Hai Ha Handicraft Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 764 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thủ Công Mỹ Nghệ Hải Hà
764
进口笔数
3
出口笔数
$7.96M
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-11-18
最近出口
98
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309063781 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VMPXY0 |
| 成立日期 | 2009-06-25 |
| 联系地址 | 151 Hoa Lan, Phường 02, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦ CÔNG MỸ NGHỆ HẢI HÀ |
| 企业英文名称 | HAI HA HANDICRAFT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 151 Hoa Lan, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +842835171304 |
| 邮箱 | hai.doan@mimosahandicraft.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 732119 | 固体燃料炊具 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 851631 | 电吹风 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 560 | $6.04M |
| 泰国 | 103 | $922.0K |
| 马来西亚 | 29 | $320.0K |
| 法国 | 35 | $210.4K |
| 西班牙 | 97 | $150.8K |
| 瑞典 | 6 | $43.7K |
| 日本 | 11 | $43.3K |
| 印度尼西亚 | 22 | $35.8K |
| 葡萄牙 | 20 | $31.8K |
| 英国 | 10 | $29.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 2 | $4.7K |
| 新加坡 | 1 | $3.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 98)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JVD Technologies (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 129 | $3.35M | 电吹风、金属保险箱 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 270 | $1.97M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Lacor Menaje Profesional S.L. | 西班牙 | 93 | $393.6K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| Kiat Siam Leatherware Co., Ltd. | 泰国 | 48 | $352.7K | 塑料文具、其他塑纺箱盒 |
| Royal Porcelain Public Co., Ltd. | 泰国 | 23 | $325.9K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Inhesion Asia Ltd | 马来西亚 | 25 | $296.9K | 瓷餐具、固定刀片刀 |
| Lacor Menaje Profesional S.L. | 中国 | 60 | $122.9K | 塑料餐具、不锈钢家用制品 |
| Union Victors Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $48.9K | 其他饮用杯、高脚玻璃杯 |
| PT Bali Moon Keramik | 印度尼西亚 | 12 | $26.3K | 瓷餐具、非瓷质陶瓷制品 |
| Lacor Menaje Profesional, S.L. | 印度 | 28 | $4.1K | 不锈钢家用制品、镀贵金属餐具 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $4.7K | 其他木家具、铝制结构体及部件 |
| JVD Technologies (Asia) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.2K | 塑料餐具、木制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 764)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | 3K PLASTIK VE KALIP SAN. VE TIC. LTD STI | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 不锈钢家用制品 | 3K PLASTIK VE KALIP SAN. VE TIC. LTD STI | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $698 |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $417 |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $81 |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $276 |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $417 |
| 2026-04-27 | 铝制家用器具 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $592 |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $698 |
| 2026-04-27 | 不锈钢家用制品 | GUANGZHOU HAOQI TRADING CO LTD | 中国 | $329 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-18 | 其他玻璃纤维 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2024-11-18 | 其他玻璃纤维 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2024-09-26 | 电吹风 | JVD TECHNOLOGIES (ASIA) PTE LTD | 新加坡 | $3.2K |
| 2024-09-25 | 其他玻璃纤维 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.3K |
| 2024-09-25 | 其他玻璃纤维 | Vientiane Investment & Development Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |