HC Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 317 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HC STONE VIệT NAM
317
进口笔数
0
出口笔数
$5.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109219914 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUP5HT5 |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Số 4 Ngách 3/6 Ngõ 160 Phan Trọng Tuệ, Thị Trấn Văn Điển, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HC STONE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM HC STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4 Ngách 3/6 Ngõ 160 Phan Trọng Tuệ, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | +84972928004 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 317 | $5.03M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 75 | $1.21M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 38 | $439.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rishabdev Stonex India Private Ltd. | 印度 | 16 | $429.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Horizon | 印度 | 28 | $422.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Granite Zone India Private Ltd. | 印度 | 30 | $379.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 25 | $352.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 20 | $339.2K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Akash Granimarbo Private Ltd. | 印度 | 14 | $215.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 11 | $203.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Panna Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 10 | $127.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 317)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $31.8K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.9K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $18.2K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | AJAY STONE EXPORTS | 印度 | $18.2K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $31.8K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $8.4K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $8.4K |