Minh Phuong Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,350 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU MINH PHươNG
1,350
进口笔数
0
出口笔数
$13.21M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
139
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202125033 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0C1FVU6 |
| 成立日期 | 2021-09-23 |
| 联系地址 | Thôn Cốc Tràng( nhà ông Trần Đình Nghị), Xã Chiến Thắng, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU MINH PHƯƠNG |
| 企业英文名称 | MINH PHƯƠNG IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Cốc Lộc, Xã An Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 电话 | +842256668836 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1,050 | $7.47M |
| 中国 | 224 | $5.38M |
| 巴西 | 54 | $206.2K |
| 赞比亚 | 13 | $87.2K |
| 尼日利亚 | 3 | $41.8K |
| 苏丹 | 2 | $8.0K |
| 安哥拉 | 1 | $5.3K |
| 南苏丹 | 1 | $4.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $4.6K |
| 伊朗 | 1 | $2.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 139)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshniwal Granites Pvt. Ltd. | 印度 | 254 | $3.22M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Toshniwal Stones Pvt. Ltd. | 印度 | 111 | $608.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 38 | $459.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rock Granites | 印度 | 77 | $453.2K | 花岗岩制品、原状花岗岩 |
| Inani Marbles & Industries Ltd. | 印度 | 43 | $382.5K | 简单切割花岗岩、加强石制瓦片 |
| Stone Horizon | 印度 | 65 | $299.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Shree Shyam Exports | 印度 | 58 | $267.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 41 | $243.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 32 | $208.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 38 | $170.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 1,350)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | ROCK GRANITES | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | TOSHNIWAL STONES PRIVATE LTD | 印度 | $7.6K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | INANI MARBLES & INDUSTRIES LTD. | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | INANI MARBLES & INDUSTRIES LTD. | 印度 | $6.5K |
| 2026-04-29 | 花岗岩制品 | Shree Shyam Exports | 印度 | $8.2K |