Van Hoa International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 175 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế VạN HòA
175
进口笔数
0
出口笔数
$1.55M
进口金额
$0
出口金额
2023-12-01
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315694390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKMPK62J |
| 成立日期 | 2019-05-23 |
| 联系地址 | 337 Đường số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ VẠN HÒA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 337 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 电话 | 0908292778 |
| 邮箱 | tsphongtran84@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 691390 | 其他陶瓷装饰品 |
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 690390 | 其他耐火陶瓷 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 701690 | 泡沫玻璃制品 |
| 845690 | 其他工艺机床 |
| 821191 | 餐刀 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 174 | $1.55M |
| 日本 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yuyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $681.5K | 染色棉混纺布、其他塑料制品 |
| Tilend Industrial Co., Ltd. | 中国 | 34 | $145.8K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Wenzhou Fenchuang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $145.0K | LED光伏照明装置、玩具模型 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $82.7K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Chaozhou Xiangshun Ceramics Co., Ltd. | 中国 | 6 | $65.2K | 其他陶瓷制品、其他陶瓷装饰品 |
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $59.9K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Yingfei International Ltd. | 中国 | 6 | $47.6K | 低吸水率瓷砖、其他马赛克块 |
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $43.1K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
| Express Star Line Ltd. | 中国 | 4 | $37.3K | 玩具模型、其他塑胶鞋 |
| Yiwu Fenglang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $31.6K | 聚酯长丝织物、染色化纤长丝布 |
近期贸易明细
进口(共 175)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-01 | 食品加工机械 | HENAN ZHIYUAN STARCH ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $45.0K |
| 2023-12-01 | 矿物加工机零件 | HENAN ZHIYUAN STARCH ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $20.3K |
| 2023-12-01 | 食品机械零件 | HENAN ZHIYUAN STARCH ENGINEERING MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2023-11-30 | 铝制卫浴器具 | TILEND INDUSTRIAL CO., LTD | 中国 | $0 |
| 2023-11-16 | 圣诞灯串(非LED) | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-11-16 | 圣诞灯串(非LED) | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $828 |
| 2023-11-16 | 圣诞灯串(非LED) | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2023-11-16 | 圣诞灯串(非LED) | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-16 | 非LED圣诞灯串 | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $465 |
| 2023-11-16 | 圣诞灯串(非LED) | WENZHOU FENCHUANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.7K |