An Cuong Stone Trade Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,459 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AN CườNG STONE

1,459
进口笔数
0
出口笔数
$8.05M
进口金额
$0
出口金额
2025-10-28
最近进口
—
最近出口
120
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $583.8K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $267.1K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $238.6K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $300.7K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $217.4K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $261.4K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.6K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $177.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $219.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $450.5K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $499.8K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $583.8K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $351.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.0K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $220.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $269.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $123.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 7620222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $91.4K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $267.1K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $149.2K · 37 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $238.6K · 69 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $117.2K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $300.7K · 53 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $217.4K · 46 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $261.4K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $200.6K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $177.2K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $219.4K · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $450.5K · 75 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $499.8K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $583.8K · 76 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $236.8K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $351.8K · 41 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $87.6K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $143.3K · 38 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $173.0K · 58 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $220.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $269.4K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $123.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $43.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $95.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $117.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $135.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317651804
企查查编码QVN2E3WE24
成立日期2023-01-16
联系地址46/6 Trần Quý Khoách, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN CƯỜNG STONE
企业英文名称AN CUONG STONE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址46/6 Trần Quý Khoách, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话+84962503376
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
690721低吸水率瓷砖
680223简单切割花岗岩
680221切割大理石
251620砂岩块/板
251611原状花岗岩
680291加工大理石制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,386$7.29M
柬埔寨50$600.3K
巴西20$106.2K
土耳其2$46.5K
葡萄牙1$3.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 120)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vetican Granito LLP印度41$1.27M低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖
RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED印度269$1.06M花岗岩制品、简单切割花岗岩
Yang Produce Co., Ltd.柬埔寨50$600.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩
ANOM EXPORTS PRIVATE LIMITED印度73$424.3K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Agarsen Granite & Stones印度99$387.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
PRAGYA STONEX INDIA PRIVATE LIMITED印度41$321.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Reliance Granito印度54$311.7K简单切割花岗岩、花岗岩制品
MIRACLE GRANITO PRIVATE LIMITED印度36$275.0K简单切割花岗岩、花岗岩制品
SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED印度92$213.7K简单切割花岗岩、花岗岩块/板
TOSHNIWAL GRANITES PRIVATE LIMITED印度37$94.9K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 1,459)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-28低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$7.8K
2025-10-28低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$4.9K
2025-10-28低吸水率瓷砖Vetican Granito LLP印度$8.1K
2025-10-28低吸水率瓷砖Vetican Granito LLP印度$998
2025-10-28低吸水率瓷砖Vetican Granito LLP印度$14.2K
2025-10-28低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$998
2025-10-28低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$15.8K
2025-10-28低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$6.1K
2025-10-28低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$2.5K
2025-10-28低吸水率瓷砖VETICAN GRANITO LLP印度$9.6K

相关企业 · 同类产品

An Cuong Stone Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →