Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 8,325 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tech-Link Silicones (Việt Nam)

6,643
进口笔数
8,325
出口笔数
$85.25M
进口金额
$134.45M
出口金额
2026-04-30
最近进口
2026-06-27
最近出口
335
供应商数
212
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.24M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $145.6K · 28 笔出口 $1.16M · 49 笔2023-09进口 $1.76M · 167 笔出口 $2.87M · 178 笔2023-10进口 $1.22M · 153 笔出口 $2.74M · 200 笔2023-11进口 $1.79M · 169 笔出口 $3.85M · 201 笔2023-12进口 $1.32M · 154 笔出口 $3.51M · 166 笔2024-01进口 $1.78M · 180 笔出口 $3.12M · 217 笔2024-02进口 $1.93M · 106 笔出口 $2.17M · 137 笔2024-03进口 $3.56M · 247 笔出口 $3.48M · 251 笔2024-04进口 $1.81M · 179 笔出口 $4.24M · 259 笔2024-05进口 $2.50M · 193 笔出口 $3.33M · 260 笔2024-06进口 $1.81M · 148 笔出口 $3.79M · 258 笔2024-07进口 $1.61M · 214 笔出口 $3.14M · 238 笔2024-08进口 $2.12M · 201 笔出口 $3.28M · 215 笔2024-09进口 $1.70M · 162 笔出口 $2.82M · 205 笔2024-10进口 $1.52M · 150 笔出口 $2.02M · 209 笔2024-11进口 $921.8K · 147 笔出口 $1.86M · 164 笔2024-12进口 $933.8K · 143 笔出口 $3.12M · 205 笔2025-01进口 $1.31M · 104 笔出口 $2.04M · 181 笔2025-02进口 $1.53M · 128 笔出口 $2.14M · 167 笔2025-03进口 $2.01M · 178 笔出口 $2.56M · 205 笔2025-04进口 $2.82M · 202 笔出口 $2.97M · 219 笔2025-05进口 $2.01M · 193 笔出口 $3.00M · 209 笔2025-06进口 $2.42M · 198 笔出口 $2.71M · 202 笔2025-07进口 $1.51M · 146 笔出口 $3.58M · 222 笔2025-08进口 $1.10M · 143 笔出口 $2.43M · 225 笔2025-09进口 $909.9K · 139 笔出口 $2.01M · 189 笔2025-10进口 $2.21M · 212 笔出口 $2.54M · 239 笔2025-11进口 $1.42M · 168 笔出口 $2.66M · 213 笔2025-12进口 $3.33M · 181 笔出口 $3.33M · 249 笔2026-01进口 $1.27M · 151 笔出口 $3.73M · 221 笔2026-02进口 $1.30M · 92 笔出口 $1.42M · 135 笔2026-03进口 $3.62M · 190 笔出口 $3.38M · 268 笔2026-04进口 $4.06M · 201 笔出口 $4.09M · 281 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 28120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $145.6K · 28 笔出口 $1.16M · 49 笔2023-09进口 $1.76M · 167 笔出口 $2.87M · 178 笔2023-10进口 $1.22M · 153 笔出口 $2.74M · 200 笔2023-11进口 $1.79M · 169 笔出口 $3.85M · 201 笔2023-12进口 $1.32M · 154 笔出口 $3.51M · 166 笔2024-01进口 $1.78M · 180 笔出口 $3.12M · 217 笔2024-02进口 $1.93M · 106 笔出口 $2.17M · 137 笔2024-03进口 $3.56M · 247 笔出口 $3.48M · 251 笔2024-04进口 $1.81M · 179 笔出口 $4.24M · 259 笔2024-05进口 $2.50M · 193 笔出口 $3.33M · 260 笔2024-06进口 $1.81M · 148 笔出口 $3.79M · 258 笔2024-07进口 $1.61M · 214 笔出口 $3.14M · 238 笔2024-08进口 $2.12M · 201 笔出口 $3.28M · 215 笔2024-09进口 $1.70M · 162 笔出口 $2.82M · 205 笔2024-10进口 $1.52M · 150 笔出口 $2.02M · 209 笔2024-11进口 $921.8K · 147 笔出口 $1.86M · 164 笔2024-12进口 $933.8K · 143 笔出口 $3.12M · 205 笔2025-01进口 $1.31M · 104 笔出口 $2.04M · 181 笔2025-02进口 $1.53M · 128 笔出口 $2.14M · 167 笔2025-03进口 $2.01M · 178 笔出口 $2.56M · 205 笔2025-04进口 $2.82M · 202 笔出口 $2.97M · 219 笔2025-05进口 $2.01M · 193 笔出口 $3.00M · 209 笔2025-06进口 $2.42M · 198 笔出口 $2.71M · 202 笔2025-07进口 $1.51M · 146 笔出口 $3.58M · 222 笔2025-08进口 $1.10M · 143 笔出口 $2.43M · 225 笔2025-09进口 $909.9K · 139 笔出口 $2.01M · 189 笔2025-10进口 $2.21M · 212 笔出口 $2.54M · 239 笔2025-11进口 $1.42M · 168 笔出口 $2.66M · 213 笔2025-12进口 $3.33M · 181 笔出口 $3.33M · 249 笔2026-01进口 $1.27M · 151 笔出口 $3.73M · 221 笔2026-02进口 $1.30M · 92 笔出口 $1.42M · 135 笔2026-03进口 $3.62M · 190 笔出口 $3.38M · 268 笔2026-04进口 $4.06M · 201 笔出口 $4.09M · 281 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $23.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312734479
企查查编码QVN233P4KN
成立日期2014-03-13
联系地址Lô VA.05B-07A, đường Số 15, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TECH-LINK SILICONES (VIỆT NAM)
企业英文名称TECH-LINK SILICONES (VIETNAM) CO., LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô VA.05B-07A, đường Số 15, Khu chế xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+842837700301
邮箱info@techlinksilicones.com
传真+842837700998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本663.3亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
391000初级硅氧烷
482110印刷标签
480810瓦楞纸板
392190非泡沫塑料片
281122二氧化硅
441520木托盘
848071橡塑模具
392690其他塑料制品
392321聚乙烯袋

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391729其他硬塑料管
391000初级硅氧烷
392410塑料餐具
701020玻璃封口器
701090玻璃容器
392099其他塑料片材
392030苯乙烯塑料
391590其他塑料废料
848071橡塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2,219$59.97M
越南3,862$10.74M
奥地利90$4.80M
德国73$2.66M
日本40$1.83M
美国94$1.67M
泰国30$1.66M
澳大利亚7$389.9K
新加坡10$381.4K
中国台湾38$351.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1,641$40.25M
中国香港1,387$16.51M
意大利173$15.12M
法国744$13.92M
越南1,411$10.07M
德国649$8.19M
中国767$6.84M
泰国225$5.29M
印度尼西亚198$2.93M
比利时83$2.45M

贸易伙伴

上游供应商(共 335)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Jieji Silicone Products Co., Ltd.中国1,194$43.54M初级硅氧烷、二氧化硅
Tech Link Silicones Co., Ltd.越南739$26.06M初级硅氧烷、聚乙酸乙烯酯
Shenzhen Qianhai Tech Link Technology Co., Ltd.中国299$3.69M二氧化硅、橡塑模具
Nexpak Co., Ltd.越南189$440.4K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Interpak Co., Ltd.越南186$362.1K瓦楞纸箱、瓦楞纸板
Interpaki Co., Ltd.越南186$355.1K瓦楞纸箱、其他纸制品
Hoang Kim Tan Trading and Import-Export Co., Ltd.越南134$341.6K木托盘、其他塑料包装制品
Long Vu Printing and Packaging Co., Ltd.越南145$290.0K非泡沫塑料片、聚乙烯袋
Long Vu Packing & Printing Co., Ltd.越南145$281.4K非泡沫塑料片、聚乙烯袋
Visunpack Packaging Co., Ltd.越南137$127.0K非瓦楞折叠盒、瓦楞纸箱

下游采购商(共 212)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tech Link Silicones Co., Ltd.越南5,783$111.41M其他塑料制品、其他硬塑料管
Dongguan Jieji Silicone Products Co., Ltd.中国581$4.02M其他塑料制品、其他硬塑料管
Dongguan Yiming Silicone Trading Co., Ltd.中国171$2.69M其他硬塑料管、其他塑料制品
PT Topco Trading Indonesia印度尼西亚88$1.52M初级硅氧烷、苯乙烯塑料
Topco Trading Co., Ltd. (Vietnam)越南146$1.39M初级硅氧烷、苯乙烯塑料
Tiger Vietnam Co., Ltd.越南184$1.14M其他塑料制品、真空瓶及零件
Supor Vietnam Co., Ltd.越南96$368.9K其他塑料制品
Supor (Vietnam) Co., Ltd.越南92$353.5K不锈钢家用制品、铝合金板材
KL Technologies Co., Ltd.越南53$283.7K其他塑料制品、不锈钢圆棒
VBURG Infant Products Co., Ltd.越南48$169.8K其他塑料制品、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 6,643)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30贱金属扣件TECH LINK SILICONES CO LTD中国$11.5K
2026-04-30多工位金属机床TECH LINK SILICONES CO LTD中国$52.0K
2026-04-30多工位金属机床TECH LINK SILICONES CO LTD中国$52.0K
2026-04-30贱金属扣件TECH LINK SILICONES CO LTD中国$12.3K
2026-04-30橡塑模具TECH LINK SILICONES CO LTD中国$173
2026-04-30橡塑模具TECH LINK SILICONES CO LTD中国$173
2026-04-30二氧化硅TECH LINK SILICONES CO LTD中国$11.7K
2026-04-30贱金属扣件TECH LINK SILICONES CO LTD中国$12.3K
2026-04-30贱金属扣件TECH LINK SILICONES CO LTD中国$11.5K
2026-04-30橡塑模具TECH LINK SILICONES CO LTD中国$173

出口(共 8,325)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27初级硅氧烷IMPRACO CIA LTDA厄瓜多尔$8.6K
2026-06-27初级硅氧烷IMPRACO CIA LTDA厄瓜多尔$4.1K
2026-06-27初级硅氧烷IMPRACO CIA LTDA厄瓜多尔$583
2026-06-27初级硅氧烷IMPRACO CIA LTDA厄瓜多尔$10.6K
2026-04-29玻璃封口器TECH LINK SILICONES CO LTD中国香港$5
2026-04-28其他硬塑料管TECH LINK SILICONES CO LTD中国香港$25
2026-04-28其他硬塑料管TECH LINK SILICONES CO LTD中国香港$557
2026-04-28其他硬塑料管TECH LINK SILICONES CO LTD中国香港$34
2026-04-28其他硬塑料管TECH LINK SILICONES CO LTD中国香港$720
2026-04-28其他硬塑料管TECH LINK SILICONES CO LTD中国香港$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →