Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8,325 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tech-Link Silicones (Việt Nam)
- 邮箱14
6,643
进口笔数
8,325
出口笔数
$85.25M
进口金额
$134.45M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
335
供应商数
212
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312734479 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN233P4KN |
| 成立日期 | 2014-03-13 |
| 联系地址 | Lô VA.05B-07A, đường Số 15, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | TECH-LINK SILICONES (VIETNAM) CO., LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô VA.05B-07A, đường Số 15, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842837700301 |
| 邮箱 | info@techlinksilicones.com |
| 传真 | +842837700998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 663.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 441520 | 木托盘 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 701020 | 玻璃封口器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 392030 | 苯乙烯塑料 |
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 848071 | 橡塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,219 | $59.97M |
| 越南 | 3,862 | $10.74M |
| 奥地利 | 90 | $4.80M |
| 德国 | 73 | $2.66M |
| 日本 | 40 | $1.83M |
| 美国 | 94 | $1.67M |
| 泰国 | 30 | $1.66M |
| 澳大利亚 | 7 | $389.9K |
| 新加坡 | 10 | $381.4K |
| 中国台湾 | 38 | $351.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,641 | $40.25M |
| 中国香港 | 1,387 | $16.51M |
| 意大利 | 173 | $15.12M |
| 法国 | 744 | $13.92M |
| 越南 | 1,411 | $10.07M |
| 德国 | 649 | $8.19M |
| 中国 | 767 | $6.84M |
| 泰国 | 225 | $5.29M |
| 印度尼西亚 | 198 | $2.93M |
| 比利时 | 83 | $2.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 335)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Jieji Silicone Products Co., Ltd. | 中国 | 1,194 | $43.54M | 初级硅氧烷、二氧化硅 |
| Tech Link Silicones Co., Ltd. | 越南 | 739 | $26.06M | 初级硅氧烷、聚乙酸乙烯酯 |
| Shenzhen Qianhai Tech Link Technology Co., Ltd. | 中国 | 299 | $3.69M | 二氧化硅、橡塑模具 |
| Nexpak Co., Ltd. | 越南 | 189 | $440.4K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Interpak Co., Ltd. | 越南 | 186 | $362.1K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Interpaki Co., Ltd. | 越南 | 186 | $355.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hoang Kim Tan Trading and Import-Export Co., Ltd. | 越南 | 134 | $341.6K | 木托盘、其他塑料包装制品 |
| Long Vu Printing and Packaging Co., Ltd. | 越南 | 145 | $290.0K | 非泡沫塑料片、聚乙烯袋 |
| Long Vu Packing & Printing Co., Ltd. | 越南 | 145 | $281.4K | 非泡沫塑料片、聚乙烯袋 |
| Visunpack Packaging Co., Ltd. | 越南 | 137 | $127.0K | 非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱 |
下游采购商(共 212)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech Link Silicones Co., Ltd. | 越南 | 5,783 | $111.41M | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Dongguan Jieji Silicone Products Co., Ltd. | 中国 | 581 | $4.02M | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Dongguan Yiming Silicone Trading Co., Ltd. | 中国 | 171 | $2.69M | 其他硬塑料管、其他塑料制品 |
| PT Topco Trading Indonesia | 印度尼西亚 | 88 | $1.52M | 初级硅氧烷、苯乙烯塑料 |
| Topco Trading Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 146 | $1.39M | 初级硅氧烷、苯乙烯塑料 |
| Tiger Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 184 | $1.14M | 其他塑料制品、真空瓶及零件 |
| Supor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 96 | $368.9K | 其他塑料制品 |
| Supor (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $353.5K | 不锈钢家用制品、铝合金板材 |
| KL Technologies Co., Ltd. | 越南 | 53 | $283.7K | 其他塑料制品、不锈钢圆棒 |
| VBURG Infant Products Co., Ltd. | 越南 | 48 | $169.8K | 其他塑料制品、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 6,643)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 贱金属扣件 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-30 | 多工位金属机床 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-30 | 多工位金属机床 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-04-30 | 贱金属扣件 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-30 | 橡塑模具 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-30 | 橡塑模具 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国 | $173 |
| 2026-04-30 | 二氧化硅 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-30 | 贱金属扣件 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-30 | 贱金属扣件 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国 | $11.5K |
| 2026-04-30 | 橡塑模具 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国 | $173 |
出口(共 8,325)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 初级硅氧烷 | IMPRACO CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $8.6K |
| 2026-06-27 | 初级硅氧烷 | IMPRACO CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $4.1K |
| 2026-06-27 | 初级硅氧烷 | IMPRACO CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $583 |
| 2026-06-27 | 初级硅氧烷 | IMPRACO CIA LTDA | 厄瓜多尔 | $10.6K |
| 2026-04-29 | 玻璃封口器 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国香港 | $5 |
| 2026-04-28 | 其他硬塑料管 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国香港 | $25 |
| 2026-04-28 | 其他硬塑料管 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国香港 | $557 |
| 2026-04-28 | 其他硬塑料管 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国香港 | $34 |
| 2026-04-28 | 其他硬塑料管 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国香港 | $720 |
| 2026-04-28 | 其他硬塑料管 | TECH LINK SILICONES CO LTD | 中国香港 | $1.2K |