Eulife Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 不锈钢家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN EULIFE VIệT NAM
55
进口笔数
0
出口笔数
$377.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110119135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WMMPKN |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | Số 22, Xóm Đoàn Kêt, Thôn Ích Vịnh, Xã Phương Đình, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN EULIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | EULIFE VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22, Xóm Đoàn Kêt, Thôn Ích Vịnh, Xã Liên Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84979217116 |
| 官网 | eulife.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 841460 | 通风罩 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 732399 | 其他钢铁家用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 55 | $377.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 23 | $189.8K | 家具配件、非木制家具件 |
| Boyee Industry & Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $181.9K | 不锈钢家用制品、家具配件 |
| U Toy Me Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.4K | 不锈钢家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $270 |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $700 |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $900 |
| 2026-04-01 | 家具配件 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $420 |
| 2026-04-01 | 家具配件 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $450 |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $400 |
| 2026-04-01 | 不锈钢家用制品 | SHUNDE TEXTILES IMPORT & EXPORT CO OF GUANGDONG | 中国 | $1.1K |