MIK Trading Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 375 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư THươNG MạI MIK
375
进口笔数
0
出口笔数
$3.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
58
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202185787 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN97A7E7K |
| 成立日期 | 2023-01-17 |
| 联系地址 | Số 10 Venice 10, khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Thượng Lý, Quận Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI MIK |
| 企业英文名称 | MIK INVESTMENT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 10 Venice 10, khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +84961289333 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 842810 | 升降机 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 843131 | 升降机零件 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 258 | $1.92M |
| 中国 | 72 | $909.9K |
| 尼日利亚 | 29 | $115.2K |
| 赞比亚 | 12 | $75.6K |
| 巴西 | 4 | $17.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 58)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Trading Co. | 印度 | 70 | $483.2K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Shandong Vitality Commerce Co., Ltd. | 中国 | 21 | $337.9K | 升降机、升降机零件 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 12 | $217.3K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Zhaoqing Zhuoheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 15 | $177.1K | 加强石制瓦片、加工大理石制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 15 | $171.7K | 花岗岩制品、低吸水率瓷砖 |
| Stone Horizon | 印度 | 27 | $126.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Shree Shyam Exports | 印度 | 24 | $106.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Adishri Stonecraft | 印度 | 17 | $97.5K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Zamviet Enterprises Ltd. | 南非 | 13 | $80.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Shree Baba Basuki Export | 印度 | 13 | $53.6K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 375)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 升降机零件 | SHANDONG ITOP COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $102 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | SHANDONG ITOP COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-29 | 旋转排量泵 | SHANDONG ITOP COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $380 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | SHANDONG ITOP COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-29 | 升降机零件 | SHANDONG ITOP COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $82 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | SHANDONG ITOP COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $72 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | SHANDONG ITOP COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | SHANDONG ITOP COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $160 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | SHANDONG ITOP COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2026-04-29 | 液压直线马达 | SHANDONG ITOP COMMERCE CO.,LTD | 中国 | $160 |