HH Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 205 笔 · 主营 花岗岩制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đá Granite Hoà Hương

205
进口笔数
0
出口笔数
$2.20M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $117.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $105.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.8K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $54.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $96.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $106.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $7.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $22.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $30.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $49.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $51.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $24.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $70.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $81.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $56.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $82.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $19.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $46.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $28.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $29.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.9K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $20.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $117.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0600694529
企查查编码QVNVKQ2W06
成立日期2010-05-24
联系地址Tổ 24, Phường Lộc Vượng, Thành phố Nam Định, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÁ GRANITE HOÀ HƯƠNG
企业英文名称HH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ 24, Phường Nam Định, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký. 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+842283818889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680293花岗岩制品
681019加强石制瓦片
680291加工大理石制品
690721低吸水率瓷砖
680223简单切割花岗岩

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度171$1.75M
中国33$454.4K
巴西1$4.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rishabdev Stonex India Private Ltd.印度48$535.5K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Xiamen Tina Stone Co., Ltd.中国14$261.3K花岗岩制品、加工大理石制品
Agarsen Granite & Stones印度21$206.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
JPP Stonex India Private Ltd.印度14$138.0K简单切割花岗岩、花岗岩制品
K G Stones Export印度8$83.4K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Reliance Granito印度10$83.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Rishabdev Stone Impex Private Ltd.印度7$81.2K花岗岩制品、简单切割花岗岩
Ratnam Stone Exports印度8$72.8K砂岩块/板、简单切割花岗岩
Reliance Export印度10$68.9K简单切割花岗岩、花岗岩制品
Pragya Stonex India Private Ltd.印度6$59.1K简单切割花岗岩、花岗岩制品

近期贸易明细

进口(共 205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22花岗岩制品RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$7.5K
2026-04-22花岗岩制品RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$2.1K
2026-04-22花岗岩制品RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$7.5K
2026-04-22花岗岩制品RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$2.1K
2026-04-21花岗岩制品RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$7.6K
2026-04-21花岗岩制品RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$1.8K
2026-04-21花岗岩制品RELIANCE EXPORT印度$8.7K
2026-04-21花岗岩制品RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$1.8K
2026-04-21花岗岩制品RELIANCE EXPORT印度$8.7K
2026-04-21花岗岩制品RISHABDEV STONEX INDIA PRIVATE LTD印度$7.6K

相关企业 · 同类产品

HH Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →