Thanh Dat Stone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,319 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV Đá THàNH ĐạT
1,319
进口笔数
0
出口笔数
$22.55M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
105
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317295874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6GSA14H |
| 成立日期 | 2022-05-18 |
| 联系地址 | 29/5 Tân Thới Nhất 1B, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV ĐÁ THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | THANH DAT STONE MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 280 Phan Văn Hớn, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84932088088 |
| 邮箱 | danh.ketoan2022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846490 | 其他矿物加工机床 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 912 | $13.97M |
| 中国 | 406 | $8.58M |
| 巴西 | 1 | $5.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 105)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VarMora Granito Pvt. Ltd. | 印度 | 135 | $5.43M | 低吸水率瓷砖、高吸水率瓷砖 |
| Inani Marbles & Industries Ltd. | 印度 | 114 | $1.21M | 简单切割花岗岩、加强石制瓦片 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 72 | $980.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Ganga Exports | 印度 | 61 | $830.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 46 | $806.8K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Stone Time | 印度 | 49 | $712.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Arka Interglobe Pvt. Ltd. | 印度 | 32 | $508.8K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Granito | 印度 | 78 | $461.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Reliance Granito | 印度 | 35 | $366.2K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| Anom Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 44 | $217.9K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 1,319)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RELIANCE EXPORT | 印度 | $4.0K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RELIANCE EXPORT | 印度 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | INANI MARBLES & INDUSTRIES LTD. | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | INANI MARBLES & INDUSTRIES LTD. | 印度 | $5.0K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 花岗岩制品 | RELIANCE GRANITO | 印度 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | VARMORA GRANITO PRIVATE LTD | 印度 | $9.7K |
| 2026-04-28 | 低吸水率瓷砖 | INANI MARBLES & INDUSTRIES LTD. | 印度 | $21.6K |