DAN & DAN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 751 笔 · 主营 不锈钢家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dân Và Đan

751
进口笔数
18
出口笔数
$6.89M
进口金额
$53.6K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
154
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $345.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.7K · 14 笔出口 $240 · 1 笔2023-11进口 $317.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $345.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.6K · 20 笔出口 $882 · 1 笔2024-06进口 $157.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.7K · 10 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-10进口 $182.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $135.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.3K · 13 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $82.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $311.0K · 33 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-07进口 $200.5K · 22 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-08进口 $188.8K · 20 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $187.4K · 21 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-10进口 $219.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.2K · 13 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $192.0K · 26 笔出口 $63 · 1 笔2026-01进口 $128.9K · 15 笔出口 $128 · 1 笔2026-02进口 $122.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.8K · 21 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $107.1K · 11 笔出口 $8.1K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $56.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $160.3K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $115.7K · 14 笔出口 $240 · 1 笔2023-11进口 $317.2K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $345.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $160.6K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $70.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $120.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $115.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.6K · 20 笔出口 $882 · 1 笔2024-06进口 $157.1K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $193.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $55.7K · 10 笔出口 $18.4K · 1 笔2024-10进口 $182.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $105.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $177.2K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $36.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $53.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $135.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $83.3K · 13 笔出口 $3.2K · 1 笔2025-05进口 $82.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $311.0K · 33 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-07进口 $200.5K · 22 笔出口 $7.8K · 2 笔2025-08进口 $188.8K · 20 笔出口 $1.8K · 2 笔2025-09进口 $187.4K · 21 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-10进口 $219.7K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.2K · 13 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-12进口 $192.0K · 26 笔出口 $63 · 1 笔2026-01进口 $128.9K · 15 笔出口 $128 · 1 笔2026-02进口 $122.9K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $236.8K · 21 笔出口 $1.2K · 1 笔2026-04进口 $107.1K · 11 笔出口 $8.1K · 2 笔

工商档案

企业注册号0305046538
企查查编码QVNUDJ0YG7
成立日期2007-06-26
联系地址D5 Đường Raymondienne, Khu dân cư Star Hill, Phường Tân Phú, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DÂN VÀ ĐAN
企业英文名称DAN AND DAN CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址D5 Đường Raymondienne, Khu dân cư Star Hill, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trưởng, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghê kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8522 - Giáo dục trung học cơ sở 8523 - Giáo dục trung học phổ thông 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+842854111515
邮箱info@dandanhotelsupplies.com
传真+842854111556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
392490塑料家用制品
821599非贵金属餐具
691110瓷餐具
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
441990木制餐具
821000手动食品器具
821191餐刀
761510铝制家用器具
841981热饮食品加热设备

出口

HS 编码产品
732393不锈钢家用制品
392410塑料餐具
392310塑料包装箱
392490塑料家用制品
392350塑料封口件
732392搪瓷铸铁器具
732394搪钢家用器具
761510铝制家用器具
820551家用手工工具
821000手动食品器具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国422$3.17M
马来西亚23$630.2K
越南67$622.8K
法国85$454.3K
德国138$415.5K
美国43$317.4K
意大利87$265.1K
韩国22$142.5K
瑞士11$106.8K
土耳其30$103.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$18.4K
新加坡8$12.6K
柬埔寨3$11.7K
斯里兰卡2$4.3K
南非4$2.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 154)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luzerne Pte. Ltd.新加坡65$930.2K瓷餐具、其他瓷制家用品
S. Kian Seng Sdn. Bhd.马来西亚22$615.6K非办公金属家具、其他车辆
Cambro Manufacturing Co.中国22$429.6K塑料餐具、塑料家具
Hong Kong Ocean Blue Co., Ltd.中国43$400.2K不锈钢家用制品、塑料家用制品
Athena Tableware HK Ltd.中国26$282.4K瓷餐具、不锈钢家用制品
Tigerco Ltd.孟加拉国19$274.4K男式化纤裤、男式合成纤维夹克
PROHEQ GmbH德国32$270.2K非贵金属餐具、餐刀
MKN Maschinenfabrik Kurt Neubauer GmbH & Co. KG德国33$238.6K热饮食品加热设备、其他钢铁制品
Sambonet Paderno Industrie S.p.A.意大利40$162.6K不锈钢家用制品、非贵金属餐具
ECF Middle East FZE阿联酋20$147.7K不锈钢家用制品、其他饮用杯

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Andy Mannhart Verpaco India Private Ltd.印度1$18.4K不锈钢家用制品、非注塑模具
Andy Mannhart Asia Pte. Ltd.新加坡8$12.6K塑料餐具、家用炊具
Oxley Worldbridgeland Hotel Management (Cambodia) Co., Ltd.柬埔寨3$11.7K塑料包装箱、不锈钢家用制品
Kalpitiya Lagoon Resort Pvt. Ltd.印度2$8.1K空调机零件、塑料管件
Buffet World Cc南非4$2.7K不锈钢家用制品

近期贸易明细

进口(共 751)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他饮用杯PROHEQ GMBH - SEB PROFESSIONAL波兰$17
2026-04-29高脚玻璃杯PROHEQ GMBH - SEB PROFESSIONAL德国$11
2026-04-29其他饮用杯PROHEQ GMBH - SEB PROFESSIONAL波兰$17
2026-04-29其他饮用杯PROHEQ GMBH - SEB PROFESSIONAL意大利$4
2026-04-29高脚玻璃杯PROHEQ GMBH - SEB PROFESSIONAL德国$11
2026-04-29其他饮用杯PROHEQ GMBH - SEB PROFESSIONAL意大利$4
2026-04-28纸制桌布餐巾DUNI (THAILAND) CO LTD泰国$102
2026-04-28纸制桌布餐巾DUNI (THAILAND) CO LTD泰国$235
2026-04-28纸制桌布餐巾DUNI (THAILAND) CO LTD泰国$235
2026-04-28纸制桌布餐巾DUNI (THAILAND) CO LTD泰国$93

出口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29不锈钢家用制品KALPITIYA LAGOON RESORT PVT LTD$110
2026-04-29不锈钢家用制品KALPITIYA LAGOON RESORT PVT LTD$16
2026-04-29不锈钢家用制品KALPITIYA LAGOON RESORT PVT LTD$54
2026-04-29不锈钢家用制品KALPITIYA LAGOON RESORT PVT LTD$77
2026-04-29不锈钢家用制品KALPITIYA LAGOON RESORT PVT LTD$115
2026-04-29不锈钢家用制品KALPITIYA LAGOON RESORT PVT LTD$41
2026-04-29搪钢家用器具KALPITIYA LAGOON RESORT PVT LTD$119
2026-04-29不锈钢家用制品KALPITIYA LAGOON RESORT PVT LTD$222
2026-04-29不锈钢家用制品KALPITIYA LAGOON RESORT PVT LTD$108
2026-04-29不锈钢家用制品KALPITIYA LAGOON RESORT PVT LTD$53

相关企业 · 同类产品

DAN & DAN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →