An Hung Stone Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 680 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đá An Hưng
680
进口笔数
0
出口笔数
$8.37M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305283264 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1U1VAW0 |
| 成立日期 | 2007-10-30 |
| 联系地址 | 313/8 Tô Ngọc Vân, Phường Thạnh Xuân, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÁ AN HƯNG |
| 企业英文名称 | AN HUNG STONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 313/8 Tô Ngọc Vân, Phường Thới An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842862565455 |
| 邮箱 | anhungstone@gmail.com |
| 传真 | 0862565455 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 251612 | 花岗岩块/板 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 251611 | 原状花岗岩 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 680 | $8.37M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B.M. House India Ltd. | 印度 | 175 | $2.25M | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Stone Horizon | 印度 | 187 | $1.78M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ronak Rocks Pvt. Ltd. | 印度 | 68 | $1.06M | 简单切割花岗岩、花岗岩块/板 |
| Bhakkar Marbles Pvt. Ltd. | 印度 | 56 | $853.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Arka Interglobe Pvt. Ltd. | 印度 | 14 | $733.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Fortune Stones Ltd. | 印度 | 58 | $635.2K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 42 | $386.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Agrasenprime Overseas Private Ltd. | 印度 | 26 | $216.7K | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| Nice Exports Inc | 印度 | 18 | $155.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Ajay Stone Exports | 印度 | 8 | $53.3K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 680)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $10.2K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $8.5K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $10.8K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 花岗岩制品 | STONE HORIZON | 印度 | $11.0K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | RONAK ROCKS PRIVATE LTD | 印度 | $8.9K |
| 2026-04-21 | 花岗岩制品 | BHAKKAR MARBLES PRIVATE LTD | 印度 | $4.5K |