Furnotel Vietnam Hotel Equipment International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Khách Sạn Quốc Tế Furnotel Việt Nam

124
进口笔数
0
出口笔数
$1.41M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-19
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $204.2K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $204.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $67.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $18.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $24.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $134.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $42.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $204.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $131.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $115.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $39.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $49.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105365777
企查查编码QVNANWN0T5
成立日期2011-06-16
联系地址Số 241A Đường Âu Cơ, Phường Hồng Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHÁCH SẠN QUỐC TẾ FURNOTEL VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
电话02466844489
邮箱ketoanfurnotel@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
821599非贵金属餐具
392410塑料餐具
821192固定刀片刀
871680其他车辆
820551家用手工工具
441990木制餐具
392490塑料家用制品
691110瓷餐具
701090玻璃容器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国123$1.39M
土耳其1$15.6K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd.中国65$668.3K玩具模型、其他塑料制品
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.中国50$648.3K其他化学制剂、其他塑料制品
Dongguan Changli Trading Co., Ltd.中国8$73.5K瓷制卫生洁具、钳子镊子
Virtus Group GmbH德国1$15.6K非办公金属家具、冷藏家具
Guangzhou Xinfa Import & Export Co., Ltd.加拿大2$4.6K液压气压阀门、热饮食品加热设备

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-19其他木家具GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$118
2025-11-19高脚玻璃杯GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$52
2025-11-19家用手工工具GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$260
2025-11-19不锈钢家用制品GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$90
2025-11-19不锈钢家用制品GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$378
2025-11-19木制餐具GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$70
2025-11-19不锈钢家用制品GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$65
2025-11-19不锈钢家用制品GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$13
2025-11-19非贵金属餐具GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$270
2025-11-19塑料封口件GUANGZHOU XINFA IMPORT & EXPORT CO LTD中国$40

相关企业 · 同类产品

Furnotel Vietnam Hotel Equipment International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →