DANU VINA Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12,207 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH DANU VINA
10,526
进口笔数
12,207
出口笔数
$1.35B
进口金额
$134.85M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
251
供应商数
271
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300734749 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5A9NQXT |
| 成立日期 | 2008-07-21 |
| 联系地址 | Lô 56-58-60, Khu chế xuất Sài Gòn Linh Trung, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DANU VINA |
| 企业英文名称 | DANU VINA CO., LTD. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 56-58-60, Khu chế xuất Sài Gòn Linh Trung, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | +84838975066 |
| 邮箱 | acct@danuvina.com.vn |
| 传真 | 0838975069 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150.6571亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 580710 | 机织标签 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8,765 | $1.33B |
| 中国 | 1,285 | $19.04M |
| 印度 | 23 | $692.1K |
| 韩国 | 70 | $626.3K |
| 印度尼西亚 | 268 | $498.1K |
| 中国香港 | 49 | $193.6K |
| 日本 | 15 | $87.5K |
| 中国台湾 | 10 | $47.7K |
| 泰国 | 33 | $28.6K |
| 意大利 | 3 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1,507 | $30.88M |
| 美国 | 2,266 | $28.16M |
| 越南 | 1,894 | $13.26M |
| 中国 | 1,085 | $13.22M |
| 意大利 | 553 | $7.66M |
| 瑞士 | 610 | $7.22M |
| 波兰 | 323 | $4.17M |
| 荷兰 | 355 | $3.77M |
| 英国 | 388 | $3.76M |
| 西班牙 | 299 | $2.64M |
贸易伙伴
上游供应商(共 251)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Minh Trade Services Import Export Plan | 越南 | 298 | $436.93M | 机织标签、非织造标签 |
| Phi Hieu Production Trading One Member Co., Ltd. | 越南 | 195 | $58.80M | 70-150克非织造布、重型无纺布 |
| CF Vina Co., Ltd. | 越南 | 1,766 | $30.88M | 玩具模型、其他纺织制品 |
| DANU Saigon Co., Ltd. | 越南 | 845 | $14.77M | 玩具模型、婴儿纺织服装 |
| Song Hung Stuffed Animals Co., Ltd. | 越南 | 314 | $10.39M | 玩具模型、其他寝具 |
| Box Pak (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1,115 | $2.07M | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Suzhou Zhushan Trading Co., Ltd. | 中国 | 168 | $1.85M | 人造纤维绒布、非棉绒织物 |
| Maxim Label & Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 521 | $880.4K | 印刷标签、机织标签 |
| Ojitex (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 216 | $359.6K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| PT Kary Indomas Elok | 印度尼西亚 | 191 | $1.7K | 非棉绒织物、塑料衣着附件 |
下游采购商(共 271)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ikea Distribution Services Gmbh & Co. Kg | 德国 | 1,281 | $30.12M | 棉制装饰品、其他纺织铺地制品 |
| IKEA Distribution Services (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 275 | $7.62M | 棉制装饰品、其他纺织铺地制品 |
| Disney Theme Park Merchandise | 美国 | 290 | $7.05M | 其他娱乐用品、玩具模型 |
| CF Vina Co., Ltd. | 越南 | 766 | $4.92M | 瓦楞纸箱、非棉绒织物 |
| IKEA Supply AG | 美国 | 256 | $3.65M | 玩具模型、其他寝具 |
| IKEA Distribution Services Spain S.A. | 西班牙 | 298 | $2.63M | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| IKEA Supply (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 280 | $2.55M | 塑料餐具、棉制装饰品 |
| DANU Saigon Co., Ltd. | 越南 | 478 | $2.22M | 人造纤维绒布、印刷标签 |
| Ikea Supply (Middle East) Dwc Llc | 阿联酋 | 270 | $2.03M | 塑料餐具、其他材料床垫 |
| IKEA Distribution Services Ltd. | 英国 | 286 | $1.87M | 塑料餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 10,526)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CONG TY TNHH THUAN DUC | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CONG TY TNHH THUAN DUC | 越南 | $5 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CONG TY TNHH THUAN DUC | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CONG TY TNHH THUAN DUC | 越南 | $6 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CONG TY TNHH THUAN DUC | 越南 | $26 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CONG TY TNHH THUAN DUC | 越南 | $34 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CONG TY TNHH THUAN DUC | 越南 | $1 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CONG TY TNHH THUAN DUC | 越南 | $2 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CONG TY TNHH THUAN DUC | 越南 | $22 |
| 2026-04-29 | 非织造标签 | CONG TY TNHH THUAN DUC | 越南 | $1 |
出口(共 12,207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | IKEA DISTRIBUTION SERVICES LTD | 瑞士 | $16.1K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | IKEA SUPPLY (MALAYSIA) SDN. BHD. (025-DT-1) | 瑞士 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | IKEA SUPPLY AG (028-DT-1) | 瑞士 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | IKEA SUPPLY AG (5100-COM-65) | 瑞士 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | IKEA SUPPLY (MALAYSIA) SDN. BHD. (025-DT-1) | 瑞士 | $416 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | IKEA SUPPLY AG (5100-COM-65) | 瑞士 | $4.4K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DISTRIBUTION SERVICES IKEA FRANCE (027-DT-1) | 瑞士 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | IKEA DISTRIBUTION SERVICES KK (3405-COM-1) | 瑞士 | $959 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | IKEA DISTRIBUTION SERVICES LTD | 瑞士 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | IKEA DISTRIBUTION SERVICES GMBH & CO. KG (1250-COM-1) | 瑞士 | $1.4K |