Supor (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6,717 笔 · 主营 铝制家用器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH SUPOR Việt Nam
2,087
进口笔数
6,717
出口笔数
$82.67M
进口金额
$294.62M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
110
供应商数
144
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700786602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDP5PQT6 |
| 成立日期 | 2007-03-13 |
| 联系地址 | Lô A-1-CN Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUPOR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SUPOR (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A-1-CN, Khu công nghiệp Mỹ Phước, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Quyền nhập khẩu các vật dụng thiết bị nhà bếp, sản phẩm điện dân dụng; - Quyền phân phối bán buôn (không lập cở sở bán buôn tại trụ sở chính); - Quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ tại trụ sở chính) các hàng hóa có mã HS 8516, 8509, 7615, 7321; - Thực hiện quyền xuất khẩu các hàng hóa có mã HS: 7321, 8509, 7323, 7615, 3923, 3924, 3926, 4016, 7320, 8516, 8536, 8544, 3920, 7013, 7318, 7319, 7418, 7616. - Quyền nhập khẩu,xuất khẩu và phân phối các hàng hoá có mã HS : 6912,8215,8214,9617,8205 (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện). 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 电话 | +842743559868 |
| 邮箱 | vn.info@groupeseb.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,689.2915亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 320990 | 水性聚合物涂料 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 761610 | 铝制紧固件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 630293 | 化纤盥洗织物 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 630253 | 化纤餐桌布 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 392630 | 塑料配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,535 | $77.35M |
| 马来西亚 | 79 | $2.20M |
| 越南 | 114 | $1.71M |
| 法国 | 115 | $801.8K |
| 新加坡 | 31 | $512.5K |
| 韩国 | 3 | $56.2K |
| 印度 | 194 | $24.5K |
| 德国 | 1 | $7.8K |
| 中国香港 | 11 | $2.6K |
| 瑞士 | 1 | $996 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4,494 | $211.29M |
| 墨西哥 | 681 | $43.06M |
| 加拿大 | 630 | $21.67M |
| 俄罗斯 | 68 | $2.44M |
| 泰国 | 114 | $1.76M |
| 哥伦比亚 | 51 | $1.72M |
| 中国 | 80 | $1.28M |
| 斯洛伐克 | 29 | $1.23M |
| 意大利 | 36 | $1.08M |
| 法国 | 35 | $1.07M |
贸易伙伴
上游供应商(共 110)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Zhongbang Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 303 | $24.91M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Zhejiang Supor Rubber & Plastic Product Co., Ltd. | 中国 | 184 | $9.75M | 塑料配件、不锈钢家用制品 |
| Kunshan Tech Mark Metal Co., Ltd. | 中国 | 86 | $4.24M | 其他钢铁家用品 |
| Hebei Bozheng Glasswork Co., Ltd. | 中国 | 93 | $2.57M | 玻璃封口器、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| PPG Coatings (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 83 | $2.25M | 丙烯酸乙烯漆、聚合物基油漆 |
| Jiangxi World Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 142 | $1.95M | 不锈钢家用制品、其他钢铁家用品 |
| Wuhan Yi Fengrun Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 110 | $1.67M | 铝制紧固件、钢铆钉 |
| Tefal S.A.S. | 法国 | 87 | $764.8K | 水性聚合物涂料、印刷版及石印石 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 92 | $353.5K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
| Fineline India Id Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 92 | $14.5K | 印刷标签、未印刷标签 |
下游采购商(共 144)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Walmart Stores, Inc. | 美国 | 2,155 | $80.88M | 棉制毛巾织物、其他塑料制品 |
| Groupe SEB USA | 美国 | 998 | $64.19M | 铝制家用器具、塑料餐具 |
| Groupe SEB Mexico S.A. de C.V. | 墨西哥 | 644 | $40.81M | 铝制家用器具、电动食品处理器 |
| Target Direct | 美国 | 572 | $27.97M | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Groupe SEB USA, Inc. | 美国 | 136 | $10.66M | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Groupe SEB Canada Inc. | 加拿大 | 202 | $7.84M | 铝制家用器具、塑料餐具 |
| Ross Procurement Inc. | 美国 | 107 | $5.31M | 其他塑料制品、棉制毛巾织物 |
| Costco Wholesale Canada | 加拿大 | 96 | $3.40M | 棉制毛巾织物、簇绒化纤地毯 |
| IMUSA USA, LLC | 美国 | 123 | $3.32M | 铝制家用器具、不锈钢家用制品 |
| Groupe SEB (Thailand) Ltd. | 泰国 | 114 | $1.76M | 铝制家用器具、塑料餐具 |
近期贸易明细
进口(共 2,087)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | JIANGXI WORLD METAL PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $23 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | JIANGXI WORLD METAL PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | JIANGXI WORLD METAL PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | JIANGXI WORLD METAL PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $37 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | JIANGXI WORLD METAL PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | BROTHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁家用品 | KUNSHAN TECH MARK METAL CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | BROTHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | JIANGXI WORLD METAL PRODUCTS CORP LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 非贵金属餐具 | BROTHER PRODUCTS CO LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 6,717)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | GROUPE SEB AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | GROUPE SEB AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | GROUPE SEB AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | GROUPE SEB USA | 美国 | $46.4K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁家用品 | WAL MART STORES INC | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | GROUPE SEB USA | 美国 | $62.3K |
| 2026-04-28 | 塑料餐具 | GROUPE SEB USA | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 铝制家用器具 | GROUPE SEB USA | 美国 | $2.7K |
| 2026-04-28 | 塑料餐具 | GROUPE SEB USA | 美国 | $306 |
| 2026-04-28 | 塑料餐具 | GROUPE SEB MEXICO SA DE CV | 墨西哥 | $2.1K |