Eurogold Saigon Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư EUROGOLD SàI GòN
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
97
进口笔数
0
出口笔数
$3.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317517862 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBYFAF8 |
| 成立日期 | 2022-10-12 |
| 联系地址 | Số 25, Đường số 3, Khu phố 6, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ EUROGOLD SÀI GÒN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 183 Đường số 5, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84938086287 |
| 邮箱 | kteurogold@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 761510 | 铝制家用器具 |
| 841460 | 通风罩 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 97 | $3.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhongshan Silk Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 48 | $1.59M | 家用炊具、LED灯具 |
| SBSCM (HK) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $738.1K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Besting Group Co., Ltd. | 中国 | 13 | $486.1K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Best Time International Trade Ltd. | 中国 | 7 | $270.6K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| Suzhou Everich Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 9 | $117.9K | 火花点火发动机零件、摩托车及配件 |
| Shenzhen South Brilliant Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 2 | $59.2K | 阀门龙头、不锈钢家用制品 |
| Shenzhen South Brilliant Supply Chain Management Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $4.8K | 阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SBSCM (HK) CO LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SBSCM (HK) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SBSCM (HK) CO LTD | 中国 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SBSCM (HK) CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SBSCM (HK) CO LTD | 中国 | $439 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SBSCM (HK) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SBSCM (HK) CO LTD | 中国 | $351 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SBSCM (HK) CO LTD | 中国 | $439 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SBSCM (HK) CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | SBSCM (HK) CO LTD | 中国 | $756 |