Thanh Hoang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 97 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và XNK HOàNG THàNH
97
进口笔数
0
出口笔数
$559.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2803016681 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5HGGA9 |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Khu phố Khang Thái, Phường Quảng Thọ, Thành phố Sầm Sơn, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ XNK HOÀNG THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 358-364 Đường Lê Lợi, Khu Phố Khang Thái, Phường Sầm Sơn, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84989319199 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 97 | $559.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Trading Co. | 印度 | 34 | $191.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Jag Jyoti Exports | 印度 | 9 | $111.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shree Shyam Exports | 印度 | 14 | $61.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shree Baba Basuki Export | 印度 | 8 | $42.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Granite Zone India Private Ltd. | 印度 | 6 | $31.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| VINAYAK EXPORTS | 印度 | 4 | $20.0K | 花岗岩制品 |
| Vinayak Exports | 印度 | 5 | $19.2K | 非针织围巾、简单切割花岗岩 |
| Reliance Export | 印度 | 4 | $15.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vikas Stone | 印度 | 2 | $11.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Utam Marble & Granite Suppliers | 印度 | 2 | $8.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | Shree Shyam Exports | 印度 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | Shree Shyam Exports | 印度 | $4.1K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $4.7K |
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $4.1K |
| 2026-04-14 | 花岗岩制品 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $4.1K |
| 2026-03-31 | 花岗岩制品 | VINAYAK EXPORTS | 印度 | $4.0K |
| 2026-03-17 | 花岗岩制品 | Shree Baba Basuki Export | 印度 | $3.9K |