Tran Gia Logistics Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 962 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LOGISTICS TRầN GIA

962
进口笔数
0
出口笔数
$9.01M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
85
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $741.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $346.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $336.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $211.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $201.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $208.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $118.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $330.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $264.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $149.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $431.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $362.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $272.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $519.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $316.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $173.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $741.8K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $291.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $277.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $600.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $21.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $346.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $336.0K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $211.7K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $46.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $74.9K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $64.1K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $201.6K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $155.7K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $208.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $127.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $115.2K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $73.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $127.8K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $149.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $118.0K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $330.5K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $104.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $264.5K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $156.9K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $149.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $431.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $362.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $272.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $519.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $316.1K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $173.1K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $741.8K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $291.8K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $277.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $73.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $204.3K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $600.2K · 34 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202022214
企查查编码QVNSE0CTF2
成立日期2020-04-16
联系地址Số 330A Lê Thánh Tông, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LOGISTICS TRẦN GIA
企业英文名称TRAN GIA LOGISTICS LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 20/21/239 Đà Nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84862930193
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩
680291加工大理石制品
681019加强石制瓦片
846410石材锯床
390110低密度聚乙烯
8466918464机器零件
847759其他橡塑成型机
847780其他橡塑机械
847982混合机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度850$6.68M
中国112$2.32M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alpha Trading Co.印度197$1.30M简单切割花岗岩、花岗岩制品
Rishabdev Stonex India Private Ltd.印度53$559.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Ganga Exports印度38$539.4K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Stonevault Exports (India) Private Ltd.印度72$483.4K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国27$472.7K加工大理石制品、其他钢铁制品
Reliance Granito印度71$468.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Supreme Stone Exports印度51$321.3K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Mateshwari Exports印度36$292.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Reliance Granito印度25$239.0K花岗岩制品、花岗岩块/板
Ajay Stone Exports印度28$146.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 962)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$6.7K
2026-04-29花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$6.7K
2026-04-28花岗岩制品Shree Shyam Exports印度$7.1K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$6.7K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.3K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$6.7K
2026-04-28花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.3K
2026-04-28花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$9.9K
2026-04-28花岗岩制品STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD印度$9.9K
2026-04-28花岗岩制品Shree Shyam Exports印度$7.1K

相关企业 · 同类产品

Tran Gia Logistics Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →