SUPOR VIET NAM CO LTD
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 非在业
88
进口笔数
1
出口笔数
$337.0K
进口金额
$1.9K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2023-03-10
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107512755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNND5F2KD |
| 成立日期 | 2016-07-21 |
| 联系地址 | Số 11 ngách 32/28 phố Viên, tổ dân phố số 3, Phường Đức Thắng, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ VỆ SINH SUPOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM SUPOR SANITARY WARES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 ngách 32/28 phố Viên, tổ dân phố số 3, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84466824545 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 88 | $337.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 88 | $337.0K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SUPOR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 1 | $1.9K | 不锈钢家用制品、铝合金板材 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他塑料制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-04-01 | 其他塑料制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-03-16 | 其他塑料制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-03-04 | 其他塑料制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-02 | 其他塑料制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
| 2026-02-02 | 其他塑料制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-01-19 | 其他塑料制品 | TECH LINK SILICONES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-10 | 静止变流器 | SUPOR (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.9K |