Hung Hung Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 725 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn xuất nhập khẩu Hùng Hưng

725
进口笔数
0
出口笔数
$7.67M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
104
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $472.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $137.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $151.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $171.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $218.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $185.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $240.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $202.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $221.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $377.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $218.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $472.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $205.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $137.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $174.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $177.4K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $100.7K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.7K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $24.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $103.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $162.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $161.3K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $130.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $151.2K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $171.0K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $195.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $218.0K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $185.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $240.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $202.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $168.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $118.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $221.5K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $377.5K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $325.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $218.7K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $134.2K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $472.7K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $205.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $100.3K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $107.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $36.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $217.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0200972958
企查查编码QVN0V9XHQX
成立日期2009-08-29
联系地址Số 88 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG HƯNG
企业英文名称HUNG HUNG EXPORT IMPORT LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 88 Trần Nguyên Hãn, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9639 - Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话02253870714
传真02253513678
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品
681019加强石制瓦片
3506101kg以下胶粘剂
251320天然磨料
350699其他粘合剂≤1kg
846490其他矿物加工机床
251512切割大理石块
846420石材磨床
8466918464机器零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国387$5.82M
印度195$1.39M
巴西132$386.8K
土耳其3$36.8K
西班牙6$26.2K
意大利1$16.7K
中国台湾1$2.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 104)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd.中国99$1.76M加强石制瓦片、加工大理石制品
Xiamen Ruijiu Trade Co., Ltd.中国36$781.9K其他塑料制品、播种种植机
Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd.中国54$735.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国27$383.9K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Dongguan Yinde Trading Co., Ltd.中国21$356.6K加工大理石制品、花岗岩制品
Xiamen Tina Stone Co., Ltd.中国32$348.3K花岗岩制品、加工大理石制品
Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd.中国27$319.7K花岗岩制品、加工大理石制品
Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd.中国17$264.3K加强石制瓦片、加工大理石制品
Ind Rock Granites印度17$117.6K花岗岩制品
Stone Horizon印度17$102.6K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 725)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28花岗岩制品XIAMEN TINA STONE CO LTD中国$7.0K
2026-04-28花岗岩制品XIAMEN TINA STONE CO LTD中国$7.0K
2026-04-23花岗岩制品GAURISH GRANITO印度$8.9K
2026-04-23花岗岩制品GAURISH GRANITO印度$8.9K
2026-04-23花岗岩制品MAG-BAN MARMORES E GRANITOS AQUIDABAN LTDA巴西$2.1K
2026-04-23花岗岩制品MAG-BAN MARMORES E GRANITOS AQUIDABAN LTDA巴西$2.1K
2026-04-22加工大理石制品ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD中国$2.9K
2026-04-22加工大理石制品ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD中国$8.4K
2026-04-22加工大理石制品ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD中国$1.0K
2026-04-22加工大理石制品ZHAOQING ZHUOHENG TRADE CO LTD中国$5.6K

相关企业 · 同类产品

Hung Hung Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →