A-A Stone Investment Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,250 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI A-A STONE
1,250
进口笔数
0
出口笔数
$6.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
115
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317458134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7UQ9108 |
| 成立日期 | 2022-09-05 |
| 联系地址 | 34/5 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI A-A STONE |
| 企业英文名称 | A-A STONE INVESTMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34/5 Trần Khánh Dư, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84962147396 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
| 251511 | 大理石/石灰华块 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
| 392610 | 塑料文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,220 | $6.49M |
| 中国 | 17 | $168.1K |
| 巴西 | 12 | $88.2K |
| 葡萄牙 | 1 | $4.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 115)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 177 | $931.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 157 | $801.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 110 | $662.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Nice Exports Inc | 印度 | 98 | $388.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 44 | $234.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Samyak R Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 29 | $143.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Sati Exports India Pvt. Ltd. | 印度 | 38 | $134.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Shree Ram Exports | 印度 | 37 | $131.3K | 花岗岩制品、其他木家具 |
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 31 | $100.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 30 | $96.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 1,250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $8.4K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $5.2K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $8.2K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $3.4K |