Minh Phuong Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,350 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH PHươNG

1,350
进口笔数
0
出口笔数
$13.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
139
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $931.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $526.7K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $491.9K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $633.0K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $320.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $367.1K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $375.7K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $638.1K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $537.8K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $564.3K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $568.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $541.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $503.3K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $511.5K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $931.1K · 89 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $638.6K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $571.6K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $293.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $285.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $370.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $397.5K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $593.5K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $495.6K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $375.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $794.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $125.1K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $135.3K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $142.0K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $54.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $198.6K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $526.7K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $491.9K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $633.0K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $320.1K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $367.1K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $375.7K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $638.1K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $537.8K · 48 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $564.3K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $568.6K · 36 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $541.8K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $503.3K · 59 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $511.5K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $931.1K · 89 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $638.6K · 57 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $571.6K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $293.7K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $285.7K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $370.0K · 44 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $397.5K · 50 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $593.5K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $495.6K · 65 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $126.5K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $375.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $794.9K · 39 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202125033
企查查编码QVN0C1FVU6
成立日期2021-09-23
联系地址Thôn Cốc Tràng( nhà ông Trần Đình Nghị), Xã Chiến Thắng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHƯƠNG
企业英文名称MINH PHƯƠNG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Cốc Lộc, Xã An Hưng, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
电话+842256668836
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
680291加工大理石制品
681019加强石制瓦片
4407996mm以上木材
830220贱金属脚轮
690721低吸水率瓷砖
871690非机动车零件
820890其他机器刀具
120740芝麻籽
846490其他矿物加工机床

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1,050$7.47M
中国224$5.38M
巴西54$206.2K
赞比亚13$87.2K
尼日利亚3$41.8K
苏丹2$8.0K
安哥拉1$5.3K
南苏丹1$4.6K
葡萄牙1$4.6K
伊朗1$2.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 139)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshniwal Granites Pvt. Ltd.印度254$3.22M花岗岩制品、简单切割花岗岩
Toshniwal Stones Pvt. Ltd.印度111$608.4K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Agarsen Granite & Stones印度38$459.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Rock Granites印度77$453.2K花岗岩制品、原状花岗岩
Inani Marbles & Industries Ltd.印度43$382.5K简单切割花岗岩、加强石制瓦片
Stone Horizon印度65$299.7K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Shree Shyam Exports印度58$267.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Anom Exports Pvt. Ltd.印度41$243.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Reliance Granito印度32$208.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Stonevault Exports (India) Private Ltd.印度38$170.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 1,350)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29花岗岩制品TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD印度$7.6K
2026-04-29花岗岩制品TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD印度$3.9K
2026-04-29花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.3K
2026-04-29花岗岩制品ROCK GRANITES印度$3.4K
2026-04-29花岗岩制品TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD印度$3.9K
2026-04-29花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$3.3K
2026-04-29花岗岩制品TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD印度$7.6K
2026-04-29花岗岩制品INANI MARBLES & INDUSTRIES LTD.印度$6.5K
2026-04-29花岗岩制品INANI MARBLES & INDUSTRIES LTD.印度$6.5K
2026-04-29花岗岩制品Shree Shyam Exports印度$8.2K

相关企业 · 同类产品

Minh Phuong Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →