Phuc Khoi Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI PHúC KHôI
65
进口笔数
0
出口笔数
$431.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-14
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0314898271 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHSR6PM5 |
| 成立日期 | 2018-03-05 |
| 联系地址 | 59/1 Tô Ngọc Vân, Khu Phố 1, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI PHÚC KHÔI |
| 企业英文名称 | PHUC KHOI TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 108 Đường số 6, KDC Cityland, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép |
| 电话 | +84918251022 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 61 | $377.3K |
| 中国 | 4 | $54.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 21 | $99.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Rishabdev Stonex India Private Ltd. | 印度 | 6 | $60.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ratnam Stone Exports | 印度 | 5 | $48.1K | 砂岩块/板、简单切割花岗岩 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vimal Probuild Pvt. Ltd. | 印度 | 12 | $31.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Bharat Stones | 印度 | 4 | $28.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 2 | $18.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 2 | $15.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Gajanand Stone Exports | 印度 | 2 | $15.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-14 | 花岗岩制品 | VIMAL PROBUILD PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2023-03-28 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $10.2K |
| 2023-03-27 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2023-03-27 | 花岗岩制品 | GUANGZHOU WANHUI TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2023-03-21 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $3.7K |
| 2023-03-21 | 低吸水率瓷砖 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $5.6K |
| 2023-03-20 | 花岗岩制品 | GAJANAND STONE EXPORTS | 印度 | $7.8K |
| 2023-03-20 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $10.4K |
| 2023-03-17 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $4.3K |
| 2023-03-17 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $6.4K |