Mingzhi Vietnam Plastic Products Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 3,306 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:CÔNG TY TNHH NHựA SảN PHẩM MINGZHI VIETNAM

407
进口笔数
3,306
出口笔数
$41.74M
进口金额
$35.04M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
44
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $28.46M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.9K · 6 笔出口 $491.8K · 46 笔2023-12进口 $239.9K · 8 笔出口 $539.2K · 68 笔2024-01进口 $304.9K · 7 笔出口 $833.9K · 82 笔2024-02进口 $140.4K · 4 笔出口 $283.5K · 23 笔2024-03进口 $284.4K · 7 笔出口 $566.5K · 60 笔2024-04进口 $316.6K · 8 笔出口 $576.1K · 70 笔2024-05进口 $224.6K · 7 笔出口 $773.6K · 69 笔2024-06进口 $605.2K · 14 笔出口 $883.3K · 111 笔2024-07进口 $591.3K · 17 笔出口 $942.9K · 107 笔2024-08进口 $252.1K · 7 笔出口 $766.1K · 102 笔2024-09进口 $587.1K · 18 笔出口 $1.34M · 91 笔2024-10进口 $739.3K · 23 笔出口 $994.4K · 97 笔2024-11进口 $411.6K · 14 笔出口 $1.13M · 95 笔2024-12进口 $289.0K · 13 笔出口 $1.11M · 108 笔2025-01进口 $851.1K · 15 笔出口 $848.2K · 98 笔2025-02进口 $332.7K · 9 笔出口 $1.21M · 100 笔2025-03进口 $463.2K · 13 笔出口 $996.1K · 107 笔2025-04进口 $547.3K · 14 笔出口 $1.21M · 103 笔2025-05进口 $586.2K · 13 笔出口 $1.56M · 129 笔2025-06进口 $457.5K · 12 笔出口 $1.59M · 121 笔2025-07进口 $290.9K · 8 笔出口 $979.7K · 114 笔2025-08进口 $256.7K · 7 笔出口 $1.23M · 124 笔2025-09进口 $159.1K · 7 笔出口 $978.4K · 135 笔2025-10进口 $279.9K · 9 笔出口 $1.20M · 127 笔2025-11进口 $735.1K · 13 笔出口 $1.47M · 121 笔2025-12进口 $797.7K · 24 笔出口 $1.19M · 117 笔2026-01进口 $404.6K · 20 笔出口 $1.29M · 134 笔2026-02进口 $127.9K · 7 笔出口 $492.8K · 40 笔2026-03进口 $504.1K · 13 笔出口 $802.0K · 97 笔2026-04进口 $250.8K · 7 笔出口 $1.42M · 101 笔2026-05进口 $84.3K · 8 笔出口 $1.46M · 110 笔2026-06进口 $28.46M · 15 笔出口 $1.60M · 122 笔2026-07进口 $337.5K · 15 笔出口 $1.73M · 148 笔
单位:交易笔数 · 峰值 14820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $204.9K · 6 笔出口 $491.8K · 46 笔2023-12进口 $239.9K · 8 笔出口 $539.2K · 68 笔2024-01进口 $304.9K · 7 笔出口 $833.9K · 82 笔2024-02进口 $140.4K · 4 笔出口 $283.5K · 23 笔2024-03进口 $284.4K · 7 笔出口 $566.5K · 60 笔2024-04进口 $316.6K · 8 笔出口 $576.1K · 70 笔2024-05进口 $224.6K · 7 笔出口 $773.6K · 69 笔2024-06进口 $605.2K · 14 笔出口 $883.3K · 111 笔2024-07进口 $591.3K · 17 笔出口 $942.9K · 107 笔2024-08进口 $252.1K · 7 笔出口 $766.1K · 102 笔2024-09进口 $587.1K · 18 笔出口 $1.34M · 91 笔2024-10进口 $739.3K · 23 笔出口 $994.4K · 97 笔2024-11进口 $411.6K · 14 笔出口 $1.13M · 95 笔2024-12进口 $289.0K · 13 笔出口 $1.11M · 108 笔2025-01进口 $851.1K · 15 笔出口 $848.2K · 98 笔2025-02进口 $332.7K · 9 笔出口 $1.21M · 100 笔2025-03进口 $463.2K · 13 笔出口 $996.1K · 107 笔2025-04进口 $547.3K · 14 笔出口 $1.21M · 103 笔2025-05进口 $586.2K · 13 笔出口 $1.56M · 129 笔2025-06进口 $457.5K · 12 笔出口 $1.59M · 121 笔2025-07进口 $290.9K · 8 笔出口 $979.7K · 114 笔2025-08进口 $256.7K · 7 笔出口 $1.23M · 124 笔2025-09进口 $159.1K · 7 笔出口 $978.4K · 135 笔2025-10进口 $279.9K · 9 笔出口 $1.20M · 127 笔2025-11进口 $735.1K · 13 笔出口 $1.47M · 121 笔2025-12进口 $797.7K · 24 笔出口 $1.19M · 117 笔2026-01进口 $404.6K · 20 笔出口 $1.29M · 134 笔2026-02进口 $127.9K · 7 笔出口 $492.8K · 40 笔2026-03进口 $504.1K · 13 笔出口 $802.0K · 97 笔2026-04进口 $250.8K · 7 笔出口 $1.42M · 101 笔2026-05进口 $84.3K · 8 笔出口 $1.46M · 110 笔2026-06进口 $28.46M · 15 笔出口 $1.60M · 122 笔2026-07进口 $337.5K · 15 笔出口 $1.73M · 148 笔

工商档案

企业注册号3702939188
企查查编码QVNG671866
成立日期2020-12-11
联系地址Một phần lô CN7 (Thửa đất số 518, Tờ bản đồ số 74), đường N4, KCN Sóng Thần 3, Phường Phú Tân, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA SẢN PHẨM MINGZHI VIETNAM
企业英文名称MINGZHI VIETNAM PLASTIC PRODUCTS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô J3, đường N4, Khu công nghiệp Nam Tân Uyên mở rộng, Phường Bình Cơ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác
电话+84917860249
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本531.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390330ABS共聚物
390230丙烯共聚物
390210聚丙烯聚合物
848071橡塑模具
390740聚碳酸酯
390690其他丙烯酸聚合物
390729其他聚醚
390950聚氨酯
390290其他烯烃聚合物
847710注塑机

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392390其他塑料包装制品
850870吸尘器零件
392690其他塑料制品
850990家用电器零件
850790蓄电池零件
851690电热器具零件
391729其他硬塑料管
848071橡塑模具
391722聚丙烯硬管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国203$35.42M
越南121$3.02M
沙特阿拉伯35$1.58M
中国台湾22$727.5K
韩国18$559.1K
新加坡10$235.0K
马来西亚2$82.8K
泰国2$53.3K
中国香港2$30.8K
美国1$27.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,479$30.25M
澳大利亚1,538$4.26M
新西兰250$306.2K
阿联酋21$74.5K
荷兰5$71.8K
美国7$67.1K
菲律宾4$6.6K
加拿大1$5.4K
巴布亚新几内亚1$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kam Yuen Petrochemical (H.K.) Ltd.中国35$29.36M聚丙烯聚合物、聚碳酸酯
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南65$1.98M1500瓦以下吸尘器、其他电动家用器具
Forture Tech (HK) Ltd.中国50$1.80MABS共聚物、聚碳酸酯
Chunju Electric Vietnam Co., Ltd.越南12$1.27M1500瓦以下吸尘器、吸尘器零件
Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南61$940.5K初级形态聚酰胺、聚丙烯聚合物
Lucky Bay International Ltd.中国13$747.2KABS共聚物、聚丙烯聚合物
Chi Mei Corp.中国台湾22$727.5KABS共聚物、聚碳酸酯
Zhejiang Petroleum & Chemical Co., Ltd.中国13$550.7K聚丙烯聚合物、ABS共聚物
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南21$453.1K簇绒人造地毯、其他塑料废料
Kingfa Science & Technology USA Inc.中国15$413.0KABS共聚物、聚丙烯聚合物

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vacpro Vietnam Co., Ltd.越南360$6.43M吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南290$5.96M其他塑料制品、其他钢铁制品
Leoch Super Power (Viet Nam) Co., Ltd.越南150$4.99M蓄电池零件、瓦楞纸箱
Winpex Management Consulting Co., Ltd.越南1,462$3.85M塑料家用制品、其他塑料包装制品
Chunju Electric Vietnam Co., Ltd.越南220$3.84M吸尘器零件、非泡沫橡胶密封件
Kingclean Vietnam Co., Ltd.越南252$3.54M家用电器零件、吸尘器零件
Leoch Battery (Viet Nam) Co., Ltd.越南102$3.44M蓄电池零件、其他塑料制品
Sunluxe Mfg. Co., Ltd.越南46$811.0K瓦楞纸箱、铅酸蓄电池
WINPEX MANAGEMENT CONSULTING CO., LIMITED澳大利亚268$567.0K塑料家用制品、其他塑料包装制品
WINPEX MANAGEMENT CONSULTING CO., LIMITED新西兰49$46.1K塑料家用制品、其他塑料包装制品

近期贸易明细

进口(共 407)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-28丙烯共聚物Kam Yuen Petrochemical (H.K.) Ltd.沙特阿拉伯$28.3K
2026-07-28其他丙烯酸聚合物PVL Pte. Ltd.中国$28.5K
2026-07-28其他苯乙烯聚合物PVL Pte. Ltd.中国$4.3K
2026-07-23丙烯共聚物Kam Yuen Petrochemical (H.K.) Ltd.新加坡$23.6K
2026-07-22丙烯共聚物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$8.4K
2026-07-22聚碳酸酯Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$9.7K
2026-07-21丙烯共聚物Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$8.4K
2026-07-21聚碳酸酯Kingfa Science & Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南$9.7K
2026-07-20ABS共聚物Modeltime Electronics Co., Ltd.中国$35.4K
2026-07-20聚丙烯聚合物Zhejiang Petroleum & Chemical Co., Ltd.中国$34.7K

出口(共 3,306)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$278
2026-07-31其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$1.7K
2026-07-31塑料家用制品WINPEX MANAGEMENT CONSULTING CO., LIMITED新西兰$105
2026-07-31其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$76
2026-07-31塑料家用制品WINPEX MANAGEMENT CONSULTING CO., LIMITED澳大利亚$28
2026-07-31塑料家用制品WINPEX MANAGEMENT CONSULTING CO., LIMITED澳大利亚$529
2026-07-31其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$319
2026-07-31其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$6.0K
2026-07-31其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$33
2026-07-31其他塑料制品Leader Electric Appliance Co., Ltd.越南$362

相关企业 · 同类产品

Mingzhi Vietnam Plastic Products Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →