HH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đá Granite Hoà Hương
205
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0600694529 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVKQ2W06 |
| 成立日期 | 2010-05-24 |
| 联系地址 | Tổ 24, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÁ GRANITE HOÀ HƯƠNG |
| 企业英文名称 | HH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 24, Phường Nam Định, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +842283818889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 171 | $1.75M |
| 中国 | 33 | $454.4K |
| 巴西 | 1 | $4.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rishabdev Stonex India Private Ltd. | 印度 | 48 | $535.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Xiamen Tina Stone Co., Ltd. | 中国 | 14 | $261.3K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 21 | $206.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| JPP Stonex India Private Ltd. | 印度 | 14 | $138.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| K G Stones Export | 印度 | 8 | $83.4K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 10 | $83.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Rishabdev Stone Impex Private Ltd. | 印度 | 7 | $81.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ratnam Stone Exports | 印度 | 8 | $72.8K | 砂岩块/板、简单切割花岗岩 |
| Reliance Export | 印度 | 10 | $68.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Pragya Stonex India Private Ltd. | 印度 | 6 | $59.1K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $7.5K |
| 2026-04-22 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $2.1K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $7.6K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | RELIANCE EXPORT | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $1.8K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | RELIANCE EXPORT | 印度 | $8.7K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD | 印度 | $7.6K |