DAN & DAN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 847 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dân Và Đan
847
进口笔数
30
出口笔数
$8.10M
进口金额
$62.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-11
最近出口
171
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305046538 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUDJ0YG7 |
| 成立日期 | 2007-06-26 |
| 联系地址 | D5 Đường Raymondienne, Khu dân cư Star Hill, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DÂN VÀ ĐAN |
| 企业英文名称 | DAN AND DAN CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | D5 Đường Raymondienne, Khu dân cư Star Hill, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +842854111515 |
| 邮箱 | info@dandanhotelsupplies.com |
| 传真 | +842854111556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 821191 | 餐刀 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 820551 | 家用手工工具 |
| 821000 | 手动食品器具 |
| 821599 | 非贵金属餐具 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732391 | 铸铁家用器具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 469 | $3.60M |
| 马来西亚 | 50 | $1.11M |
| 越南 | 77 | $662.5K |
| 法国 | 95 | $517.3K |
| 德国 | 149 | $428.8K |
| 美国 | 46 | $348.7K |
| 意大利 | 97 | $301.4K |
| 韩国 | 24 | $144.5K |
| 瑞士 | 12 | $124.8K |
| 土耳其 | 35 | $114.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $18.4K |
| 斯里兰卡 | 13 | $12.7K |
| 新加坡 | 8 | $12.6K |
| 柬埔寨 | 3 | $11.7K |
| 南非 | 5 | $3.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 171)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S.KIAN SENG SDN. BHD. | 48 | $1.09M | 非办公金属家具、其他车辆 | |
| Luzerne Pte. Ltd. | 新加坡 | 72 | $1.05M | 瓷餐具、其他瓷制家用品 |
| Hong Kong Ocean Blue Co., Ltd. | 中国 | 47 | $436.2K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Cambro Manufacturing Co. | 中国 | 22 | $429.1K | 塑料餐具、塑料家具 |
| Athena Tableware HK Ltd. | 中国 | 29 | $310.4K | 瓷餐具、不锈钢家用制品 |
| PROHEQ GmbH | 德国 | 35 | $307.0K | 非贵金属餐具、餐刀 |
| MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG | 德国 | 33 | $238.6K | 热饮食品加热设备、其他钢铁制品 |
| Sambonet Paderno Industrie S.p.A. | 意大利 | 47 | $226.2K | 不锈钢家用制品、非贵金属餐具 |
| ECF Middle East FZE | 阿联酋 | 21 | $166.4K | 不锈钢家用制品、其他饮用杯 |
| Peugeot Saveurs S.N.C. | 法国 | 18 | $76.8K | 手动食品器具、非瓷质陶瓷制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Andy Mannhart Verpaco India Private Ltd. | 印度 | 1 | $18.4K | 不锈钢家用制品、非注塑模具 |
| Andy Mannhart Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $12.6K | 塑料餐具、家用炊具 |
| Oxley Worldbridgeland Hotel Management (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $11.7K | 塑料包装箱、不锈钢家用制品 |
| Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | 11 | $8.4K | 阀门龙头、非办公金属家具 |
| Kalpitiya Lagoon Resort Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $8.1K | 空调机零件、塑料管件 |
| Buffet World Cc | 南非 | 5 | $3.5K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 847)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 食品机械零件 | Robot Coupe S.N.C. | 法国 | $88 |
| 2026-07-31 | 食品加工机械 | Robot Coupe S.N.C. | 法国 | $888 |
| 2026-07-31 | 食品加工机械 | Robot Coupe S.N.C. | 法国 | $3.9K |
| 2026-07-31 | 食品加工机械 | Robot Coupe S.N.C. | 法国 | $1.3K |
| 2026-07-30 | 瓷餐具 | Luzerne Pte. Ltd. | 中国 | $292 |
| 2026-07-30 | 瓷餐具 | Luzerne Pte. Ltd. | 中国 | $178 |
| 2026-07-30 | 瓷餐具 | Luzerne Pte. Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-07-30 | 瓷餐具 | Luzerne Pte. Ltd. | 中国 | $389 |
| 2026-07-30 | 瓷餐具 | Luzerne Pte. Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-07-30 | 瓷餐具 | Luzerne Pte. Ltd. | 中国 | $128 |
出口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-11 | 不锈钢家用制品 | Buffet World Cc | 南非 | $239 |
| 2026-06-11 | 不锈钢家用制品 | Buffet World Cc | 南非 | $239 |
| 2026-06-11 | 不锈钢家用制品 | Buffet World Cc | 南非 | $239 |
| 2026-06-03 | 手动食品器具 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $48 |
| 2026-06-03 | 其他钢铁家用品 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $321 |
| 2026-06-03 | 非液体温度计 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $482 |
| 2026-06-03 | 铸铁家用器具 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $446 |
| 2026-06-03 | 家用手工工具 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $213 |
| 2026-06-03 | 固定刀片刀 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $1.2K |
| 2026-06-03 | 非贵金属餐具 | Kalpitiya Lagoon Resort PLC | 斯里兰卡 | $260 |