Nhat Khang Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 70 笔 · 主营 低吸水率瓷砖
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Phát Triển Nhật Khang
70
进口笔数
0
出口笔数
$1.16M
进口金额
$0
出口金额
2026-01-27
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312486995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDM372C6 |
| 成立日期 | 2013-10-02 |
| 联系地址 | 96 Đường số 8, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN NHẬT KHANG |
| 企业英文名称 | NHAT KHANG DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 96 Đường số 8, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842838800803 |
| 邮箱 | nhatkhangceramicsnk@gmail.com |
| 官网 | www.nhatkhangtiles.com |
| 传真 | +842837562468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 441520 | 木托盘 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 68 | $1.13M |
| 中国 | 2 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rollza Granito LLP | 印度 | 15 | $246.8K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Revenue Import Export | 印度 | 13 | $206.5K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Velloza Granito LLP | 印度 | 14 | $195.7K | 低吸水率瓷砖、瓷制卫生洁具 |
| Nobel Wall Tiles | 印度 | 8 | $130.3K | 高吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Flavour Granito LLP | 印度 | 7 | $128.9K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Latto Tiles LLP | 印度 | 6 | $85.7K | 陶瓷砖(吸水0.5-10%)、精加工陶瓷 |
| Rey Ceracreation Private Ltd. | 印度 | 3 | $79.5K | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Italus Vitrified LLP | 印度 | 2 | $58.1K | 低吸水率瓷砖、铜卫浴器具 |
| Fuzhou Baohua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.7K | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
近期贸易明细
进口(共 70)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 高吸水率瓷砖 | ITALUS VITRIFIED LLP | 印度 | $16.5K |
| 2026-01-27 | 高吸水率瓷砖 | ITALUS VITRIFIED LLP | 印度 | $9.8K |
| 2025-12-22 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ITALUS VITRIFIED LLP | 印度 | $6 |
| 2025-12-22 | 低吸水率瓷砖 | ITALUS VITRIFIED LLP | 印度 | $9.0K |
| 2025-12-22 | 低吸水率瓷砖 | ITALUS VITRIFIED LLP | 印度 | $22.8K |
| 2025-11-06 | 低吸水率瓷砖 | ROLLZA GRANITO LLP | 印度 | $31.3K |
| 2025-09-26 | 低吸水率瓷砖 | LATTO TILES LLP | 印度 | $15.6K |
| 2025-09-19 | 高吸水率瓷砖 | REVENUE IMPORT EXPORT | 印度 | $270 |
| 2025-09-19 | 高吸水率瓷砖 | Revenue Import Export | 印度 | $9.4K |
| 2025-09-16 | 低吸水率瓷砖 | VELLOZA GRANITO LLP | 印度 | $23.7K |