Vina Star Investment Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần đầu tư xây dựng Vina Star
176
进口笔数
1
出口笔数
$13.57M
进口金额
$250.0K
出口金额
2026-04-13
最近进口
2023-09-07
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103772801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BK5FP2 |
| 成立日期 | 2009-04-28 |
| 联系地址 | Lô E, cụm công nghiệp Bạch Hạc, Phường Bạch Hạc, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG VINA STAR |
| 企业英文名称 | VINA STAR INVESTMENT CONSTRUCTION JOINT STOCK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô E, cụm công nghiệp Bạch Hạc, Phường Thanh Miếu, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng |
| 电话 | +84961767777 |
| 邮箱 | vinastar.gkn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 380亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 842430 | 喷砂机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 175 | $13.37M |
| 中国 | 1 | $196.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $250.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rock Granito LLP | 印度 | 149 | $11.68M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Leopard Vitrified Private Ltd. | 印度 | 14 | $1.23M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Keval Granito LLP | 印度 | 10 | $423.3K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Foshan Ziyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $196.5K | 其他植物纤维织物、龙舌兰纤维绳 |
| 6d5189b1506912053e2841a777d649cf | 2 | $44.9K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rock Granito LLP | 印度 | 1 | $250.0K | 金刚石砂轮、矿物燃料成型机 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $52.7K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $31.8K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $52.7K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $31.8K |
| 2026-04-13 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $25.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-07 | 喷砂机 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $150.0K |
| 2023-09-07 | 喷砂机 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $100.0K |