CF Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,766 笔 · 主营 玩具模型
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH CF VINA
1,175
进口笔数
1,766
出口笔数
$10.56M
进口金额
$30.88M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700698226 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ6P9DQ1 |
| 成立日期 | 2006-03-24 |
| 联系地址 | Lô M-2A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CF VINA |
| 企业英文名称 | CF VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô M-2A-CN, khu công nghiệp Mỹ Phước 2, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 电话 | 02743553039 |
| 邮箱 | acct@danuvina.com.vn |
| 传真 | 02743567896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 259.22亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 600199 | 非棉绒织物 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580710 | 机织标签 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 550320 | 聚酯短纤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950300 | 玩具模型 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 950510 | 圣诞用品 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 766 | $4.92M |
| 中国 | 444 | $4.74M |
| 印度尼西亚 | 32 | $715.0K |
| 韩国 | 31 | $114.5K |
| 印度 | 2 | $52.1K |
| 日本 | 1 | $10.9K |
| 中国台湾 | 6 | $3.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,766 | $30.88M |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 766 | $4.92M | 玩具模型、其他寝具 |
| 2868f36af00fa25022e7ab3d3b4db040 | 473 | $4.17M | ||
| Danu Vina Company Limited | 印度尼西亚 | 30 | $679.6K | 聚酯短纤 |
| Danu Vina Co., Ltd. | 越南 | 24 | $370.6K | 人造纤维无纺布70-150克、杂项乐器 |
| SHANGHAI JIN DAO TRADING CO.,LTD. | 韩国 | 1 | $174.0K | 纱线花边制造机 |
| Shanghai Jin Dao Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $114.0K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Kunshan Tengfei Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $73.8K | 梳理机、其他纺织预处理机 |
| Danu Vina Private Limited | 印度 | 2 | $52.1K | 聚酯短纤 |
| 57653b5585ed3468c4d29e731f2eab7f | 4 | $9.9K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | 1,766 | $30.88M | 玩具模型、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $23.5K |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $276 |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $23.5K |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $956 |
| 2026-04-24 | 网眼薄纱织物 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-24 | 非织造标签 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $956 |
| 2026-04-24 | 网眼薄纱织物 | Danu Vina Co., Ltd. | 中国 | $5 |
| 2026-04-23 | 人造纤维绒布 | CTY TNHH DANU VINA | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $551 |
出口(共 1,766)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $33.9K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $573 |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $34.1K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $11.8K |
| 2026-04-28 | 玩具模型 | DANU VINA Co., Ltd. | 越南 | $2.8K |