DHA Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,228 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU DHA
1,228
进口笔数
0
出口笔数
$14.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
44
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301227199 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J57N6W |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Thôn Đông Ngoại, Xã Nghĩa Đạo, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU DHA |
| 企业英文名称 | DHA IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tdp Đông Ngoại, Phường Trạm Lộ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84919622945 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 820220 | 手工带锯条 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,099 | $13.32M |
| 中国 | 129 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stone Horizon | 印度 | 230 | $2.91M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 171 | $1.99M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 121 | $1.46M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Sunrise Exports | 印度 | 118 | $1.14M | 简单切割花岗岩、皮革随身盒 |
| Rishabdev Stone Impex Private Ltd. | 印度 | 59 | $1.01M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Fortune Stones Ltd. | 印度 | 37 | $610.8K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 48 | $505.9K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Stonecliff Granites | 印度 | 77 | $465.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Hangzhou Yaoguang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 32 | $402.4K | 花岗岩制品、加强石制瓦片 |
| Reliance Granito | 印度 | 31 | $187.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 1,228)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $5.5K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AKASH GRANIMARBO PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | ARKA INTERGLOBE PRIVATE LTD | 印度 | $14.5K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $11.0K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $5.3K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AKASH GRANIMARBO PRIVATE LTD | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $2.4K |