Hung Huong Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 639 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU HùNG HươNG
639
进口笔数
0
出口笔数
$6.64M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-26
最近进口
—
最近出口
79
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201822673 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTGU9D3D |
| 成立日期 | 2017-12-04 |
| 联系地址 | Số 8/22/274 Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải 1, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU HÙNG HƯƠNG |
| 企业英文名称 | HUNG HUONG IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8/22/274 Bùi Thị Từ Nhiên, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84931512785 |
| 邮箱 | hunghuongimportexport@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846420 | 石材磨床 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 251320 | 天然磨料 |
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 251620 | 砂岩块/板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 419 | $5.12M |
| 中国 | 207 | $1.46M |
| 巴西 | 13 | $61.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bharat Stones | 印度 | 121 | $2.71M | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| BHARAT STONES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 26 | $666.1K | 花岗岩制品 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 68 | $426.6K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | 55 | $362.6K | 花岗岩制品、加工大理石制品 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $343.5K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| FORTUNE STONES LIMITED | 印度 | 27 | $172.3K | 花岗岩制品、花岗岩块/板 |
| RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 26 | $154.2K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Alpha Trading Co. | 印度 | 31 | $129.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| S M Marble & Granites | 印度 | 15 | $128.7K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Reliance Export | 印度 | 11 | $76.7K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
近期贸易明细
进口(共 639)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-26 | 花岗岩制品 | Dongguan Guangyuande Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2026-07-22 | 花岗岩制品 | BHARAT STONES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.3K |
| 2026-07-21 | 花岗岩制品 | Bharat Stones | 印度 | $6.7K |
| 2026-07-18 | 花岗岩制品 | BHARAT STONES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $3.5K |
| 2026-07-16 | 石材锯床 | DALIAN YUTANXI TRADING CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-07-06 | 花岗岩制品 | BHARAT STONES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.2K |
| 2026-07-06 | 花岗岩制品 | BHARAT STONES INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.7K |
| 2026-07-02 | 石材磨床 | Guangxi Hezhou City Guida Trade Co., Ltd. | 中国 | $6.8K |
| 2026-07-01 | 花岗岩制品 | Utam Marble & Granite Suppliers | 印度 | $10.4K |
| 2026-07-01 | 花岗岩制品 | HARIHAR GRANIMARMO EXPORTS PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.5K |