Bach Dang Trading & Service Construction Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 137 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn xây dựng - Thương mại và dịch vụ Bạch Đằng
137
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200850195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7H50QPT |
| 成立日期 | 2008-12-17 |
| 联系地址 | Số 188 Vũ Chí Thắng, Phường Nghĩa Xá, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẠCH ĐẰNG |
| 企业英文名称 | BACH DANG TRADING AND SERVICE - CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 188 Vũ Chí Thắng, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842253783790 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 56 | $782.8K |
| 印度 | 81 | $548.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliance Granito | 印度 | 72 | $458.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| YING WO ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 6 | $233.2K | 加工大理石制品、加强石制瓦片 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $217.3K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Zhaoqing Henghe Building Materials Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $119.6K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $100.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Stone Expert India | 印度 | 7 | $61.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $54.4K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $32.0K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| Ang Stone LLP | 印度 | 2 | $28.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Quanzhou Shisheng Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.4K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 137)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 花岗岩制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-07-29 | 加工大理石制品 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2026-07-27 | 花岗岩制品 | Ang Stone LLP | 印度 | $15.8K |
| 2026-07-22 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $2.9K |
| 2026-07-21 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $3.0K |
| 2026-07-13 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $9.0K |
| 2026-07-03 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $6.0K |
| 2026-06-24 | 加强石制瓦片 | YING WO ENTERPRISE LTD | 中国 | $17.8K |
| 2026-06-24 | 加强石制瓦片 | YING WO ENTERPRISE LTD | 中国 | $18.0K |
| 2026-06-17 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $3.0K |