Tuong Vy Trading Services Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU TườNG VY
374
进口笔数
0
出口笔数
$3.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315505727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FCFV4M |
| 成立日期 | 2019-01-29 |
| 联系地址 | 861/27/41A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU TƯỜNG VY |
| 企业英文名称 | TUONG VY TRADING SERVICES IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 861/27/41A Trần Xuân Soạn, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 电话 | 0909723379 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 321 | $2.55M |
| 中国 | 53 | $622.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alita Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $461.0K | 加工大理石制品、花岗岩制品 |
| B.M. House India Ltd. | 印度 | 42 | $350.8K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 56 | $331.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 24 | $189.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Pragya Stonex India Private Ltd. | 印度 | 15 | $153.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Arka Interglobe Pvt. Ltd. | 印度 | 13 | $152.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Radhe Exim | 印度 | 13 | $144.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 14 | $125.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Fortune Stones Ltd. | 印度 | 12 | $122.8K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Stone Horizon | 印度 | 20 | $108.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-24 | 加强石制瓦片 | ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LTD | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | ALITA IMPORT & EXPORTCO.,LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | SHRI NAKODA GRANITES | 印度 | $11.8K |
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | SHRI NAKODA GRANITES | 印度 | $11.8K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |
| 2026-04-13 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $6.8K |