Hai Ha Handicraft Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 860 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Hải Hà

860
进口笔数
3
出口笔数
$8.65M
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2024-11-18
最近出口
102
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $573.9K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $203.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $267.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $520.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $248.5K · 14 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-10进口 $58.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.2K · 20 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $115.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $250.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $207.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $320.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $255.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $350.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $428.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $279.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $573.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $235.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $199.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $216.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $414 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $137.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $150.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $203.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $103.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $267.3K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $209.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $520.1K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $136.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $160.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $155.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $248.5K · 14 笔出口 $5.6K · 2 笔2024-10进口 $58.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $175.2K · 20 笔出口 $2.4K · 1 笔2024-12进口 $115.1K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $250.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $207.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $320.7K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $107.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $160.9K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $148.5K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $131.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $122.1K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $189.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $132.4K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $255.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $350.4K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $428.3K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $279.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $144.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $573.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $235.4K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $199.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $216.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0309063781
企查查编码QVN3VMPXY0
成立日期2009-06-25
联系地址151 Hoa Lan, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HẢI HÀ
企业英文名称HAI HA HANDICRAFT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址151 Hoa Lan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842835171304
邮箱hai.doan@mimosahandicraft.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
691110瓷餐具
940320非办公金属家具
392490塑料家用制品
871680其他车辆
821599非贵金属餐具
392690其他塑料制品
732119固体燃料炊具
761510铝制家用器具
841869其他制冷设备

出口

HS 编码产品
701990其他玻璃纤维
851631电吹风

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国629$6.61M
泰国111$946.0K
马来西亚40$358.0K
法国39$228.2K
西班牙115$175.8K
日本12$45.8K
瑞典6$43.7K
印度尼西亚39$39.5K
意大利55$32.9K
葡萄牙20$31.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝2$4.7K
新加坡1$3.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 102)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JVD Technologies (Asia) Pte. Ltd.新加坡147$3.69M电吹风、金属保险箱
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国296$2.13M其他塑料制品、其他钢铁制品
Lacor Menaje Profesional S.L.西班牙110$465.2K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
Kiat Siam Leatherware Co., Ltd.泰国51$368.2K塑料文具、其他塑纺箱盒
Royal Porcelain Public Co., Ltd.泰国24$325.9K瓷餐具、非瓷质陶瓷制品
Inhesion Asia Ltd马来西亚28$319.2K瓷餐具、其他瓷制家用品
Revol Porcelaine法国15$162.2K非瓷质陶瓷制品、瓷餐具
Lacor Menaje Profesional S.L.中国60$122.9K塑料餐具、不锈钢家用制品
Union Victors Co., Ltd.泰国18$49.9K其他饮用杯、高脚玻璃杯
Lacor Menaje Profesional, S.L.印度28$4.1K不锈钢家用制品、镀贵金属餐具

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝2$4.7K其他木家具、铝制结构体及部件
JVD Technologies (Asia) Pte. Ltd.新加坡1$3.2K金属办公家具、塑料餐具

近期贸易明细

进口(共 860)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29藤编篮筐Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国$47
2026-07-29其他塑料制品JVD Technologies (Asia) Pte. Ltd.中国$280
2026-07-29非瓷质陶瓷制品Korin Inc.日本$526
2026-07-29非瓷质陶瓷制品Korin Inc.中国$28
2026-07-29非瓷质陶瓷制品Korin Inc.日本$910
2026-07-29其他塑料制品JVD Technologies (Asia) Pte. Ltd.中国$20
2026-07-29其他玻璃纤维Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国$52
2026-07-29其他塑料洁具JVD Technologies (Asia) Pte. Ltd.中国$115
2026-07-29单个扬声器JVD Technologies (Asia) Pte. Ltd.中国$6.6K
2026-07-29不锈钢家用制品JVD Technologies (Asia) Pte. Ltd.中国$33

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-18其他玻璃纤维Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$1.3K
2024-11-18其他玻璃纤维Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$1.1K
2024-09-26电吹风JVD Technologies (Asia) Pte. Ltd.新加坡$3.2K
2024-09-25其他玻璃纤维Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$1.3K
2024-09-25其他玻璃纤维Vientiane Investment & Development Co., Ltd.老挝$1.1K

相关企业 · 同类产品

Hai Ha Handicraft Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →