Minh Tung Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 477 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN MINH TùNG
477
进口笔数
0
出口笔数
$6.26M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
29
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109399992 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5MDXWM |
| 成立日期 | 2020-10-30 |
| 联系地址 | Số 46 ngõ 90/132 phố Gia Quất, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN MINH TÙNG |
| 企业英文名称 | MINH TUNG INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 ngõ 90/132 phố Gia Quất, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 477 | $6.26M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 115 | $1.92M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 108 | $1.45M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 73 | $844.5K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Supreme Stone Exports | 印度 | 30 | $471.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Arka Interglobe Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $330.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| AJAY STONE EXPORTS | 印度 | 16 | $177.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 17 | $131.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| K G Stones Export | 印度 | 17 | $127.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 15 | $120.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| JPP Stonex India Private Ltd. | 印度 | 13 | $115.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 477)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | Supreme Stone Exports | 印度 | $21.4K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | Supreme Stone Exports | 印度 | $21.4K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $10.1K |
| 2026-04-24 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $10.1K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | Supreme Stone Exports | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | Supreme Stone Exports | 印度 | $18.1K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | ANOM EXPORTS PRIVATE LTD | 印度 | $7.0K |