Viet Phu Gia Trading Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI XâY DựNG VIệT PHú GIA
- 邮箱2
9
进口笔数
0
出口笔数
$131.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3501860185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTPMV0FR |
| 成立日期 | 2011-06-27 |
| 联系地址 | Số 527D Bình Giã, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG VIỆT PHÚ GIA |
| 企业英文名称 | VIET PHU GIA TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 527D Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4291 - Xây dựng công trình thủy 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | 02543627909 |
| 邮箱 | thang@vietphugia.vn |
| 传真 | 02543627919 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 8 | $131.2K |
| 中国 | 1 | $400 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | 8 | $131.2K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 6d041a7c52bd000ca80da5978a79e3a2 | 1 | $400 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG DACHENG CERAMICS CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG DACHENG CERAMICS CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG DACHENG CERAMICS CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG DACHENG CERAMICS CO LTD | 中国 | $94 |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG DACHENG CERAMICS CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | GUANGDONG DACHENG CERAMICS CO LTD | 中国 | $36 |
| 2026-01-26 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $15.2K |
| 2026-01-26 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $4.9K |
| 2026-01-26 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $2.6K |
| 2025-10-31 | 低吸水率瓷砖 | VENUS CERAMIC INDUSTRY SDN. BHD. | 马来西亚 | $13.7K |