Vu Minh Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,450 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN Vũ MINH
2,450
进口笔数
0
出口笔数
$26.40M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
157
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201981916 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7X4R9S4 |
| 成立日期 | 2019-09-09 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 8/186 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN VŨ MINH |
| 企业英文名称 | VU MINH DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 8/186 Phủ Thượng Đoạn, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84384092556 |
| 邮箱 | dautuvaphattrienvuminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,074 | $14.16M |
| 印度 | 1,297 | $11.86M |
| 巴西 | 76 | $318.6K |
| 葡萄牙 | 2 | $50.6K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 157)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 156 | $2.80M | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Bharat Stones | 印度 | 108 | $2.80M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 111 | $2.39M | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 207 | $2.13M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 113 | $1.57M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 94 | $1.08M | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 136 | $1.08M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 94 | $805.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 136 | $726.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 74 | $448.9K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 2,450)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.3K |
| 2026-06-02 | 加工大理石制品 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $19.8K |
| 2026-05-28 | 加工大理石制品 | Dongguan Hongyi Trading Co., Ltd. | 中国 | $9.9K |
| 2026-05-19 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.1K |
| 2026-05-14 | 加工大理石制品 | Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $16.8K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-04-29 | 加工大理石制品 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $29.8K |
| 2026-04-29 | 切割大理石块 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $525 |
| 2026-04-29 | 切割大理石块 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $525 |