Tuong Vy Trading Services Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TườNG VY

374
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $207.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $106.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $188.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $122.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $199.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $207.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $30.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.3K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $20.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $29.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $47.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $42.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $24.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $80.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $89.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $48.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $59.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $76.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $106.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $144.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $124.4K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $39.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $127.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $82.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $120.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $188.7K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $122.6K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $122.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $199.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $119.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $65.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $207.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $186.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315505727
企查查编码QVN1FCFV4M
成立日期2019-01-29
联系地址861/27/41A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TƯỜNG VY
企业英文名称TUONG VY TRADING SERVICES IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址861/27/41A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên
电话0909723379
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品
681019加强石制瓦片

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度321$2.55M
中国53$622.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alita Import & Export Co., Ltd.中国41$461.0K加工大理石制品、花岗岩制品
B.M. House India Ltd.印度42$350.8K花岗岩制品、花岗岩块/板
Rajyog International Private Ltd.印度56$331.0K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Anom Exports Pvt. Ltd.印度24$189.6K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Pragya Stonex India Private Ltd.印度15$153.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Arka Interglobe Pvt. Ltd.印度13$152.0K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Radhe Exim印度13$144.6K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Reliance Granito印度14$125.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Fortune Stones Ltd.印度12$122.8K花岗岩制品、花岗岩块/板
Stone Horizon印度20$108.4K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 374)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24加强石制瓦片ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD中国$12.6K
2026-04-24加强石制瓦片ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD中国$12.6K
2026-04-22花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$6.5K
2026-04-22花岗岩制品ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD中国$7.6K
2026-04-22花岗岩制品RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD印度$6.5K
2026-04-22花岗岩制品ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD中国$7.6K
2026-04-15花岗岩制品SHRI NAKODA GRANITES印度$11.8K
2026-04-15花岗岩制品SHRI NAKODA GRANITES印度$11.8K
2026-04-13花岗岩制品ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$6.8K
2026-04-13花岗岩制品ANOM EXPORTS PRIVATE LTD印度$6.8K

相关企业 · 同类产品

Tuong Vy Trading Services Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →