CMKKY Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 747 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI CMK
747
进口笔数
0
出口笔数
$6.85M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
61
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317762127 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT5A9NVF |
| 成立日期 | 2023-03-30 |
| 联系地址 | 60 Đường 64-TML, Khu Phố 1, Phường Cát Lái, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CMK |
| 企业英文名称 | CMK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng |
| 电话 | 0974778685 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 701915 | 化学粘合玻璃毡 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 846691 | 8464机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 670 | $6.18M |
| 中国 | 77 | $674.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 100 | $1.64M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 105 | $974.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 84 | $468.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 42 | $416.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Guangdong Xinghuoyuntu Trading Co., Ltd. | 中国 | 45 | $377.4K | 600mm以下镀层钢卷、其他钢铁结构体 |
| Stone Horizon | 印度 | 51 | $337.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| AJAY STONE EXPORTS | 印度 | 23 | $323.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Shri Nakoda Granites | 印度 | 54 | $260.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Ganga Exports | 印度 | 20 | $157.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Arjun Sai Exports | 印度 | 23 | $91.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 747)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.0K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $10.1K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $13.9K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $9.0K |