Saigon Hung Thinh Import-Export & Trading Investment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,533 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU SàI GòN HưNG THịNH

1,533
进口笔数
0
出口笔数
$24.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
58
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.76M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $181.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $342.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $359.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $364.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $446.7K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $289.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $494.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $482.9K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $478.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $620.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $573.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $731.1K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $939.5K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $786.0K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $662.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $729.8K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $247.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $458.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $569.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $817.9K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $670.3K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $492.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $675.2K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $971.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $812.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $540.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $540.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.76M · 40 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $181.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $342.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $359.7K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $364.5K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $446.7K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $289.3K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $138.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $494.6K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $482.9K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $478.9K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $620.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $573.1K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $731.1K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $939.5K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $786.0K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $662.6K · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $729.8K · 60 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $247.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $458.5K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $569.7K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $817.9K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $670.3K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $492.0K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $675.2K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.01M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $971.2K · 47 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.14M · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $812.7K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.27M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $540.8K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $100.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $540.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.76M · 40 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314310355
企查查编码QVN80VXSV4
成立日期2017-03-24
联系地址14 đường số 3, KDC Nam Long, Tổ 4A, Khu Phố 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN HƯNG THỊNH
企业英文名称SAI GON HUNG THINH IMPORT-EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址14 đường số 3, KDC Nam Long, Khu Phố 16, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84974750064
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
251612花岗岩块/板
681019加强石制瓦片
680291加工大理石制品
690721低吸水率瓷砖
3506101kg以下胶粘剂
350699其他粘合剂≤1kg
381590其他催化剂制剂
820299其他锯片
392690其他塑料制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,012$18.42M
中国509$6.34M
巴西10$55.3K
希腊2$43.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 58)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cosmo Exports印度770$11.47M简单切割花岗岩、花岗岩制品
Vetican Granito LLP印度57$4.51M低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd.中国180$2.07M加强石制瓦片、加工大理石制品
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国68$1.61M花岗岩制品、加工大理石制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国75$1.03M瓷制卫生洁具、阀门龙头
GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD中国51$500.9K玩具模型、其他塑料制品
Ratnam Stone Exports印度41$461.8K砂岩块/板、简单切割花岗岩
Kalima Granites印度24$249.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Zhangzhou Heze New Material Technology Co., Ltd.中国29$222.5K其他不饱和聚酯、聚合物胶粘剂
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国26$215.2K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 1,533)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22花岗岩制品ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$10.9K
2026-04-22花岗岩制品ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$10.9K
2026-04-22花岗岩制品ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$7.3K
2026-04-22花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$8.3K
2026-04-22低吸水率瓷砖ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.5K
2026-04-22花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$5.6K
2026-04-22花岗岩制品ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$7.3K
2026-04-22花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$5.6K
2026-04-22低吸水率瓷砖ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD中国$17.5K
2026-04-22花岗岩制品COSMO EXPORTS印度$8.3K

相关企业 · 同类产品

Saigon Hung Thinh Import-Export & Trading Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →