Tran Gia Logistics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 962 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS TRầN GIA
962
进口笔数
0
出口笔数
$9.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
85
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202022214 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSE0CTF2 |
| 成立日期 | 2020-04-16 |
| 联系地址 | Số 330A Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LOGISTICS TRẦN GIA |
| 企业英文名称 | TRAN GIA LOGISTICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 20/21/239 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84862930193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 846691 | 8464机器零件 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847982 | 混合机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 850 | $6.68M |
| 中国 | 112 | $2.32M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Trading Co. | 印度 | 197 | $1.30M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rishabdev Stonex India Private Ltd. | 印度 | 53 | $559.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ganga Exports | 印度 | 38 | $539.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 72 | $483.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $472.7K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 71 | $468.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Supreme Stone Exports | 印度 | 51 | $321.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Mateshwari Exports | 印度 | 36 | $292.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 25 | $239.0K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 28 | $146.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 962)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | Shree Shyam Exports | 印度 | $7.1K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | Shree Shyam Exports | 印度 | $7.1K |