Saigon Hung Thinh Import-Export & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,533 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU SàI GòN HưNG THịNH
1,533
进口笔数
0
出口笔数
$24.86M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314310355 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN80VXSV4 |
| 成立日期 | 2017-03-24 |
| 联系地址 | 14 đường số 3, KDC Nam Long, Tổ 4A, Khu Phố 1, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU SÀI GÒN HƯNG THỊNH |
| 企业英文名称 | SAI GON HUNG THINH IMPORT-EXPORT AND TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14 đường số 3, KDC Nam Long, Khu Phố 16, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84974750064 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 381590 | 其他催化剂制剂 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,012 | $18.42M |
| 中国 | 509 | $6.34M |
| 巴西 | 10 | $55.3K |
| 希腊 | 2 | $43.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cosmo Exports | 印度 | 770 | $11.47M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Vetican Granito LLP | 印度 | 57 | $4.51M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 180 | $2.07M | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 68 | $1.61M | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 75 | $1.03M | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| GUANG ZHOU JUNSHI TRADING CO.,LTD | 中国 | 51 | $500.9K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Ratnam Stone Exports | 印度 | 41 | $461.8K | 砂岩块/板、简单切割花岗岩 |
| Kalima Granites | 印度 | 24 | $249.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Zhangzhou Heze New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 29 | $222.5K | 其他不饱和聚酯、聚合物胶粘剂 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 26 | $215.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,533)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $10.9K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.3K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $5.6K |
| 2026-04-22 | 低吸水率瓷砖 | ZHAOQING HENGHE BUILDING MATERIALS IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $17.5K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | COSMO EXPORTS | 印度 | $8.3K |