Stonepro Construction Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,530 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NAMY VIệT NAM

1,530
进口笔数
0
出口笔数
$31.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
57
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.09M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $123.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $707.1K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $532.1K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $544.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $717.8K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $370.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $232.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $616.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $636.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $962.0K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $428.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $550.4K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $782.3K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $666.2K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $534.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.26M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.03M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $614.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.24M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.28M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $819.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $926.8K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $900.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.13M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.09M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.46M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.45M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.74M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $225.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.15M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 29 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $123.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $707.1K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $532.1K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $544.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $717.8K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $370.5K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $232.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $616.7K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $636.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $962.0K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $428.0K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $550.4K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $782.3K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $666.2K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.12M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $534.8K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.26M · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.03M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $614.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.27M · 74 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.24M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.28M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $819.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $926.8K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $900.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.13M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.09M · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.46M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.45M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.74M · 36 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $225.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.15M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.27M · 29 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108517523
企查查编码QVN0PGP57X
成立日期2018-11-19
联系地址Phòng 212 tầng 2 Khách sạn Dầu khí, số 441 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAMY VIỆT NAM
企业英文名称NAMY VIETNAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 18 Đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84981908411
邮箱pkt.globalstone@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
690721低吸水率瓷砖
681019加强石制瓦片
251612花岗岩块/板
731814自攻螺钉
731812木螺钉
731819其他螺纹紧固件
680291加工大理石制品
731823钢铆钉
731815钢铁螺钉螺栓

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度806$22.87M
中国724$8.55M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 57)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosmo Exports印度541$11.28M简单切割花岗岩、花岗岩制品
Vetican Granito LLP印度69$5.19M低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd.中国186$2.36M加强石制瓦片、加工大理石制品
Gallant Granites Pvt. Ltd.印度66$1.51M低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国141$714.5K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国36$487.7K花岗岩制品、加工大理石制品
Hezhou Baoshengda International Trade Co., Ltd.中国49$473.7K加强石制瓦片、花岗岩制品
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国44$383.9K玩具模型、其他塑料制品
Guangxi Hezhou City Guida Trade Co., Ltd.中国28$202.4K花岗岩制品、加强石制瓦片
Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd.中国31$159.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,530)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$4.1K
2026-04-29花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$7.2K
2026-04-29花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$7.2K
2026-04-29花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$4.1K
2026-04-29花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$10.9K
2026-04-29花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$10.9K
2026-04-27低吸水率瓷砖ROCK GRANITO LLP印度$192
2026-04-27低吸水率瓷砖ROCK GRANITO LLP印度$214
2026-04-27低吸水率瓷砖ROCK GRANITO LLP印度$15.1K
2026-04-27低吸水率瓷砖ROCK GRANITO LLP印度$12.8K

相关企业 · 同类产品

Stonepro Construction Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →