NTC Da Nang Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 368 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NTC Đà NẵNG
368
进口笔数
0
出口笔数
$6.42M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402087748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3E8SVH |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | Số nhà 50 đường Phạm Kiệt, Lô 23-B2-6, Phường Khuê Mỹ, Quận Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NTC ĐÀ NẴNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 50 đường Phạm Kiệt, Lô 23-B2-6, Phường Ngũ Hành Sơn, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4633 - Bán buôn đồ uống 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 电话 | +84909671115 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680221 | 切割大理石 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 107 | $3.19M |
| 印度 | 194 | $2.35M |
| 中国 | 67 | $884.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | 61 | $2.06M | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Sambour Mining (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 46 | $1.13M | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 50 | $807.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Xiamen Xiazhinan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 49 | $733.1K | 加强石制瓦片、切割大理石 |
| SATI EXPORTS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 34 | $377.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Reliance Granito | 印度 | 43 | $365.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| B.M. House India Ltd. | 印度 | 16 | $334.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 21 | $110.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Horizon | 印度 | 9 | $80.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Qingdao Jiameichuang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $32.9K | 花岗岩制品、旧衣物 |
近期贸易明细
进口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 花岗岩制品 | Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | $28.1K |
| 2026-06-29 | 花岗岩块/板 | Sambour Mining (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.3K |
| 2026-06-26 | 花岗岩制品 | Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | $31.6K |
| 2026-06-24 | 花岗岩制品 | Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | $35.1K |
| 2026-06-23 | 花岗岩制品 | Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | $10.3K |
| 2026-06-22 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $32.2K |
| 2026-06-19 | 花岗岩制品 | ARKA INTERGLOBE PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.9K |
| 2026-06-19 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | $17.0K |
| 2026-06-19 | 花岗岩制品 | Moeng Sok Co., Ltd. | 柬埔寨 | $31.6K |
| 2026-06-19 | 花岗岩制品 | Reliance Granito | 印度 | $4.5K |