BAO Bì MYS (ĐồNG NAI)
407
进口笔数
8,721
出口笔数
$44.46M
进口金额
$162.63M
出口金额
2026-04-06
最近进口
2026-04-29
最近出口
54
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603672568 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDV9RBVW |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Phước An, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT BAO BÌ MYS (ĐỒNG NAI) |
| 企业英文名称 | MYS (DONG NAI) PACKAGING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | KCN Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2, Xã Phước An, Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch III - Giai đoạn 2) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +842513682222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,854亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 482369 | 纸制餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 490110 | 单张印刷品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 287 | $37.88M |
| 中国 | 102 | $3.34M |
| 马来西亚 | 13 | $2.32M |
| 中国台湾 | 2 | $900.7K |
| 美国 | 3 | $15.5K |
| 德国 | 4 | $10.1K |
| 瑞士 | 1 | $811 |
| 柬埔寨 | 3 | $530 |
| 立陶宛 | 1 | $394 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,167 | $154.05M |
| 中国澳门 | 404 | $5.29M |
| 中国香港 | 329 | $3.07M |
| 美国 | 13 | $95.2K |
| 柬埔寨 | 6 | $64.5K |
| 墨西哥 | 1 | $21.8K |
| 德国 | 12 | $13.9K |
| 泰国 | 1 | $738 |
| 英国 | 2 | $660 |
| 中国 | 1 | $397 |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 270 | $37.75M | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Yongli Paper (HK) Co., Ltd. | 中国 | 11 | $2.05M | 多层涂布纸板、涂布牛皮纸板 |
| Lee & Man Paper Manufacturing Ltd. | 中国 | 4 | $1.02M | 多层涂布纸板、涂布纸板 |
| 002ded5c790e705d8974f90438c423d2 | 21 | $352.3K | ||
| Smart Industry Inc. | 中国 | 3 | $263.7K | 多层涂布纸板、漂白牛皮纸板 |
| Shenzhen City Jinsuomei Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $173.2K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 6 | $45.1K | 彩色电视接收机、其他纸废料 |
| Suzhou Brightness Innovational Material Co., Ltd. | 中国 | 9 | $35.7K | 其他塑料制品 |
| Techtronic Cordless GP | 越南 | 4 | $33.7K | 电动手钻、其他电动手工具 |
| Guangdong Dongfang Precision Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $21.0K | 其他印刷机零件、印刷机零件 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MPV SP | 越南 | 3,345 | $57.11M | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| CMC (Vietnam) Home Appliance Co., Ltd. | 越南 | 1,080 | $32.83M | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| BOEVT (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 1,891 | $28.73M | 彩色电视接收机、瓦楞纸箱 |
| Vacpro Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 514 | $17.81M | 吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件 |
| MPV SP | 中国澳门 | 394 | $5.38M | 动力割草机、其他塑料制品 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 159 | $2.36M | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 249 | $1.96M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vietnam Tata Auto Accessory Co., Ltd. | 越南 | 248 | $1.76M | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Regza Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 185 | $1.27M | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Chunju Electric Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 94 | $510.3K | 吸尘器零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 407)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他钢铁非螺纹件 | HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD | 中国 | $116 |
| 2026-04-06 | 其他钢弹簧 | HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁非螺纹件 | HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-06 | 其他钢弹簧 | HUBEI GANGXU MACHINERY CO LTD | 中国 | $0 |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $50.2K |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $47.3K |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $39.9K |
| 2026-03-05 | 多层涂布纸板 | GUANGDONG LEE & MAN PAPER MFG LTD | 中国 | $24.5K |
出口(共 8,721)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $15 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $45 |
| 2026-04-29 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH NANG LUONG GPPD (MST: 3801206047) | 越南 | $13 |
| 2026-04-29 | 其他印刷品 | MPV SP | 越南 | $166 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | MPV SP | 中国澳门 | $210 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $90 |
| 2026-04-28 | 瓦楞纸箱 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 纸制包装容器 | BOEVT (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $3.1K |