Stonepro Construction Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,530 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ NAMY VIệT NAM
1,530
进口笔数
0
出口笔数
$31.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
57
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108517523 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PGP57X |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Phòng 212 tầng 2 Khách sạn Dầu khí, số 441 đường Đà Nẵng, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NAMY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAMY VIETNAM SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18 Đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84981908411 |
| 邮箱 | pkt.globalstone@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731812 | 木螺钉 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 806 | $22.87M |
| 中国 | 724 | $8.55M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmo Exports | 印度 | 541 | $11.28M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vetican Granito LLP | 印度 | 69 | $5.19M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 186 | $2.36M | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Gallant Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 66 | $1.51M | 低吸水率瓷砖、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 141 | $714.5K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 36 | $487.7K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Hezhou Baoshengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 49 | $473.7K | 加强石制瓦片、花岗岩制品 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 44 | $383.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangxi Hezhou City Guida Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $202.4K | 花岗岩制品、加强石制瓦片 |
| Dongguan Tongda Storage Service Co., Ltd. | 中国 | 31 | $159.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,530)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $4.1K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-27 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $192 |
| 2026-04-27 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $214 |
| 2026-04-27 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $15.1K |
| 2026-04-27 | 低吸水率瓷砖 | ROCK GRANITO LLP | 印度 | $12.8K |