Hai Thuan Construction & Commercial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 280 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI HảI THUậN
280
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
32
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101235174 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9U1KSHD |
| 成立日期 | 2002-04-18 |
| 联系地址 | Số 6, tổ 6, đường Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HẢI THUẬN |
| 企业英文名称 | HAI THUAN CONSTRUCTION AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 6, tổ 6, đường Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84966592966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 260 | $3.44M |
| 中国 | 18 | $468.9K |
| 意大利 | 1 | $59.0K |
| 巴西 | 1 | $56.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Reliance Granito | 印度 | 68 | $708.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rajyog International Private Ltd. | 印度 | 45 | $654.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $404.4K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Supreme Stone Exports | 印度 | 23 | $352.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 31 | $349.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Export | 印度 | 15 | $253.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Bharat Stones | 印度 | 11 | $185.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Stone Horizon | 印度 | 13 | $155.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 6 | $151.1K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Swaayambhu Exim | 印度 | 7 | $80.1K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 280)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $11.7K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | KAKODIYA STONE | 印度 | $10.5K |
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $9.1K |
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONE IMPEX PRIVATE LTD | 印度 | $13.2K |
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | KAKODIYA STONE | 印度 | $10.5K |
| 2026-04-15 | 花岗岩制品 | AGARSEN GRANITE & STONES | 印度 | $9.1K |