T-Home Vietnam Construction & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 293 笔 · 主营 花岗岩制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI T-HOME VIệT NAM
293
进口笔数
0
出口笔数
$3.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902062294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0B7CBBJ |
| 成立日期 | 2020-08-11 |
| 联系地址 | Số nhà 77, Đường Trường Tiến, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI T-HOME VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | T-HOME VIET NAM CONTRUCTION AND TRADER CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 77, Đường Trường Tiến, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84975436535 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 846410 | 石材锯床 |
| 846420 | 石材磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 274 | $3.03M |
| 中国 | 19 | $111.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RAJYOG INTERNATIONAL PRIVATE LIMITED | 印度 | 87 | $1.07M | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stonevault Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 24 | $204.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Stone Horizon | 印度 | 21 | $184.0K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Agarsen Granite & Stones | 印度 | 12 | $169.9K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| UNIVERSAL GRANIMARMO PRIVATE LIMITED | 印度 | 14 | $160.8K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Black Stone | 印度 | 11 | $158.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| R V ENTERPRISES | 印度 | 16 | $135.8K | 简单切割花岗岩、360度挖掘机 |
| TOSHNIWAL GRANITES PRIVATE LIMITED | 印度 | 12 | $129.4K | 花岗岩制品、简单切割花岗岩 |
| Quanzhou Lida Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 17 | $98.6K | 花岗岩制品、加强石制瓦片 |
| SKT Exports | 印度 | 8 | $62.9K | 干辣椒、简单切割花岗岩 |
近期贸易明细
进口(共 293)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 花岗岩制品 | KM Stone International | 印度 | $5.1K |
| 2026-06-23 | 花岗岩制品 | KM Stone International | 印度 | $5.0K |
| 2026-06-23 | 花岗岩制品 | KM Stone International | 印度 | $5.0K |
| 2026-06-16 | 花岗岩制品 | Mahaveer Granite | 印度 | $4.2K |
| 2026-06-03 | 花岗岩制品 | GRANITE ZONE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.3K |
| 2026-06-03 | 花岗岩制品 | GRANITE ZONE INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | $10.3K |
| 2026-05-19 | 花岗岩制品 | Stone Horizon | 印度 | $6.2K |
| 2026-05-19 | 花岗岩制品 | Stone Horizon | 印度 | $5.7K |
| 2026-05-19 | 花岗岩制品 | Radhe Exports | 印度 | $17.2K |
| 2026-05-18 | 花岗岩制品 | AKASH GRANIMARBO PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.9K |