Supor Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
105
进口笔数
0
出口笔数
$407.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107512755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND5F2KD |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Số 11 ngách 32/28 phố Viên, tổ dân phố số 3, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VỆ SINH SUPOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUPOR SANITARY WARES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngách 32/28 phố Viên, tổ dân phố số 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84466824545 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $407.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 105 | $407.1K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $847 |
| 2026-07-28 | 其他塑料制品 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-14 | 其他塑料制品 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-14 | 其他塑料制品 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $847 |
| 2026-07-14 | 其他塑料制品 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-07-09 | 其他塑料制品 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-07-02 | 其他塑料制品 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $3.4K |
| 2026-06-18 | 其他塑料制品 | Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |