Hai Thuan Construction & Commercial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 280 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG Và THươNG MạI HảI THUậN

280
进口笔数
0
出口笔数
$4.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
32
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $477.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $303.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $336.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $477.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $263.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $92.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $6.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $66.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $91.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $88.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $36.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $49.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $131.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $199.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $303.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $336.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $477.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $111.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $135.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $133.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $51.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $53.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $63.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $52.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $147.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $132.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $97.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $81.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $263.8K · 10 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101235174
企查查编码QVN9U1KSHD
成立日期2002-04-18
联系地址Số 6, tổ 6, đường Quang Minh, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI HẢI THUẬN
企业英文名称HAI THUAN CONSTRUCTION AND COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 6, tổ 6, đường Quang Minh, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84966592966
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
681019加强石制瓦片
680223简单切割花岗岩
680291加工大理石制品
251612花岗岩块/板
340590其他擦亮剂
560750合成纤维绳
680422陶瓷磨轮

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度260$3.44M
中国18$468.9K
意大利1$59.0K
巴西1$56.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 32)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Reliance Granito印度68$708.6K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Rajyog International Private Ltd.印度45$654.8K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd.中国14$404.4K加强石制瓦片、加工大理石制品
Supreme Stone Exports印度23$352.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Stonevault Exports (India) Private Ltd.印度31$349.4K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Reliance Export印度15$253.2K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Bharat Stones印度11$185.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Stone Horizon印度13$155.7K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Reliance Granito印度6$151.1K花岗岩制品、花岗岩块/板
Swaayambhu Exim印度7$80.1K花岗岩制品、简单切割花岗岩

近期贸易明细

进口(共 280)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$11.7K
2026-04-23花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$11.7K
2026-04-23花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$13.2K
2026-04-23花岗岩制品RELIANCE GRANITO印度$13.2K
2026-04-15花岗岩制品KAKODIYA STONE印度$10.5K
2026-04-15花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$9.1K
2026-04-15花岗岩制品RISHABDEV STONE IMPEX PRIVATE LTD印度$13.2K
2026-04-15花岗岩制品RISHABDEV STONE IMPEX PRIVATE LTD印度$13.2K
2026-04-15花岗岩制品KAKODIYA STONE印度$10.5K
2026-04-15花岗岩制品AGARSEN GRANITE & STONES印度$9.1K

相关企业 · 同类产品

Hai Thuan Construction & Commercial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →