Hung Hung Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 763 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Hùng Hưng
763
进口笔数
1
出口笔数
$7.96M
进口金额
$684
出口金额
2026-07-24
最近进口
2026-05-11
最近出口
107
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200972958 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V9XHQX |
| 成立日期 | 2009-08-29 |
| 联系地址 | Số 88 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG HƯNG |
| 企业英文名称 | HUNG HUNG EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 88 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 02253870714 |
| 传真 | 02253513678 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 251320 | 天然磨料 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 251512 | 切割大理石块 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 846691 | 8464机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 251512 | 切割大理石块 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 405 | $6.02M |
| 印度 | 200 | $1.43M |
| 巴西 | 147 | $428.9K |
| 土耳其 | 3 | $36.8K |
| 西班牙 | 6 | $26.2K |
| 意大利 | 1 | $16.7K |
| 中国台湾 | 1 | $2.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 107)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 99 | $1.76M | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Xiamen Ruijiu Trade Co., Ltd. | 中国 | 39 | $836.8K | 其他塑料制品、播种种植机 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 54 | $735.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $383.9K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 31 | $371.3K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 28 | $357.5K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Dongguan Yinde Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $356.6K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| Xiamen Tina Stone Co., Ltd. | 中国 | 32 | $348.3K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Ind Rock Granites | 印度 | 17 | $117.6K | 花岗岩制品 |
| Mag Ban Marmores e Granitos Aquidaban Ltda. | 巴西 | 25 | $63.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xinyou Stone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $684 | 其他石制品、切割大理石块 |
近期贸易明细
进口(共 763)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 加工大理石制品 | Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-07-24 | 铝制紧固件 | Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $300 |
| 2026-07-24 | 加工大理石制品 | Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $173 |
| 2026-07-23 | 花岗岩制品 | Pemagran Pedras, Mármores e Granitos Ltda. | 巴西 | $3.8K |
| 2026-07-23 | 花岗岩制品 | Potencial Pedras do Brasil Ltda. | 巴西 | $3.9K |
| 2026-07-07 | 加工大理石制品 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-07-06 | 加工大理石制品 | Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-07-01 | 花岗岩制品 | GAURISH GRANITO | 印度 | $13.4K |
| 2026-06-23 | 加工大理石制品 | Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-23 | 加工大理石制品 | Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-11 | 切割大理石块 | Guangdong Xinyou Stone Co., Ltd. | — | $684 |