Hung Tien Stone Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 742 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HưNG TIếN STONE
742
进口笔数
0
出口笔数
$6.19M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
66
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802881483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8GNBQFW |
| 成立日期 | 2020-10-05 |
| 联系地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Hào, phố Son Toản, Phường An Hưng, Thành phố Thanh Hoá, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HƯNG TIẾN STONE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà ông Nguyễn Văn Hào, phố Son Toản, Phường Đông Quang, Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84945721808 |
| 邮箱 | hieunn01023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 125亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 604 | $4.98M |
| 中国 | 138 | $1.21M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shree Nath Stonex | 印度 | 99 | $820.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 81 | $568.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 34 | $473.0K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Rishabdev Stone Impex Private Ltd. | 印度 | 30 | $385.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Quanzhou Lida Imp. & Exp. Trading Co., Ltd. | 中国 | 57 | $339.1K | 花岗岩制品、加强石制瓦片 |
| Shri Sailaja Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 54 | $330.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Supreme Stone Exports | 印度 | 39 | $255.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonewell India LLP | 印度 | 28 | $247.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 23 | $221.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Alpha Trading Co. | 印度 | 31 | $221.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 742)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $2.6K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | Shree Nath Stonex | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $3.8K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONEVAULT EXPORTS (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $6.1K |