A-A Stone Investment Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,250 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI A-A STONE

1,250
进口笔数
0
出口笔数
$6.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
115
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $872.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $227.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $131.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $218.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.7K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $302.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $304.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $312.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $241.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $231.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $202.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $273.2K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $872.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $49.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $227.0K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $131.9K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $72.8K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $101.9K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $76.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $60.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $52.9K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $194.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $63.4K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $101.4K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $218.2K · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $215.7K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $87.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $133.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $77.0K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $101.2K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $75.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $133.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $302.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $304.5K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $312.5K · 43 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $241.4K · 31 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $163.1K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $178.7K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $167.2K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $231.0K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $202.2K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $273.2K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $872.3K · 57 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317458134
企查查编码QVN7UQ9108
成立日期2022-09-05
联系地址34/5 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI A-A STONE
企业英文名称A-A STONE INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34/5 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84962147396
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680223简单切割花岗岩
690721低吸水率瓷砖
680221切割大理石
681019加强石制瓦片
251512切割大理石块
680299其他建筑石料
251511大理石/石灰华块
251611原状花岗岩
392610塑料文具

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,220$6.49M
中国17$168.1K
巴西12$88.2K
葡萄牙1$4.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 115)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rajyog International Private Ltd.印度177$931.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Reliance Granito印度157$801.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Ajay Stone Exports印度110$662.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Nice Exports Inc印度98$388.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Agarsen Granite & Stones印度44$234.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Samyak R Granites Pvt. Ltd.印度29$143.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Sati Exports India Pvt. Ltd.印度38$134.0K简单切割花岗岩、花岗岩块/板
Shree Ram Exports印度37$131.3K花岗岩制品、其他木家具
Toshniwal Granites Pvt. Ltd.印度31$100.4K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Anom Exports Pvt. Ltd.印度30$96.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 1,250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29花岗岩制品TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD印度$3.3K
2026-04-29花岗岩制品TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD印度$3.3K
2026-04-28花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$2.6K
2026-04-28花岗岩制品AJAY STONE EXPORTS印度$3.4K
2026-04-28花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$5.3K
2026-04-28花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$8.4K
2026-04-28花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$6.7K
2026-04-28花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$5.2K
2026-04-28花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$8.2K
2026-04-28花岗岩制品AJAY STONE EXPORTS印度$3.4K

相关企业 · 同类产品

A-A Stone Investment Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →