DAN & DAN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 847 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dân Và Đan

847
进口笔数
30
出口笔数
$8.10M
进口金额
$62.8K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-06-11
最近出口
171
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $580.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $317.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $345.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.6K · 20 笔出口 $882 · 1 笔2024-06进口 $157.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.7K · 10 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-10进口 $182.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $236.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.3K · 13 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $82.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $580.2K · 36 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-07进口 $236.7K · 29 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-08进口 $208.9K · 25 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $187.4K · 21 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-10进口 $248.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.2K · 13 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $192.0K · 26 笔出口 $63 · 1 笔2026-01进口 $128.9K · 15 笔出口 $128 · 1 笔2026-02进口 $122.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.8K · 21 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $107.1K · 11 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-05进口 $198.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $122.9K · 24 笔出口 $9.1K · 12 笔2026-07进口 $425.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $317.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $345.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.6K · 20 笔出口 $882 · 1 笔2024-06进口 $157.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.7K · 10 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-10进口 $182.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $236.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.3K · 13 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $82.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $580.2K · 36 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-07进口 $236.7K · 29 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-08进口 $208.9K · 25 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $187.4K · 21 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-10进口 $248.3K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.2K · 13 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $192.0K · 26 笔出口 $63 · 1 笔2026-01进口 $128.9K · 15 笔出口 $128 · 1 笔2026-02进口 $122.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.8K · 21 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $107.1K · 11 笔出口 $8.1K · 2 笔2026-05进口 $198.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $122.9K · 24 笔出口 $9.1K · 12 笔2026-07进口 $425.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305046538
企查查编码QVNUDJ0YG7
成立日期2007-06-26
联系地址D5 Đường Raymondienne, Khu dân cư Star Hill, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DÂN VÀ ĐAN
企业英文名称DAN AND DAN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D5 Đường Raymondienne, Khu dân cư Star Hill, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842854111515
邮箱info@dandanhotelsupplies.com
传真+842854111556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
392490塑料家用制品
821599非贵金属餐具
691110瓷餐具
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
441990木制餐具
821000手动食品器具
871680其他车辆
821191餐刀
701337其他饮用杯

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
392310塑料包装箱
392490塑料家用制品
820551家用手工工具
821000手动食品器具
821599非贵金属餐具
902519非液体温度计
392350塑料封口件
732391铸铁家用器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国469$3.60M
马来西亚50$1.11M
越南77$662.5K
法国95$517.3K
德国149$428.8K
美国46$348.7K
意大利97$301.4K
韩国24$144.5K
瑞士12$124.8K
土耳其35$114.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$18.4K
斯里兰卡13$12.7K
新加坡8$12.6K
柬埔寨3$11.7K
南非5$3.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 171)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
S.KIAN SENG SDN. BHD.48$1.09M非办公金属家具、其他车辆
Luzerne Pte. Ltd.新加坡72$1.05M瓷餐具、其他瓷制家用品
Hong Kong Ocean Blue Co., Ltd.中国47$436.2K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Cambro Manufacturing Co.中国22$429.1K塑料餐具、塑料家具
Athena Tableware HK Ltd.中国29$310.4K瓷餐具、不锈钢家用制品
PROHEQ GmbH德国35$307.0K非贵金属餐具、餐刀
MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG德国33$238.6K热饮食品加热设备、其他钢铁制品
Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利47$226.2K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
ECF Middle East FZE阿联酋21$166.4K不锈钢家用制品、其他饮用杯
Peugeot Saveurs S.N.C.法国18$76.8K手动食品器具、非瓷质陶瓷制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Andy Mannhart Verpaco India Private Ltd.印度1$18.4K不锈钢家用制品、非注塑模具
Andy Mannhart Asia Pte. Ltd.新加坡8$12.6K塑料餐具、家用炊具
Oxley Worldbridgeland Hotel Management (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨3$11.7K塑料包装箱、不锈钢家用制品
Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡11$8.4K阀门龙头、非办公金属家具
Kalpitiya Lagoon Resort Pvt. Ltd.印度2$8.1K空调机零件、塑料管件
Buffet World Cc南非5$3.5K不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 847)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31食品机械零件Robot Coupe S.N.C.法国$88
2026-07-31食品加工机械Robot Coupe S.N.C.法国$888
2026-07-31食品加工机械Robot Coupe S.N.C.法国$3.9K
2026-07-31食品加工机械Robot Coupe S.N.C.法国$1.3K
2026-07-30瓷餐具Luzerne Pte. Ltd.中国$292
2026-07-30瓷餐具Luzerne Pte. Ltd.中国$178
2026-07-30瓷餐具Luzerne Pte. Ltd.中国$180
2026-07-30瓷餐具Luzerne Pte. Ltd.中国$389
2026-07-30瓷餐具Luzerne Pte. Ltd.中国$1.4K
2026-07-30瓷餐具Luzerne Pte. Ltd.中国$128

出口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-11不锈钢家用制品Buffet World Cc南非$239
2026-06-11不锈钢家用制品Buffet World Cc南非$239
2026-06-11不锈钢家用制品Buffet World Cc南非$239
2026-06-03手动食品器具Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$48
2026-06-03其他钢铁家用品Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$321
2026-06-03非液体温度计Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$482
2026-06-03铸铁家用器具Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$446
2026-06-03家用手工工具Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$213
2026-06-03固定刀片刀Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$1.2K
2026-06-03非贵金属餐具Kalpitiya Lagoon Resort PLC斯里兰卡$260

相关企业 · 同类产品

DAN & DAN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →